Pharmaform - Aze-Lift Aczero Forte Serum
Pharmaform - Aze-Lift Aczero Forte Serum

Pharmaform – Aze-Lift Aczero Forte Serum

Giá – dung tích: 490.000 VNĐ – 30 ml.

Mô tả: serum kiểm soát dầu thừa, làm bề mặt da mịn hơn, hỗ trợ cải thiện tình trạng mụn và cải thiện lỗ chân lông.

Thành phần chính:

20% Potassium Azeloyl Diglycinate (PAD complex): dẫn xuất của Azelaic Acid, hỗ trợ kiểm soát dầu, chăm sóc da mụn, làm đều màu và phù hợp hơn với da nhạy cảm.

20% Niacinamide: hỗ trợ kiểm soát dầu, củng cố hàng rào da, cải thiện bề mặt da, làm sáng và đều màu.

💚 2% Aczero: phức hợp chiết xuất thực vật định hướng cho da mụn, làm dịu, chống oxy hóa và hỗ trợ kiểm soát tình trạng da dầu mụn.

💙 Panthenol, Allantoin: làm dịu, giảm cảm giác khó chịu và củng cố hàng rào bảo vệ da.

💙 Propylene Glycol, Glycereth-26: giữ ẩm, giúp serum đỡ khô căng khi dùng trên nền da dầu mụn.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với da dầu, da dễ nổi mụn, da có lỗ chân lông to, da không đều màu.


Bảng thành phần chi tiết

Purified Water, Water (and) Potassium Azeloyl Diglycinate (and) Phenoxyethanol (and) Pentylene Glycol (and) Ethylhexylglycerin, Niacinamide, Salix Alba (Willow) Bark Extract (and) Camellia Sinensis Leaf Extract (and) Centella Asiatica Leaf Extract (and) Cladosiphon Okamuranus Extract (and) Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract (and) Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Leaf Extract (and) Pinus Densiflora Leaf Extract (and) Decyl Glucoside (and) 1,2-Hexanediol, Propylene Glycol, Glycereth-26, Allantoin, Panthenol, Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate, Acacia Senegal Gum (and) Xanthan Gum, Ethylhexylglycerin (and) Phenoxyethanol, Disodium EDTA, Citric Acid.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1Purified WaterDung môiNền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước.
2Water (and) Potassium Azeloyl Diglycinate (and) Phenoxyethanol (and) Pentylene Glycol (and) EthylhexylglycerinChăm sóc da mụnBlend chứa Potassium Azeloyl Diglycinate – dẫn xuất azelaic acid tan trong nước, hỗ trợ kiểm soát dầu, đều màu và chăm sóc da mụn. Pentylene Glycol giữ ẩm, Phenoxyethanol và Ethylhexylglycerin bảo quản.
3NiacinamideLàm sáng, kiểm soát dầu, hỗ trợ hàng ràoVitamin B3 đa chức năng, hỗ trợ giảm bóng dầu, cải thiện bề mặt da, đều màu và củng cố hàng rào bảo vệ da.
4Salix Alba (Willow) Bark Extract (and) Camellia Sinensis Leaf Extract (and) Centella Asiatica Leaf Extract (and) Cladosiphon Okamuranus Extract (and) Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract (and) Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Leaf Extract (and) Pinus Densiflora Leaf Extract (and) Decyl Glucoside (and) 1,2-HexanediolPhức hợp hỗ trợ da mụn, làm dịu, chống oxy hóaPhức hợp chiết xuất thực vật làm dịu, chống oxy hóa, cân bằng bã nhờn và cải thiện cảm giác thông thoáng. Decyl Glucoside và 1,2-Hexanediol là các chất trợ phân tán và bảo quản trong blend.
5Propylene GlycolDung môi, giữ ẩmHumectant giúp hút ẩm, giảm khô căng và hỗ trợ hòa tan một số thành phần trong công thức.
6Glycereth-26Giữ ẩm, làm mềmChất giữ ẩm giúp tăng cảm giác mềm mượt, giảm cảm giác dính và hỗ trợ độ ẩm bề mặt.
7AllantoinLàm dịuHỗ trợ làm dịu da, giảm cảm giác khó chịu và phù hợp với công thức dành cho da dễ kích ứng.
8PanthenolLàm dịu, phục hồi hàng ràoTiền vitamin B5, hỗ trợ giữ ẩm, làm dịu và củng cố hàng rào bảo vệ da.
9Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-DicarboxylateGiữ ẩm, làm mềm, hỗ trợ cảm giác daThành phần chăm sóc da, giúp giữ ẩm, làm mềm bề mặt và hỗ trợ cảm giác khi sử dụng.
10Acacia Senegal Gum (and) Xanthan GumTạo cấu trúc, ổn địnhHệ gum tự nhiên giúp tạo độ nhớt nhẹ, ổn định kết cấu serum và hỗ trợ cảm giác bám da.
11Ethylhexylglycerin (and) PhenoxyethanolBảo quảnHệ bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm, giúp hạn chế vi sinh vật và tăng độ ổn định sản phẩm.
12Disodium EDTAChất tạo phức, ổn địnhLiên kết ion kim loại vết, hỗ trợ độ ổn định của công thức và tăng hiệu quả hệ bảo quản.
13Citric AcidĐiều chỉnh pHHỗ trợ cân chỉnh pH cho công thức.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Công thức serum kiểm soát dầu, hỗ trợ mụn, làm dịu, đều màu, với thành phần chính là Potassium Azeloyl Diglycinate + Niacinamide + Aczero. PAD nằm ở blend thứ hai và Niacinamide đứng ngay sau đó, nên hướng hoạt chất của sản phẩm khá mạnh, tập trung vào da dầu mụn, lỗ chân lông và bề mặt không đều màu.

Điểm nổi bật là sản phẩm dùng PAD thay vì Azelaic Acid nguyên bản. PAD là dẫn xuất tan nước của Azelaic Acid, thường được dùng trong công thức nhằm đem lại hiệu quả kiểm soát dầu, làm đều màu và dễ phối trong sản phẩm cho da nhạy cảm hơn. Vì vậy, sản phẩm này phù hợp với người muốn sử dụng azelaic nhưng không muốn cảm giác quá khô rát như một số acid treatment.

Nhóm Aczero gồm nhiều chiết xuất như Willow Bark, Green Tea, Centella, Cladosiphon, Coffee, Bergamot Leaf và Pinus Densiflora Leaf Extract. Nhóm này có khả năng chăm sóc da mụn nhẹ dịu hơn: hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa, giảm cảm giác đỏ và hỗ trợ môi trường da dầu mụn.

Công thức cũng có Allantoin + Panthenol, là điểm cộng vì giúp cân bằng lại trục kiểm soát dầu mụn bằng nhóm làm dịu và phục hồi nhẹ. Ngoài ra, Propylene Glycol, Glycereth-26 và Pentylene Glycol giúp tăng độ ẩm, hạn chế cảm giác khô căng khi dùng trên nền da dầu.

Điểm cần lưu ý là Niacinamide 20% là nồng độ khá cao, nên da rất nhạy cảm, đang đỏ rát hoặc hàng rào da yếu vẫn nên test trước. Công thức còn có nhiều chiết xuất thực vật và hệ bảo quản, nên nếu da đang kích ứng mạnh hoặc mới treatment xâm lấn thì nên dùng chậm, tần suất thấp trước khi tăng lên.


Tài liệu tham khảo

  1. Pharmaform: Aze-Lift Aczero Forte Serum
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *