Pharmaform - Blue Daily Hydration Cream
Pharmaform - Blue Daily Hydration Cream

Pharmaform – Blue Daily Hydration Cream

Giá – dung tích: 295.000 VNĐ – 30 ml.

Mô tả: kem dưỡng chuyên biệt giúp giảm tình trạng chảy xệ, cải thiện nếp nhăn, phục hồi độ ẩm tự nhiên và giúp da săn chắc, mịn màng hơn.

Thành phần chính:

💙 Tetrapeptide-30: cải thiện bề mặt da, hỗ trợ đều màu và chăm sóc da có dấu hiệu lão hóa.

🩵 Ceramide complex: gồm Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP, Phytosphingosine và Cholesterol phục hồi hàng rào bảo vệ da.

🧡 Oxide sắt (CI 77491, CI 77492): che phủ nhẹ và bảo vệ da trước ánh sáng khả kiến, ánh sáng xanh.

💙 Hyaluronic Acid, Glycerin, Butylene Glycol: cấp ẩm, giữ ẩm.

🩵 Squalane, Shea Butter, Caprylic/Capric Triglyceride: làm mềm, bổ sung lipid và hỗ trợ khóa ẩm.

💙 Bisabolol, Chamomilla Recutita Flower Extract: làm dịu.

🩵 Ascorbyl Glucoside, Tocopherol, Ubiquinone: chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ da.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với da khô, thiếu ẩm, da có dấu hiệu lão hóa, nếp nhăn, kém săn chắc, da cần phục hồi hàng rào bảo vệ hoặc thường xuyên tiếp xúc với màn hình thiết bị điện tử


Bảng thành phần chi tiết

Purified Water, Cyclopentasiloxane, Cetyl Alcohol (and) Glyceryl Stearate (and) PEG-75 Stearate (and) Ceteth-20 (and) Steareth-20, Glycerin, Butylene Glycol, C12-15 Alkyl Benzoate, Caprylic/Capric Triglyceride, Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer (and) Dimethicone, Cetyl Alcohol, Titanium Dioxide (and) Triethoxycaprylylsilane (and) Alumina, Butyrospermum Parkii Butter, Bisabolol, Squalane, Arginine HCl, Hyaluronic Acid, Acetyl Glucosamine, Ascorbyl Glucoside, Tocopherol, Water (and) Glycerin (and) Tetrapeptide-30, Glycerin (and) Water (and) Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract (and) Sodium Benzoate (and) Potasium Sorbate, Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine (and) Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan Gum (and) Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin (and) Water, Sodium Acrylates Copolymer (and) Lecithin, Xanthan Gum, Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer, Adenosine, Disodium EDTA, Ubiquinone, Butylated Hydroxytoluene, Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin, CI 77491 (and) Triethoxycaprylylsilane, CI 77492 (and) Triethoxycaprylylsilane.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1Purified WaterDung môiNền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước.
2CyclopentasiloxaneSilicone bay hơi, tạo độ trượtGiúp kem dễ tán, tạo cảm giác mượt và nhẹ hơn trên da; thường bay hơi một phần sau khi bôi.
3Cetyl Alcohol (and) Glyceryl Stearate (and) PEG-75 Stearate (and) Ceteth-20 (and) Steareth-20Hệ nhũ hóa, làm đặc, làm mềmBlend giúp tạo nền kem ổn định, liên kết pha dầu – nước, tăng độ đặc và cảm giác mềm mượt.
4GlycerinChất giữ ẩmHumectant phổ biến, hút và giữ nước cho lớp sừng, giúp giảm khô căng.
5Butylene GlycolChất giữ ẩm, dung môiGiúp tăng độ ẩm, hỗ trợ hòa tan hoạt chất và cải thiện cảm giác sản phẩm.
6C12-15 Alkyl BenzoateChất làm mềm nhẹEster nhẹ, giúp kem dễ tán, giảm cảm giác nhờn dính và làm mềm bề mặt da.
7Caprylic/Capric TriglycerideChất làm mềm, bổ sung lipidDầu ester nguồn gốc triglyceride, giúp làm mềm da và hỗ trợ giảm mất nước qua bề mặt.
8Dimethicone/Vinyl Dimethicone Crosspolymer (and) DimethiconeLàm mịnSilicone elastomer làm mịn bề mặt, hiệu ứng soft-focus nhẹ, giảm độ dính và hỗ trợ khóa ẩm.
9Cetyl AlcoholLàm đặc, làm mềmFatty alcohol tăng độ đặc của kem, tạo cảm giác mềm mượt và hỗ trợ ổn định nhũ tương.
10Titanium Dioxide (and) Triethoxycaprylylsilane (and) AluminaPigment vô cơ, hỗ trợ che phủTitanium dioxide xử lý bề mặt, có thể giúp tạo độ che phủ/làm sáng tức thời và hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước ánh sáng.
11Butyrospermum Parkii ButterBơ dưỡng ẩm, làm mềmShea butter bổ sung lipid, giúp làm mềm, giảm khô và hỗ trợ khóa ẩm.
12BisabololLàm dịuHoạt chất làm dịu thường dùng cho da nhạy cảm, hỗ trợ giảm cảm giác khó chịu.
13SqualaneChất làm mềm, phục hồi lipidEmollient nhẹ, tương thích với da, giúp làm mềm và hỗ trợ hàng rào lipid.
14Arginine HClAmino acid dưỡng daDạng muối của arginine, hỗ trợ điều hòa pH nhẹ và bổ sung nhóm amino acid cho da.
15Hyaluronic AcidChất giữ ẩmHoạt chất hút nước, giúp bề mặt da căng ẩm và giảm cảm giác khô ráp.
16Acetyl GlucosamineDưỡng ẩm, hỗ trợ đều màuNAG hỗ trợ giữ ẩm, cải thiện bề mặt da và hỗ trợ làm sáng, đều màu da.
17Ascorbyl GlucosideLàm sáng, chống oxy hóaDẫn xuất vitamin C ổn định hơn, hỗ trợ chống oxy hóa và làm đều màu da.
18TocopherolChống oxy hóaVitamin E chống oxy hóa pha dầu, hỗ trợ bảo vệ lipid trong công thức và làm mềm da.
19Water (and) Glycerin (and) Tetrapeptide-30Hỗ trợ đều màuBlend peptide trong nền giữ ẩm, hỗ trợ cải thiện sắc tố không đều và chăm sóc da lão hóa.
20Glycerin (and) Water (and) Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract (and) Sodium Benzoate (and) Potasium SorbateLàm dịu, giữ ẩmBlend cúc La Mã trong nền glycerin + nước, hỗ trợ làm dịu; có kèm chất bảo quản của blend.
21Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine (and) Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan Gum (and) Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin (and) WaterCeramide complex, phục hồi hàng ràoBlend lipid mô phỏng hàng rào da gồm ceramide, cholesterol và phytosphingosine, hỗ trợ phục hồi và giảm khô.
22Sodium Acrylates Copolymer (and) LecithinPolymer tạo cấu trúc, hỗ trợ nhũ hóaGiúp ổn định kết cấu kem, tạo độ mượt và hỗ trợ phân tán pha dầu – nước.
23Xanthan GumTạo gel, ổn định công thứcPolymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định hệ nhũ tương.
24Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate CrosspolymerTạo gel, làm đặcPolymer làm đặc và ổn định, giúp kem có cấu trúc đẹp và ít tách lớp.
25AdenosineHoạt chất hỗ trợ chống nhănThành phần thường dùng trong mỹ phẩm chống lão hóa, hỗ trợ cải thiện nếp nhăn nhỏ.
26Disodium EDTAChất tạo phức, ổn địnhBắt giữ ion kim loại, giúp tăng ổn định công thức và hỗ trợ hệ bảo quản.
27UbiquinoneChống oxy hóaCoenzyme Q10, chất chống oxy hóa tan trong dầu, hỗ trợ bảo vệ da trước stress oxy hóa.
28Butylated HydroxytolueneChống oxy hóa công thứcBHT giúp hạn chế oxy hóa các thành phần dầu và duy trì độ ổn định sản phẩm.
29Phenoxyethanol (and) EthylhexylglycerinHệ bảo quảnHệ bảo quản phổ biến cho sản phẩm nền nước, nhũ tương, giúp hạn chế vi sinh.
30CI 77491 (and) TriethoxycaprylylsilaneTạo màuSắc tố oxit sắt đỏ tạo màu cho sản phẩm.
31CI 77492 (and) TriethoxycaprylylsilaneTạo màuSắc tố oxit sắt vàng tạo màu cho sản phẩm.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Công thức kem dưỡng phục hồi, làm mềm, chống oxy hóa, hỗ trợ chống ánh sáng xanh. Nền công thức khá giàu chất làm mềm với Cyclopentasiloxane, C12-15 Alkyl Benzoate, Caprylic/Capric Triglyceride, Dimethicone, Shea Butter và Squalane, nên sản phẩm sẽ đem lại cảm giác mềm, mượt, có độ dưỡng và hỗ trợ khóa ẩm.

Nhóm phục hồi hàng rào da gồm Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP, Phytosphingosine và Cholesterol. Đây là điểm mạnh của công thức vì nhóm này phù hợp với da khô, da yếu hàng rào, da dễ mất nước hoặc da đang cần phục hồi sau treatment nhẹ.

Khả năng chống ánh sáng xanh, ánh sáng khả kiến đến từ Titanium Dioxide và nhóm Iron Oxides CI 77491, CI 77492. Vì sản phẩm có pigment vô cơ và oxide sắt, kem có thể có hiệu ứng che phủ, lên tone nhẹ. Tuy nhiên, đây chỉ là kem dưỡng có hỗ trợ bảo vệ trước ánh sáng xanh, không thay thế kem chống nắng phổ rộng ban ngày.

Công thức còn có nhóm chống oxy hóa và hỗ trợ lão hóa gồm Ascorbyl Glucoside, Tocopherol, Ubiquinone và Adenosine. Nhóm này giúp bảo vệ da trước stress oxy hóa, hỗ trợ nếp nhăn nhỏ và cải thiện bề mặt da theo thời gian.

Điểm cần lưu ý là công thức có nhiều thành phần làm mềm, khóa ẩm như Shea Butter, Squalane, Triglyceride và silicone, nên da rất dầu hoặc dễ bí có thể cần test trước. Ngoài ra, vì có pigment, sản phẩm có thể để lại màu nhẹ trên da tùy nền da.


Tài liệu tham khảo

  1. Pharmaform: Blue Daily Hydration Cream
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *