Pharmaform – B9 Propolis Ampoule
Giá – dung tích: 690.000 VNĐ – 50 ml.
Mô tả: tinh chất làm dịu và chăm sóc da, củng cố hàng rào bảo vệ da, làm dịu vùng da nhạy cảm, hỗ trợ duy trì làn da tươi khỏe, mềm mịn và đủ ẩm.
Thành phần chính:
🐝 20% Propolis Extract: làm dịu, chống oxy hóa, bảo vệ da trước các gốc tự do và góp phần duy trì làn da khỏe.
🩵 Folic Acid (Vitamin B9): duy trì bề mặt da khỏe, cải thiện cảm giác da khô, thiếu sức sống và làm dịu vùng da nhạy cảm.
💙 Beta-Glucan: làm dịu, giảm cảm giác khó chịu, mẩn đỏ và dưỡng ẩm cho da nhạy cảm.
🩵 Hyaluronic Acid, Sodium Hyaluronate: hỗ trợ cấp nước, giữ nước, giúp bề mặt da mềm mại và căng ẩm hơn.
💙 Panthenol, Ceramide complex, Tetrapeptide-30, Galactomyces Ferment Filtrate, Resveratrol: hỗ trợ phục hồi hàng rào da, dưỡng ẩm, chống oxy hóa và cải thiện bề mặt da.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm hoặc da sau các liệu trình như lăn kim, laser cần hỗ trợ phục hồi.
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Propolis Extract (and) 1,2-Hexanediol, Panthenol, Pentylene Glycol, Glycerin, Sodium Hyaluronate, Folic Acid, Water (and) Ethyl Hexanediol (and) 1,2-Hexanediol (and) Beta-Glucan, Water (and) Glycerin (and) Tetrapeptide-30, Water (and) Galactomyces Ferment Filtrate (and) Butylene Glycol (and) Ethyl Hexanediol (and) 1,2-Hexanediol, Hyaluronic Acid, Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine (and) Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan Gum (and) Phenoxyethanol (and) Ethyhexylglycerin (and) Water, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Propanediol (and) Water (and) Arginine (and) Lactic Acid (and) Glycine Soja (Soybean) Germ Extract (and) Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract (and) Scutellaria Baicalensis Root Extract (and) Sodium Benzoate (and) Gluconolactone (and) Calcium Gluconate, Acetyl Glucosamine, Resveratrol, Lactic Acid, Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin, Sodium Hydroxide.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi, nền công thức | Nền nước chính của ampoule, hòa tan các hoạt chất tan trong nước và tạo nền lỏng nhẹ. | |
| 2 | Propolis Extract (and) 1,2-Hexanediol | Hoạt chất làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất keo ong làm dịu, bảo vệ da trước tác nhân oxy hóa; 1,2-Hexanediol bảo quản vầ dưỡng ẩm nhẹ. | |
| 3 | Panthenol | Làm dịu, hỗ trợ hàng rào da | Vitamin B5, giúp giảm khô căng, hỗ trợ phục hồi bề mặt và làm dịu da nhạy cảm. | |
| 4 | Pentylene Glycol | Giữ ẩm, dung môi | Humectant giúp hút ẩm, cải thiện cảm giác thoa và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 5 | Glycerin | Giữ ẩm | Humectant cơ bản, giúp hút nước và duy trì độ ẩm cho lớp sừng. | |
| 6 | Sodium Hyaluronate | Giữ ẩm, HA | Dạng muối của Hyaluronic Acid, hỗ trợ giữ nước và tạo cảm giác căng ẩm trên bề mặt da. | |
| 7 | Folic Acid | Củng cố hàng rào da | Hỗ trợ duy trì bề mặt da khỏe hơn, làm dịu và cải thiện cảm giác da khô, thiếu sức sống. | |
| 8 | Water (and) Ethyl Hexanediol (and) 1,2-Hexanediol (and) Beta-Glucan | Làm dịu, giữ ẩm | Phức hợp Beta-Glucan giúp làm dịu, giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ giữ ẩm cho da nhạy cảm. | |
| 9 | Water (and) Glycerin (and) Tetrapeptide-30 | Peptide hỗ trợ đều màu | Tetrapeptide-30 hỗ trợ cải thiện tông màu, giảm sạm da; Glycerin giữ ẩm. | |
| 10 | Water (and) Galactomyces Ferment Filtrate (and) Butylene Glycol (and) Ethyl Hexanediol (and) 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bề mặt da | Dịch lọc lên men Galactomyces hỗ trợ chăm sóc bề mặt da; các glycol đi kèm giúp giữ ẩm, làm dung môi và hỗ trợ bảo quản. | |
| 11 | Hyaluronic Acid | Giữ ẩm, HA | Humectant giữ nước, bổ sung thêm hướng cấp ẩm bên cạnh Sodium Hyaluronate. | |
| 12 | Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine (and) Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan Gum (and) Phenoxyethanol (and) Ethyhexylglycerin (and) Water | Phức hợp phục hồi hàng rào da | Tổ hợp ceramide, cholesterol, phytosphingosine mô phỏng lipid hàng rào da, hỗ trợ giảm mất nước và cải thiện nền da yếu; các chất còn lại giúp phân tán, tạo gel và bảo quản. | |
| 13 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, hỗ trợ nhũ hóa | Giúp hòa tan hoặc phân tán các thành phần khó tan trong nền nước. | |
| 14 | Propanediol (and) Water (and) Arginine (and) Lactic Acid (and) Glycine Soja (Soybean) Germ Extract (and) Triticum Vulgare (Wheat) Germ Extract (and) Scutellaria Baicalensis Root Extract (and) Sodium Benzoate (and) Gluconolactone (and) Calcium Gluconate | Phức hợp dưỡng ẩm, chống oxy hóa | Blend đa chức năng gồm dung môi giữ ẩm, amino acid, lactic acid, PHA và chiết xuất thực vật; hỗ trợ dưỡng ẩm, chống oxy hóa và điều chỉnh bề mặt da. | |
| 15 | Acetyl Glucosamine | Giữ ẩm, hỗ trợ đều màu | NAG hỗ trợ dưỡng ẩm, cải thiện bề mặt da và có thể bổ trợ hướng đều màu khi đi cùng nhóm phục hồi. | |
| 16 | Resveratrol | Chống oxy hóa | Polyphenol chống oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ da trước stress oxy hóa và lão hóa do môi trường. | |
| 17 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH, AHA nhẹ | Ở vị trí thấp, chủ yếu hỗ trợ cân bằng pH. | |
| 18 | Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin | Bảo quản | Hệ bảo quản phổ biến cho sản phẩm nền nước; Ethylhexylglycerin đồng thời hỗ trợ cảm giác da và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 19 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Giúp điều chỉnh pH để công thức ổn định và phù hợp hơn khi dùng trên da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức ampoule làm dịu, phục hồi, chống oxy hóa, với thành phần chính là Propolis Extract + Folic Acid + Beta-Glucan + HA + Ceramide complex. Đây không phải công thức chăm sóc nền da yếu, khô, nhạy cảm hoặc da cần phục hồi sau treatment.
Điểm nổi bật nhất là Propolis Extract đứng ngay sau nước, đồng thời hãng công bố 20% chiết xuất keo ong. Vì vậy, sản phẩm có khả năng làm dịu, bảo vệ da trước stress oxy hóa và hỗ trợ da nhạy cảm tốt. Nhóm Panthenol, Beta-Glucan, Glycerin, Pentylene Glycol, Sodium Hyaluronate và Hyaluronic Acid giúp tăng khả năng cấp ẩm, giảm khô căng và làm da mềm hơn.
Công thức cũng có nhóm phục hồi hàng rào da khá tốt nhờ Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP, Phytosphingosine và Cholesterol. Đây là điểm mạnh so với các serum cấp ẩm thông thường, vì nhóm này hỗ trợ lipid hàng rào da, phù hợp với da mỏng yếu, da khô, da treatment hoặc dễ đỏ rát.
Ngoài ra, sản phẩm có thêm Tetrapeptide-30, Galactomyces Ferment Filtrate, Acetyl Glucosamine và Resveratrol, giúp công thức có thêm hướng hỗ trợ đều màu, chống oxy hóa và cải thiện bề mặt da. Tuy nhiên, hiệu quả chính vẫn là làm dịu, phục hồi, dưỡng ẩm, chống oxy hóa, không phải serum trị nám hoặc chống lão hóa mạnh.
Điểm cần lưu ý là Propolis Extract có nguồn gốc từ keo ong, nên người có cơ địa dị ứng với sản phẩm từ ong hoặc da rất nhạy cảm vẫn nên test trước trên vùng nhỏ. Công thức cũng có nhiều blend hoạt chất, chiết xuất và hệ bảo quản, nên với da đang kích ứng nặng, dùng thử từ từ thay vì bôi toàn mặt ngay.
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: B9 Propolis Ampoule
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

