Bài viết của Who What Where chọn 5 hoạt chất tiêu biểu: ginseng, mugwort, snail mucin, Centella asiatica (cica) và PDRN.
1) Ginseng (nhân sâm): “đúng giống, đúng cách chiết”
Không phải ginseng nào cũng giống nhau. Giống dùng và cách chiết quyết định chất lượng. Sulwhasoo được mô tả là thương hiệu “đạt chuẩn” khi dùng ginseng.

Theo Sylvia Eunsun Cho, có 3 nhóm Panax lớn. Gồm Panax ginseng (Hàn), Panax quinquefolius (Mỹ) và Panax notoginseng (Trung Quốc). Panax ginseng của Hàn được xem hiệu quả nhất vì mức “ginseng actives” cao hơn các vùng khác.
Ginseng còn gắn với văn hoá lâu đời của Hàn Quốc. Có trong thuốc thảo mộc và ẩm thực, ví dụ món samgyetang (gà hầm sâm). Trong skincare, ginseng được mô tả giàu chất chống oxy hoá, có thể giảm viêm và hỗ trợ chống lão hoá sớm. Hợp với nhu cầu chống lão hóa và làm dịu da.
Theo bác sĩ Jae Yong Ban về vai trò saponins, đặc biệt ginsenosides. Đây là thành phần được xem “cốt lõi” cho lợi ích chống lão hoá. Phần trồng và kiểm soát chất lượng cũng được nhấn mạnh. Sulwhasoo dùng công nghệ smart-farm: chỉ chọn củ đủ 4 năm tuổi với hơn 300 bài test an toàn. Cộng thêm với Bioconversion Technology để tăng khả dụng sinh học.
2) Mugwort (ngải cứu): “thảo mộc làm dịu” trở lại mạnh trong 5–10 năm gần đây

Mugwort thuộc họ cúc, có mặt ở nhiều vùng như Alaska, châu Âu, Bắc Phi và châu Á. Là thảo mộc người Hàn dùng hàng nghìn năm. Không chỉ trong skincare. nó xuất hiện trong trà, súp, bánh gạo. Và còn được dùng trong tắm thảo mộc để giảm đau nhức.
Theo bác sĩ Anna Karp, mugwort được đưa vào skincare rộng rãi trong 10–20 năm qua. Nó được mô tả có tính làm dịu và bảo vệ. Đồng thời có đặc tính kháng khuẩn và kháng viêm. Vì vậy, mugwort được xem hợp với da nhạy cảm, nhất là da có mụn hoặc rosacea.
Bác sĩ Ban bổ sung: mugwort giàu khoáng và vitamin A, C. Tuy dùng trong y học cổ truyền lâu đời, việc đưa vào công thức mỹ phẩm hiện đại lại khá mới. Xu hướng này bùng lại trong 5–10 năm gần đây.
3) Snail mucin (dịch nhầy ốc sên)
Snail mucin là một trong những hoạt chất K-Beauty phổ biến nhất hiện tại. Ví dụ nổi bật là essence của COSRX.
Snail mucin được mô tả là chất nhờn do ốc sên tiết ra. Theo bác sĩ Karp: snail secretion filtrate giàu glycoproteins, hyaluronic acid, peptides và chất chống oxy hoá. Nhờ vậy, nó hỗ trợ cấp ẩm và củng cố hàng rào da hiệu quả.

Bác sĩ Ban kể lại câu chuyện năm 1974. Một thương hiệu Chile tên Elicina (còn gọi là Coesam) được nhắc là đã giới thiệu sản phẩm snail mucin đầu tiên. Người nuôi ốc sên nhận ra vết thương lành nhanh bất thường. Sau đó, nghiên cứu mới liên hệ điều này với mucin.
Snail mucin thường được biết đến với khả năng tái tạo và lành thương. Bên cạnh hiệu quả giữ ẩm và cân bằng dầu-nước, thích hợp với da khô và thiếu nước.
4) Centella asiatica (cica, rau má): “dập lửa” da kích ứng
Centella asiatica còn được gọi là tiger grass và cica. Với điểm nhận diện vẫn là khả năng làm dịu viêm, phục hồi da kích ứng.
Theo bác sĩ Ban, Centella có lịch sử như một bài thuốc dân gian. Nó được dùng bởi các cộng đồng bản địa quanh Ấn Độ Dương. Đồng thời cũng xuất hiện trong văn hoá Hàn, Trung và Ấn.

Với các hoạt chất chính là madecassoside và asiaticoside – “bí mật” đứng sau hiệu quả làm dịu. Cả hai thuộc nhóm terpene (hợp chất hữu cơ thơm), gắn với khả năng làm dịu và hỗ trợ lành thương. Ngoài ra còn có vitamin B, C và carotenoids.
Hai chuyên gia trong bài đều đánh giá cica rất phù hợp da nhạy cảm. Bao gồm da mụn, rosacea hoặc eczema. Vì vậy, cica thường xuất hiện trong các sản phẩm phục hồi, làm dịu da như mặt nạ, serum, toner pad…
5) PDRN: từ “salmon sperm” đến câu chuyện tái tạo da
PDRN là hiện tượng nổi bật trên internet trong năm 2025. PDRN còn được gọi là salmon sperm (tinh trùng cá hồi). Bài viết đề cập Kim Kardashian và Jennifer Aniston là những người được cho là thích liệu trình PDRN tại phòng khám.

Theo bác sĩ Karp, PDRN là polydeoxyribonucleotide. Đây là phân tử có nguồn gốc DNA, truyền thống lấy từ tinh trùng cá hồi. Nó được dùng trong da liễu tái tạo. Với các tác động: hỗ trợ lành da, tăng tái tạo, tăng hoạt tính nguyên bào sợi, kích thích collagen và giảm viêm.
Theo bác sĩ Ban, PDRN cũng có thể được gọi là “sodium DNA”. Cơ chế được giải thích theo DNA synthesis. Khi tổng hợp DNA hiệu quả hơn, cơ thể tạo amino acids và peptides tốt hơn – là nền tảng để hình thành collagen và elastin. PDRN còn có thể thúc đẩy tạo vi mạch nhỏ, giúp đưa dinh dưỡng đến vùng cần sửa chữa.
PDRN: từ hỗ trợ hồi phục sau laser đến tăng đàn hồi và giảm nếp nhăn. Bác sĩ Karp còn đề cập đến khả năng làm mờ sẹo mụn. Nhưng bài cũng cảnh báo: PDRN trong mỹ phẩm là không đồng nhất. Nhiều sản phẩm dùng bản “plant-derived”, không phải cá hồi.
Bác sĩ Ban chia PDRN thành 3 “thế hệ”: Gen 1 là cá hồi, Gen 2 là thực vật, Gen 3 là microbial PDRN. Ví dụ: b-PDRN của Banobagi Dermatology Clinic, có nguồn từ “banana sugar spots” – giàu nấm men saccharomyces. Nấm men có cấu trúc gần da người và giàu amino acids.
Bác sĩ Karp nhấn mạnh: PDRN từ cá hồi có nghiên cứu lâm sàng hỗ trợ cho lành thương và tái tạo. Với nguồn thực vật, cần thêm nghiên cứu thêm để kết luận mức hiệu quả.
Kết luận
Ginseng được gắn với hệ sản phẩm anti-aging đa tầng. Có thể xuất hiện từ sữa rửa mặt đến serum và mask. Mugwort thường thấy ở essence, mask, kem dưỡng hoặc dầu tẩy trang. Snail mucin thường xuất hiện trong essence và kem cấp ẩm. Cica xuất hiện nhiều trong sleeping mask, serum dịu và toner pad. PDRN lại nổi bật ở serum/ampoule và mask.
5 hoạt chất skincare Hàn Quốc nổi bật: ginseng, mugwort, snail mucin, cica và PDRN

