Pharmaform - Smoothing Intense Moisture Body Lotion
Pharmaform - Smoothing Intense Moisture Body Lotion

Pharmaform – Smoothing Intense Moisture Body Lotion

Giá – dung tích: 390.000 VNĐ – 150 ml.

Mô tả: lotion body làm mịn bề mặt da cơ thể, giúp loại bỏ tế bào chết nhẹ nhàng, cải thiện độ thô ráp, tăng độ ẩm và hỗ trợ giảm vết thâm sau mụn.

Thành phần chính:

10% AHA, gồm Glycolic Acid và Lactic Acid: hỗ trợ bong lớp sừng cũ trên bề mặt da, làm mềm vùng da dày sừng và cải thiện độ mịn của da cơ thể.

0,5% Salicylic Acid: đi vào môi trường dầu tốt hơn, hỗ trợ làm sạch lỗ chân lông, giảm bít tắc và hỗ trợ giảm viêm nang lông, mụn lưng.

💧 Sodium Hyaluronate và Trehalose: giúp giữ nước cho bề mặt da.

💧 Glycerin và Shea Butter: lớp giữ ẩm và làm mềm.

Đối tượng sử dụng: da cơ thể thô ráp, viêm nang lông, mụn lưng, da dày sừng nang lông, da xỉn màu hoặc người muốn dùng lotion body có acid để làm mịn da từ từ.


Bảng thành phần chi tiết

Purified Water, Cetyl Alcohol (and) Glyceryl Stearate (and) PEG-75 Stearate (and) Ceteth-20 (and) Steareth-20 (Emulium Delta), Lactic Acid, Glycolic Acid, Sodium Hydroxide, Glycerin, Caprylic/Capric Triglyceride, Cyclopentasiloxane, Stearic Acid, Cetyl Alcohol, C12-15 Alkyl Benzoate, Propylene Glycol, Polysorbate 20, Ethylenediaminetetraacetic Acid (EDTA), Sodium Hyaluronate, Xanthan Gum, Sodium Acrylates Copolymer (and) Lecithin, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter, Salicylic Acid, Trehalose, Butylated Hydroxytoluene (BHT), Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1Purified WaterDung môiNền nước của công thức, hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước.
2Emulium DeltaNhũ hóa, làm mềmTạo nhũ tương dầu trong nước, giúp lotion ổn định và cho cảm giác mượt da.
3Lactic AcidAHA, giữ ẩmLàm lỏng liên kết giữa tế bào sừng, hỗ trợ bong lớp sừng cũ và đồng thời hút nước nhẹ.
4Glycolic AcidAHA, làm mới bề mặt daAHA phân tử nhỏ, thúc đẩy bong sừng bề mặt và hỗ trợ da mịn, sáng hơn.
5Sodium HydroxideĐiều chỉnh pHTrung hòa một phần acid để đưa pH công thức về vùng phù hợp cho da.
6GlycerinGiữ ẩmKéo nước vào lớp sừng, giúp da đỡ khô căng khi dùng lotion có acid.
7Caprylic/Capric TriglycerideLàm mềm daBổ sung lipid nhẹ, giảm ma sát và làm da mềm hơn sau thoa.
8CyclopentasiloxaneTạo độ trượtSilicone bay hơi, giúp lotion tán nhanh, bớt dính và cho bề mặt mượt hơn.
9Stearic AcidLàm đặc, hỗ trợ nhũ hóaTăng độ sánh của lotion và góp phần ổn định cấu trúc nhũ tương.
10Cetyl AlcoholLàm mềm, làm đặcFatty alcohol giúp làm mềm da và tăng độ đặc, không phải cồn khô gây bay hơi.
11C12-15 Alkyl BenzoateLàm mềm daCho cảm giác khô thoáng hơn dầu nặng, giúp giảm bết dính trên da cơ thể.
12Propylene GlycolDung môi, giữ ẩmHỗ trợ hòa tan thành phần và tăng lượng nước giữ lại ở lớp sừng.
13Polysorbate 20Chất hòa tan, nhũ hóaGiúp phân tán các thành phần dầu trong nền lotion đồng đều hơn.
14EDTATạo phức kim loạiBắt giữ ion kim loại để công thức ổn định hơn và giảm nguy cơ đổi màu.
15Sodium HyaluronateGiữ nướcDạng muối của HA, giúp bề mặt da ngậm nước và mềm hơn.
16Xanthan GumLàm đặc, ổn địnhTạo độ sánh và giữ các pha trong công thức phân tán đều.
17Sodium Acrylates Copolymer, LecithinỔn định công thức, làm mềmGiúp nhũ tương bền hơn, đồng thời lecithin hỗ trợ lớp lipid bề mặt da.
18Butyrospermum Parkii ButterLàm mềm, khóa ẩmBổ sung lipid và giảm mất nước qua da, hợp với vùng da khô ráp.
19Salicylic AcidBHA, làm sạch lỗ chân lôngTan trong dầu, hỗ trợ làm sạch nút sừng ở lỗ chân lông và giảm dày sừng nang lông.
20TrehaloseGiữ ẩm, chống stressĐường giữ ẩm giúp da bớt khô và hỗ trợ bảo vệ da trước stress oxy hóa.
21BHTChống oxy hóa cho công thứcGiúp hạn chế oxy hóa pha dầu và tăng độ bền của sản phẩm.
22Phenoxyethanol, EthylhexylglycerinBảo quảnHệ bảo quản giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong lotion.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Đây là công thức body lotion treatment khá rõ mục tiêu, không phải kem dưỡng ẩm body đơn thuần. Trục chính nằm ở 10% AHA cộng 0,5% BHA, nên hiệu quả mạnh nhất nhiều khả năng sẽ là làm mịn bề mặt da, hỗ trợ giảm dày sừng nang lông, giảm bít tắc và cải thiện da thô ráp. Việc trang sản phẩm nhấn mạnh viêm nang lông, mụn lưng và lỗ chân lông bít tắc cũng rất khớp với hướng xây công thức này.

Điểm hay là công thức không đi theo kiểu gel acid quá khô. Ngoài acid còn có Glycerin, Caprylic/Capric Triglyceride, Cyclopentasiloxane, C12-15 Alkyl Benzoate, Shea Butter, Sodium Hyaluronate, Trehalose, nên lotion này có lớp đệm làm mềm và giữ ẩm tương đối tốt. Nói dễ hiểu, đây là kiểu lotion acid cho body nhưng vẫn cố giữ da mềm và dễ dùng hơn khi bôi đều đặn.

Nếu nhìn sát bảng thành phần, Lactic Acid và Glycolic Acid đứng khá sớm, còn Salicylic Acid nằm thấp hơn, khá phù hợp với claim 10% AHA và 0,5% BHA trên trang. Điều đó cho thấy công thức nghiêng nhiều hơn về làm mịn bề mặt da và hỗ trợ sáng da cơ thể, còn BHA đóng vai trò bổ sung để xử lý phần bít tắc nang lông. Đây là kiểu phối hợp khá hợp lý cho da body sần, lưng có mụn hoặc tay chân bị dày sừng.

Điểm cần lưu ý là đây vẫn là sản phẩm có acid dùng cho body. Trang sản phẩm cũng lưu ý da có thể nhạy cảm hơn với ánh nắng, nên cần chống nắng phổ rộng SPF từ 30 trở lên vào ban ngày. Vì vậy, với da đang trầy xước, vừa cạo lông, vừa wax, hoặc đang kích ứng mạnh, mình sẽ thận trọng hơn khi bắt đầu dùng.


Tài liệu tham khảo

  1. Pharmaform: Smoothing Intense Moisture Body Lotion
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *