Twins Skin – BIOGENIC RETINOL 1% FOR ADVANCE
Giá – dung tích: 1.200.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: kem dưỡng chứa retinol tinh khiết, giúp giảm mụn ẩn, cải thiện lỗ chân lông, bề mặt da sần, da xỉn màu và các dấu hiệu lão hóa. Sản phẩm sử dụng công nghệ bọc phân tử sinh học để tăng ổn định và giảm kích ứng.
Thành phần chính:
✨ Retinol tinh khiết: thúc đẩy chu trình thay mới tế bào, cải thiện mụn ẩn, lỗ chân lông, kết cấu da và dấu hiệu lão hóa.
💫 4% Niacinamide: hỗ trợ kháng viêm, điều tiết bã nhờn, phục hồi hàng rào da, làm sáng và giảm thâm mụn.
✨ 1% Dipalmitoyl Hydroxyproline/Sepilift™: làm săn chắc, cải thiện rãnh nhăn và phục hồi cấu trúc da.
💫 EGCG: chất chống oxy hóa, hỗ trợ chống nhăn, làm sáng và phục hồi da sau mụn.
✨ Tocopheryl Acetate/Vitamin E: dưỡng ẩm, chống oxy hóa và phục hồi da.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm, dễ kích ứng. Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú từ 6 tháng trở lên nên liên hệ với hãng để được tư vấn quy trình phù hợp.
Bảng thành phần chi tiết
Deionized Water, Caprylic/Capric Triglyceride, Glycereth-26, PEG-100 Stearate, Glycerin, Glyceryl Stearate, Cetyl Alcohol, Niacinamide, Tocopheryl Acetate, Dipalmitoyl Hydroxyproline, Poloxamer 235, Retinol, Polysorbate 20, Sodium Ascorbate, Epigallocatechin Gallate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Bisabolol, Stearic Acid, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, BHT, BHA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Deionized Water | Dung môi | Nước tinh khiết, làm nền pha nước cho công thức kem dưỡng. | |
| 2 | Caprylic/Capric Triglyceride | Chất làm mềm, nền | Ester dầu nhẹ, giúp làm mềm da, tăng độ trượt và giảm cảm giác khô khi dùng retinol. | |
| 3 | Glycereth-26 | Giữ ẩm, làm mềm | Chất giữ ẩm tan trong nước, giúp tăng cảm giác ẩm mượt và giảm khô căng. | |
| 4 | PEG-100 Stearate | Chất nhũ hóa | Hỗ trợ phối hợp pha dầu và pha nước, giúp kem ổn định kết cấu. | |
| 5 | Glycerin | Cấp ẩm | Chất hút ẩm kinh điển, giúp giữ nước ở lớp sừng và giảm khô căng. | |
| 6 | Glyceryl Stearate | Chất nhũ hóa, làm mềm | Vừa hỗ trợ nhũ hóa vừa tạo cảm giác mềm mượt, dày kem nhẹ. | |
| 7 | Cetyl Alcohol | Làm đặc | Cồn béo không phải cồn khô; giúp làm đặc, ổn định kem và tăng cảm giác mềm. | |
| 8 | Niacinamide | Hoạt chất phục hồi, hỗ trợ mụn | Vitamin B3 hỗ trợ hàng rào da, làm đều màu, giảm thâm sau mụn và hỗ trợ điều tiết dầu. | |
| 9 | Tocopheryl Acetate | Chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin E, hỗ trợ chống oxy hóa và làm mềm da. | |
| 10 | Dipalmitoyl Hydroxyproline | Săn chắc da | Hoạt chất Sepilift™, hỗ trợ cải thiện độ săn chắc, độ đàn hồi và nếp nhăn. | |
| 11 | Poloxamer 235 | Chất hòa tan, ổn định hệ phân tán | Polymer hỗ trợ phân tán, ổn định hoạt chất và cải thiện cảm giác công thức. | |
| 12 | Retinol | Chống lão hóa, hỗ trợ điều trị mụn | Hoạt chất chính giúp thúc đẩy chu trình thay mới tế bào, hỗ trợ mụn ẩn, kết cấu da và dấu hiệu lão hóa. | |
| 13 | Polysorbate 20 | Chất hòa tan, nhũ hóa | Hỗ trợ hòa tan hoặc phân tán các thành phần tan dầu trong nền nước và kem. | |
| 14 | Sodium Ascorbate | Chống oxy hóa, sáng da | Muối vitamin C tan nước, hỗ trợ chống oxy hóa và bổ trợ làm sáng da. | |
| 15 | Epigallocatechin Gallate | Chống oxy hóa, làm dịu | Polyphenol từ trà xanh, hỗ trợ chống oxy hóa, làm dịu và bảo vệ da trước stress oxy hóa. | |
| 16 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến giúp hạn chế vi sinh trong công thức. | |
| 17 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm | Tăng hiệu quả hệ bảo quản, đồng thời hỗ trợ giữ ẩm nhẹ. | |
| 18 | Bisabolol | Làm dịu | Hoạt chất làm dịu, hỗ trợ giảm cảm giác đỏ rát, khó chịu khi dùng treatment. | |
| 19 | Stearic Acid | Làm đặc, làm mềm | Tạo thân kem, làm mềm và hỗ trợ ổn định nhũ tương. | |
| 20 | Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Polymer tạo gel, ổn định | Giúp tạo kết cấu kem-gel, tăng độ ổn định và cảm giác mịn khi thoa. | |
| 21 | BHT | Chất chống oxy hóa công thức | Giúp bảo vệ pha dầu và hoạt chất dễ oxy hóa, hỗ trợ ổn định sản phẩm. | |
| 22 | BHA | Chống oxy hóa công thức | Trong INCI này BHA nhiều khả năng là Butylated Hydroxyanisole, dùng để chống oxy hóa và ổn định dầu, hoạt chất, không phải salicylic acid. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức cho thấy sản phẩm là kem dưỡng treatment retinol, không phải kem dưỡng phục hồi thông thường. Hoạt chất chính nằm ở Retinol + Niacinamide + Dipalmitoyl Hydroxyproline/Sepilift™ + Tocopheryl Acetate + EGCG, hướng đến giảm mụn ẩn, cải thiện kết cấu da, hỗ trợ lỗ chân lông, làm sáng thâm sau mụn và chống lão hóa.
Nền công thức khá “kem dưỡng” với Caprylic/Capric Triglyceride, Glycereth-26, Glycerin, Glyceryl Stearate, Cetyl Alcohol và Stearic Acid. Nhóm này giúp làm mềm, cấp ẩm và giảm cảm giác khô căng khi dùng retinol. Vì vậy, sản phẩm có nền đệm tốt hơn so với các serum retinol quá mỏng hoặc quá khô.
Nếu nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ Retinol và được hỗ trợ bởi 4% Niacinamide cho hướng mụn, thâm, hàng rào da, Sepilift™ cho hướng săn chắc – nếp nhăn, còn Vitamin E, Sodium Ascorbate, EGCG, Bisabolol giúp chống oxy hóa và làm dịu bổ trợ. Điểm hay là công thức không chứa cồn khô, hương liệu, silicone và paraben theo công bố của hãng.
Tài liệu tham khảo
- Twins Skin: BIOGENIC RETINOL 1% FOR ADVANCE
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

