Pharmaform – Sebo Clarifying Facial Cleanser
Giá – dung tích: 250.000 VNĐ – 150 ml.
Mô tả: sữa rửa mặt dạng gel, làm sạch da hằng ngày với tác động 3 trong 1: làm sạch dịu nhẹ, hỗ trợ loại bỏ tế bào chết và cặn bẩn tích tụ trên bề mặt da, đồng thời giúp duy trì độ ẩm tự nhiên để da mềm mịn sau khi rửa. pH 5,5, phù hợp và an toàn cho làn da nhạy cảm.
Thành phần chính:
🫧 Hệ chất hoạt động bề mặt sulfate-free: gồm Cocamidopropyl Hydroxysultaine, Sodium Lauroyl Methyl Isethionate và Disodium Laureth Sulfosuccinate, giúp làm sạch nhẹ nhàng, êm dịu với làn da.
✨ Succinic Acid + Salicylic Acid: hỗ trợ làm sạch bã nhờn, tăng hiệu quả làm sạch và hạn chế nguy cơ nổi mụn.
✨ Capryloyl Glycine: hỗ trợ làm sạch da, cân bằng bã nhờn trên bề mặt và giúp da thông thoáng hơn.
💙 Alpha-Glucan Oligosaccharide + Biosaccharide Gum-4: hỗ trợ duy trì độ ẩm, làm dịu và bảo vệ hàng rào da.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da dầu, da dễ mụn, da có lỗ chân lông to hoặc người muốn một sản phẩm rửa mặt hằng ngày có khả năng làm sạch tốt nhưng vẫn dịu và không gây khô căng.
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Cocamidopropyl Hydroxysultaine (and) Water (and) Sodium Chloride, Sodium Lauroyl Methyl Isethionate (and) Water (and) Sodium Benzoate, Disodium Laureth Sulfosuccinate, Glycerin, Propylene Glycol, PEG-120 Methyl Glucose Dioleate, Decyl Glucoside, Cocamide MEA, Capryloyl Glycine (and) Xylitylglucoside (and) Hexylene Glycol, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Succinic Acid, Salicylic Acid, Biosaccharide Gum-4 (and) Water (and) Phenoxyethanol, Panthenol, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Ethylhexylglycerin (and) Phenoxyethanol, Polyquaternium-7 (and) Water (and) Phenoxyethanol, Sodium Hydroxide, Disodium EDTA, Fragrance.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan các thành phần tan trong nước và tạo nền cho gel rửa mặt. | |
| 2 | Cocamidopropyl Hydroxysultaine (and) Water (and) Sodium Chloride | Làm sạch, tạo bọt | Hệ chất hoạt động bề mặt lưỡng tính hỗ trợ làm sạch, tạo bọt và giảm độ gắt của hệ rửa; sodium chloride hỗ trợ điều chỉnh độ nhớt. | |
| 3 | Sodium Lauroyl Methyl Isethionate (and) Water (and) Sodium Benzoate | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt anionic dịu nhẹ, cho bọt mịn và cảm giác sạch mềm; sodium benzoate hỗ trợ bảo quản pha nguyên liệu. | |
| 4 | Disodium Laureth Sulfosuccinate | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt anionic thường dùng trong sữa rửa mặt sulfate-free, hỗ trợ làm sạch dầu thừa và bụi bẩn với độ dịu tương đối tốt. | |
| 5 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant phổ biến giúp hút nước, giảm cảm giác khô căng sau khi rửa. | |
| 6 | Propylene Glycol | Chất giữ ẩm, dung môi | Giúp giữ ẩm, hỗ trợ hòa tan hoạt chất và cải thiện cảm giác sản phẩm. | |
| 7 | PEG-120 Methyl Glucose Dioleate | Chất làm đặc, hỗ trợ tạo bọt | Polymer làm đặc có nguồn gốc glucose, giúp tăng độ nhớt và làm bọt mềm hơn. | |
| 8 | Decyl Glucoside | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc đường, giúp làm sạch nhẹ. | |
| 9 | Cocamide MEA | Tăng bọt, làm đặc | Làm sạch | |
| 10 | Capryloyl Glycine (and) Xylitylglucoside (and) Hexylene Glycol | Điều tiết bã nhờn, giữ ẩm | Tổ hợp hỗ trợ cân bằng bã nhờn và duy trì độ ẩm; capryloyl glycine thường dùng cho da dầu mụn, xylitylglucoside hỗ trợ giữ nước. | |
| 11 | Alpha-Glucan Oligosaccharide | Prebiotic, hỗ trợ hàng rào da | Prebiotic giúp hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh da, góp phần làm dịu và bảo vệ hàng rào da. | |
| 12 | Succinic Acid | Hỗ trợ da mụn, kiểm soát dầu | Acid hữu cơ hỗ trợ làm sạch bã nhờn và giảm nguy cơ bí tắc lỗ chân lông. | |
| 13 | Salicylic Acid | BHA, hỗ trợ làm sạch lỗ chân lông | BHA tan trong dầu, hỗ trợ loại bỏ tế bào chết và bã nhờn trên bề mặt da. | |
| 14 | Biosaccharide Gum-4 (and) Water (and) Phenoxyethanol | Tạo màng bảo vệ, giữ ẩm | Polymer polysaccharide tạo lớp màng mỏng giúp giữ ẩm và hỗ trợ bảo vệ da trước yếu tố môi trường; phenoxyethanol là chất bảo quản. | |
| 15 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Pro-vitamin B5 giúp làm dịu, giữ ẩm và giảm cảm giác căng rát sau khi rửa. | |
| 16 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất nhũ hóa | Giúp hòa tan hương liệu hoặc thành phần kém tan trong nước, đồng thời hỗ trợ ổn định công thức. | |
| 17 | Ethylhexylglycerin (and) Phenoxyethanol | Hệ bảo quản | Hệ bảo quản phổ biến giúp hạn chế vi sinh vật và kéo dài độ ổn định sản phẩm. | |
| 18 | Polyquaternium-7 (and) Water (and) Phenoxyethanol | Polymer làm mềm da | Polymer cationic tạo cảm giác trượt, mềm và giảm khô rít sau khi rửa; phenoxyethanol hỗ trợ bảo quản pha nguyên liệu. | |
| 19 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để điều chỉnh pH công thức về khoảng phù hợp với da và độ ổn định của hệ hoạt chất. | |
| 20 | Disodium EDTA | Chất tạo phức | Bắt giữ ion kim loại, hỗ trợ độ ổn định và hiệu quả bảo quản của công thức. | |
| 21 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm; có thể là điểm cần lưu ý với da nhạy cảm hoặc người dễ kích ứng hương liệu. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm gel rửa mặt làm sạch với nhóm làm sạch chính gồm hệ surfactant sulfate-free phối hợp giữa chất làm sạch dịu nhẹ, tạo bọt và hỗ trợ giảm khô căng. Đây là kiểu nền phù hợp cho sữa rửa mặt hằng ngày, làm sạch tốt, công thức không quá tối giản nhưng vẫn không tẩy rửa quá mạnh.
Công thức không chỉ có chất làm sạch, còn chứa succinic acid, salicylic acid và capryloyl glycine để hỗ trợ da dầu mụn. Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ hệ làm sạch sulfate-free + salicylic acid + succinic acid + capryloyl glycine, còn glycerin, propylene glycol, alpha-glucan oligosaccharide, biosaccharide gum-4, panthenol và polyquaternium-7 chủ yếu làm nhiệm vụ giữ ẩm, làm dịu và giảm cảm giác khô rít sau khi rửa.
Vì vậy, sản phẩm này không chỉ là gel rửa mặt làm sạch thông thường mà còn rất phù hợp cho da dầu, da mụn, lỗ chân lông to hoặc da cần làm sạch bã nhờn nhẹ nhàng mỗi ngày.
Điểm cần lưu ý là công thức có salicylic acid, succinic acid, sodium hydroxide, fragrance, phenoxyethanol và cocamide MEA. Với da dầu khỏe, đây chủ yếu là nhóm hỗ trợ làm sạch, điều chỉnh pH, tạo cảm giác dùng và bảo quản công thức. Nhưng với da rất nhạy cảm với hương liệu, sản phẩm vẫn nên được cân nhắc kỹ hơn, đặc biệt nếu dùng 2 lần/ngày hoặc dùng chung với nhiều sản phẩm acid khác.
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: Sebo Clarifying Facial Cleanser
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

