BIBALA – BRIGHTENING-UP PEPTIDE AMPOULE
Giá – dung tích: 702.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: tinh chất đậm đặc dưỡng sáng, làm đều màu da và hỗ trợ giảm thâm nám.
Thành phần chính:
✨ 4% Mandelic Acid: hỗ trợ loại bỏ tế bào chết, hạn chế khuẩn gây mụn và hỗ trợ làm mờ các đốm sắc tố.
💫 Tranexamoyl Dipeptide-23: dẫn xuất kết hợp giữa tranexamic acid và dipeptide-23, hỗ trợ làm sáng da mạnh hơn thông qua cơ chế liên quan đến α-MSH.
✨ 3-O-Ethyl Ascorbic Acid: dẫn xuất vitamin C ổn định, hỗ trợ làm sáng da và chống oxy hóa.
💫 Phức hợp Bio-peptide, gồm nhóm peptide,yếu tố tăng trưởng như EGF, VEGF, IGF-1, aFGF, bFGF, kết hợp thêm vitamin B9 và acetyl glutamine: hỗ trợ phục hồi, cải thiện da yếu và da có dấu hiệu lão hóa.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da sạm nám, xỉn màu, có thâm sau mụn, da có độ đàn hồi kém, da cần hỗ trợ phục hồi sau tình trạng mỏng yếu do dùng sản phẩm bào mòn, và da muốn cải thiện độ căng bóng hoặc lỗ chân lông liên quan đến tuổi tác.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Propanediol, Mandelic Acid, Hamamelis Virginiana Leaf Water, Polyacrylate Crosspolymer-6, Tranexamoyl Dipeptide-23, Panthenyl Triacetate, Acetyl Rheum Rhaponticum Root Extract, 3-0-Ethyl L-Ascorbic Acid, Glycerin, Saccharide Isomerate, Rose Extract, Psidium Guajava Fruit Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Lecithin, Acetyl Glutamine, Sh-Oligopeptide-1, Sh-Polypeptide-9, Sh-Polypep-tide-11, Sh-Polypeptide-1, Sh-Oligopeptide-2, Bacillus/Folic Acid Ferment Extract, Nelumbo Nucifera Leaf Extract, Polysorbate 20, Propylene Glycol, Diazolidinyl Urea, lodopropyny Butylcarbamate, Hyaluronic Acid, PEG-240/Hdi Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether, Sodium Acrylates Copolymer, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloy|dimethyl Taurate Copolymer, Hydrogenated Polydecene, Butylene Glycol, Sodium Citrate, Triethanol-amine, Polysorbate 80, Sodium Hyaluronate, Caprylyl Glycol, Citric Acid, Fragrance.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền của công thức, giúp hòa tan các chất tan trong nước. | |
| 2 | Propanediol | Dung môi, cấp ẩm | Humectant và dung môi giúp tăng độ ẩm, hỗ trợ độ thấm và cảm giác nhẹ trên da. | |
| 3 | Mandelic Acid | AHA tẩy tế bào chết, hỗ trợ mụn, thâm | AHA có kích thước phân tử lớn hơn glycolic acid, cho cảm giác êm hơn; hỗ trợ làm mịn bề mặt, giảm bít tắc và cải thiện vẻ xỉn màu. | |
| 4 | Hamamelis Virginiana Leaf Water | Hỗ trợ se da | Nước cây phỉ tạo cảm giác thông thoáng, hỗ trợ làm dịu, kiểm soát dầu. | |
| 5 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Tạo gel, ổn định kết cấu | Polymer tạo độ sệt, giúp serum có kết cấu gel nhẹ và giữ các thành phần phân tán ổn định. | |
| 6 | Tranexamoyl Dipeptide-23 | Hoạt chất làm sáng | Dẫn xuất kết hợp tranexamic acid, peptide, được dùng trong công thức hỗ trợ làm sáng và cải thiện thâm nám. | |
| 7 | Panthenyl Triacetate | Làm dịu | Dẫn xuất của panthenol, hỗ trợ làm dịu, cải thiện cảm giác da và chăm sóc hàng rào bảo vệ. | |
| 8 | Acetyl Rheum Rhaponticum Root Extract | Hỗ trợ sáng da | Chiết xuất rễ đại hoàng, rhapontic góp phần hỗ trợ làm sáng, chống oxy hóa và chăm sóc vùng da không đều màu. | |
| 9 | 3-O-Ethyl L-Ascorbic Acid | Làm sáng, chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin C ổn định hơn L-ascorbic acid, hỗ trợ chống oxy hóa và làm sáng da. | |
| 10 | Glycerin | Cấp ẩm | Humectant kinh điển giúp hút nước và giảm cảm giác khô căng. | |
| 11 | Saccharide Isomerate | Cấp ẩm | Carbohydrate humectant giúp giữ nước và tạo cảm giác ẩm kéo dài trên bề mặt da. | |
| 12 | Rose Extract | Làm dịu | Chiết xuất hoa hồng hỗ trợ chống oxy hóa, tạo định hướng làm dịu, cảm giác sản phẩm. | |
| 13 | Psidium Guajava Fruit Extract | Chống oxy hóa, làm sáng | Chiết xuất ổi nguồn polyphenol thực vật, hỗ trợ chống oxy hóa và chăm sóc da xỉn màu. | |
| 14 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Làm dịu | Chiết xuất trà xanh chống oxy hóa, hỗ trợ làm dịu và giảm tác động của stress môi trường lên da. | |
| 15 | Lecithin | Nhũ hóa, làm mềm | Phospholipid giúp hỗ trợ hệ nhũ, cải thiện cảm giác mềm và hỗ trợ đưa hoạt chất vào nền công thức. | |
| 16 | Acetyl Glutamine | Phục hồi | Dẫn xuất amino acid giúp hỗ trợ dưỡng ẩm, phục hồi và cải thiện cảm giác da. | |
| 17 | Sh-Oligopeptide-1 | Phục hồi, chống lão hóa | Thường được biết đến theo hướng EGF-like peptide, hỗ trợ chăm sóc da lão hóa và phục hồi bề mặt. | |
| 18 | Sh-Polypeptide-9 | Phục hồi, chống lão hóa | Peptide công nghệ sinh học, góp phần vào phức hợp bio-peptide hỗ trợ phục hồi và săn chắc da. | |
| 19 | Sh-Polypeptide-11 | Phục hồi, chống lão hóa | Peptide công nghệ sinh học, hỗ trợ định hướng phục hồi và cải thiện chất lượng bề mặt da. | |
| 20 | Sh-Polypeptide-1 | Phục hồi, chống lão hóa | Peptide, growth factor-like ingredient, dùng trong công thức phục hồi và chống lão hóa. | |
| 21 | Sh-Oligopeptide-2 | Phục hồi, chống lão hóa | Peptide hỗ trợ chăm sóc da lão hóa, phục hồi và tăng định hướng tái tạo trong công thức. | |
| 22 | Bacillus, Folic Acid Ferment Extract | Phục hồi | Dịch lên men liên quan folic acid, hỗ trợ chăm sóc da yếu, xỉn màu và cần phục hồi. | |
| 23 | Nelumbo Nucifera Leaf Extract | Làm dịu, làm sáng | Chiết xuất lá sen hỗ trợ chống oxy hóa, làm dịu và chăm sóc da không đều màu. | |
| 24 | Polysorbate 20 | Chất hòa tan, nhũ hóa | Giúp hòa tan hương liệu, chiết xuất hoặc thành phần tan dầu vào nền nước. | |
| 25 | Propylene Glycol | Dung môi, cấp ẩm | Humectant, dung môi giúp giữ ẩm và hỗ trợ hòa tan hoạt chất. | |
| 26 | Diazolidinyl Urea | Bảo quản | Chất bảo quản giúp hạn chế nhiễm khuẩn trong sản phẩm. | |
| 27 | Iodopropynyl Butylcarbamate | Bảo quản | Chất bảo quản phổ rộng thường dùng ở nồng độ thấp; da rất nhạy cảm nên lưu ý. | |
| 28 | Hyaluronic Acid | Cấp ẩm | Polymer giữ nước giúp da có cảm giác căng mọng và mềm hơn. | |
| 29 | PEG-240, HDI Copolymer Bis-Decyltetradeceth-20 Ether | Tạo đặc, ổn định | Polymer tạo gel, độ nhớt và giúp ổn định cấu trúc serum. | |
| 30 | Sodium Acrylates Copolymer | Tạo màng, tạo đặc | Polymer hỗ trợ kết cấu, tạo màng mịn và ổn định pha dầu, nước. | |
| 31 | Hydroxyethyl Acrylate, Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Tạo gel, nhũ hóa ổn định | Polymer tạo gel và ổn định nhũ tương, giúp sản phẩm có độ trượt và kết cấu đẹp. | |
| 32 | Hydrogenated Polydecene | Làm mềm | Emollient nhẹ giúp giảm dính, tăng độ trượt và làm mềm bề mặt da. | |
| 33 | Butylene Glycol | Dung môi, cấp ẩm | Humectant và dung môi giúp tăng độ ẩm, hỗ trợ độ thấm và cảm giác mượt. | |
| 34 | Sodium Citrate | Điều chỉnh pH, đệm pH | Muối đệm giúp ổn định pH, thường đi cùng citric acid hoặc hệ acid. | |
| 35 | Triethanolamine | Điều chỉnh pH | Chất điều chỉnh pH, hỗ trợ trung hòa polymer tạo gel và đưa công thức về khoảng pH mong muốn. | |
| 36 | Polysorbate 80 | Nhũ hóa, hòa tan | Giúp phân tán các thành phần dầu, hương liệu hoặc hoạt chất kém tan trong nước. | |
| 37 | Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Dạng muối của hyaluronic acid, hỗ trợ giữ nước và làm mềm bề mặt da. | |
| 38 | Caprylyl Glycol | Cấp ẩm, hỗ trợ bảo quản | Humectant nhẹ kiêm chất hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 39 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid hữu cơ dùng để chỉnh pH; cũng có thể hỗ trợ nhẹ trong hệ acid của công thức. | |
| 40 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm; là nhóm cần lưu ý với da rất nhạy cảm hoặc dễ kích ứng. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm serum làm sáng, giảm thâm và hỗ trợ cải thiện bề mặt da, với nền cấp ẩm khá rõ. Nhóm nền nằm ở aqua, propanediol, glycerin, saccharide isomerate, hyaluronic acid, sodium hyaluronate, butylene glycol và propylene glycol, tức là phần khung giúp kéo nước, giữ ẩm và tạo cảm giác mềm da khi dùng.
Công thức không chỉ có nền cấp ẩm, mà còn có bộ hoạt chất làm sáng khá mạnh gồm mandelic acid, tranexamoyl dipeptide-23, 3-O-ethyl ascorbic acid, acetyl rheum rhaponticum root extract và acetyl glutamine. Trong đó, mandelic acid đứng vị trí thứ ba trong bảng thành phần và được trang sản phẩm công bố ở mức 4%, nên đây nhiều khả năng là hoạt chất chính làm mịn bề mặt, hỗ trợ mụn và cải thiện thâm. Tranexamoyl dipeptide-23 và 3-O-ethyl ascorbic acid giúp công thức làm sáng, đều màu và chống oxy hóa rõ hơn.
Ngoài ra, nhóm bio-peptide, panthenyl triacetate, lecithin, acetyl glutamine, trà xanh, ổi, lá sen, hoa hồng và hyaluronic acid đóng vai trò hỗ trợ phục hồi, làm dịu, chống oxy hóa và cải thiện cảm giác dùng.
Vì vậy, sản phẩm này không chỉ là serum làm sáng đơn thuần mà còn được xây dựng theo hướng xử lý da xỉn màu, thâm sau mụn, da có dấu hiệu lão hóa nhẹ và da cần cải thiện độ căng bóng.
Tài liệu tham khảo
- BIBALA: BRIGHTENING-UP PEPTIDE AMPOULE
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

