Dermarium – QUENCHING QUEEN
Giá – dung tích: 233.750 VNĐ – 10 ml, 616.250 VND – 30 ml.
Mô tả: tinh chất cấp ẩm tăng cường, giúp cải thiện tình trạng da và hỗ trợ củng cố, duy trì trạng thái khỏe mạnh của làn da. Công thức giàu hoạt chất hút nước và duy trì độ ẩm, kết hợp công nghệ Drone-tech peptides để hỗ trợ dẫn ẩm, làm dịu da khô căng, cải thiện da bong tróc, thô sần và cảm giác khó chịu.
Thành phần chính:
💙 Hyaluronic Acid + D-Panthenol: hấp nước, làm dịu và cải thiện cảm giác khô căng.
🩵 Alpha-Glucan Oligosaccharide: ổn định hệ vi sinh tự nhiên của da.
💙 Fermented Beta-Glucan: củng cố hàng rào bảo vệ da, làm dịu kích ứng và giữ ẩm.
🩵 Drone-tech Peptides: vận chuyển peptide phục hồi, góp phần duy trì hàng rào bảo vệ tự nhiên và khả năng ngậm nước của da.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm, da khô tróc, da căng rát do treatment mạnh, da dễ mất nước.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Bifida Ferment Filtrate, Panthenol, Propanediol, Methyl Gluceth-20, Hydroxyethyl Urea, Glyceryl Glucoside, Alpha-Glucan Oligosaccharide, 1,2 Hexanediol, Glycerin, Beta Glucan, Saccharide Isomerate, Madecassoside, Centella Asiatica Leaf Extract, Asiaticoside, Ectoin, Betaine, Sodium PCA, Sodium Lactate, PCA, Serine, Alanine, Glycine, Glutamic Acid, Lysine HCl, Hydrolized Wheat Protein, Threonine, Xanthan Gum, Caprylyl Glycol, Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer, Glyceryl Caprylate, Phenylpropanol, Polyvinyl Alcohol, Palmitoyl Tyrosyl Sh-Hexapeptide-12 Sp Amide, Palmitoyl Oligopeptide-78 Amide, Palmitoyl Sh-Octapeptide-7 Sp Amide, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Sodium Hyaluronate, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Allantoin, Hydroxyacetophenone, Gluconolactone, Arginine, Proline, Citric Acid, Sodium Citrate, Sodium Hydroxide.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan các chất tan trong nước và tạo kết cấu serum lỏng nhẹ. | |
| 2 | Bifida Ferment Filtrate | Hỗ trợ phục hồi | Dịch lọc lên men hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, giúp da trông khỏe và ổn định hơn. | |
| 3 | Panthenol | Làm dịu, giữ ẩm | Vitamin B5, hỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác khô căng và củng cố hàng rào bảo vệ da. | |
| 4 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp tăng khả năng hòa tan hoạt chất, đồng thời hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm giác thấm trên da. | |
| 5 | Methyl Gluceth-20 | Giữ ẩm, làm mềm | Humectant dịu, giúp hút nước và tạo cảm giác da mềm mượt hơn sau khi dùng. | |
| 6 | Hydroxyethyl Urea | Giữ ẩm | Dẫn xuất urea có khả năng hút ẩm, hỗ trợ làm mềm lớp sừng và giảm cảm giác khô ráp. | |
| 7 | Glyceryl Glucoside | Giữ ẩm, aquaporin | Hoạt chất cấp nước hỗ trợ duy trì độ ẩm và cải thiện khả năng giữ nước của da. | |
| 8 | Alpha-Glucan Oligosaccharide | Cân bằng hệ vi sinh trên da | Prbiotic hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh tự nhiên trên da, giúp nền da ổn định và ít dễ kích ứng hơn. | |
| 9 | 1,2 Hexanediol | Dung môi, giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Vừa giữ ẩm nhẹ, vừa hỗ trợ hệ bảo quản và cải thiện độ ổn định công thức. | |
| 10 | Glycerin | Giữ ẩm | Humectant kinh điển giúp hút nước vào lớp sừng, giảm khô căng và làm mềm bề mặt da. | |
| 11 | Beta Glucan | Làm dịu, phục hồi | Polysaccharide có hướng làm dịu, giảm cảm giác kích ứng và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da. | |
| 12 | Saccharide Isomerate | Giữ ẩm kéo dài | Đường giữ ẩm có khả năng bám tốt trên bề mặt da, hỗ trợ duy trì độ ẩm lâu hơn. | |
| 13 | Madecassoside | Làm dịu, phục hồi | Hoạt chất từ rau má, hỗ trợ làm dịu da nhạy cảm, giảm đỏ và hỗ trợ phục hồi. | |
| 14 | Centella Asiatica Leaf Extract | Làm dịu | Chiết xuất rau má, hỗ trợ làm dịu và chăm sóc da yếu, dễ kích ứng. | |
| 15 | Asiaticoside | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Hoạt chất từ rau má, hỗ trợ phục hồi và cải thiện cảm giác da khỏe hơn. | |
| 16 | Ectoin | Bảo vệ, giữ ẩm | Hoạt chất bảo vệ tế bào, giúp da chống chịu tốt hơn trước stress môi trường và giảm mất nước. | |
| 17 | Betaine | Giữ ẩm, làm dịu | Humectant, osmolyte giúp cân bằng nước, giảm khô căng và hỗ trợ cảm giác dịu da. | |
| 18 | Sodium PCA | Giữ ẩm | Thành phần thuộc NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da) (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da), giúp duy trì độ ẩm lớp sừng. | |
| 19 | Sodium Lactate | Giữ ẩm | Muối của lactic acid, thuộc nhóm NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da), hỗ trợ giữ nước và làm mềm bề mặt da. | |
| 20 | PCA | Giữ ẩm | Thành phần giữ ẩm tự nhiên, góp phần duy trì độ ẩm sinh lý của lớp sừng. | |
| 21 | Serine | Amino acid giữ ẩm | Amino acid thuộc nhóm NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da), hỗ trợ cấp ẩm và duy trì bề mặt da mềm hơn. | |
| 22 | Alanine | Amino acid giữ ẩm | Amino acid hỗ trợ duy trì độ ẩm và cân bằng lớp sừng. | |
| 23 | Glycine | Amino acid giữ ẩm | Amino acid nhỏ, giúp hỗ trợ dưỡng ẩm và cải thiện cảm giác mềm da. | |
| 24 | Glutamic Acid | Amino acid giữ ẩm | Amino acid thuộc nhóm NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da), góp phần duy trì độ ẩm và cân bằng pH bề mặt. | |
| 25 | Lysine HCl | Amino acid giữ ẩm | Dạng muối của lysine, hỗ trợ cấp ẩm và chăm sóc lớp sừng. | |
| 26 | Hydrolized Wheat Protein | Protein thủy phân, giữ ẩm | Tạo cảm giác mềm mượt, hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện cảm nhận bề mặt da. | |
| 27 | Threonine | Amino acid giữ ẩm | Amino acid hỗ trợ nhóm NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da), giúp da bớt khô và mềm hơn. | |
| 28 | Xanthan Gum | Tạo gel, ổn định công thức | Polymer làm đặc, giúp ổn định độ nhớt và kết cấu serum. | |
| 29 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Humectant nhẹ, đồng thời hỗ trợ tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 30 | Lactic Acid, Glycolic Acid Copolymer | Polymer bọc, giải phóng hoạt chất | Polymer hỗ trợ công nghệ dẫn truyền hoặc tạo màng, có thể liên quan đến hệ bọc peptide trong công thức. | |
| 31 | Glyceryl Caprylate | Làm mềm, hỗ trợ bảo quản | Ester có vai trò làm mềm nhẹ và hỗ trợ ổn định vi sinh cho công thức. | |
| 32 | Phenylpropanol | Hỗ trợ bảo quản, tạo mùi nhẹ | Thành phần hỗ trợ bảo quản và có thể góp phần vào mùi nền của sản phẩm. | |
| 33 | Polyvinyl Alcohol | Tạo màng, ổn định | Polymer tạo màng, hỗ trợ kết cấu và hệ bao bọc, định hướng hoạt chất. | |
| 34 | Palmitoyl Tyrosyl Sh-Hexapeptide-12 Sp Amide | Phục hồi | Drone-tech peptide được biến tính với palmitoyl nhằm phục hồi, củng cố lớp sừng và hàng rào bảo vệ da. | |
| 35 | Palmitoyl Oligopeptide-78 Amide | Phục hồi | Drone-tech peptide hỗ trợ tín hiệu phục hồi, cải thiện nền da và tăng chất lượng hàng rào bảo vệ. | |
| 36 | Palmitoyl Sh-Octapeptide-7 Sp Amide | Phục hồi | Drone-tech peptide biến tính giúp hỗ trợ phục hồi và duy trì trạng thái khỏe của da. | |
| 37 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | HA phân tử nhỏ, giữ ẩm | HA thủy phân, hỗ trợ cấp nước và cải thiện cảm giác căng mọng bề mặt da. | |
| 38 | Sodium Hyaluronate | HA giữ ẩm | Muối của hyaluronic acid, giúp hút nước, giữ ẩm và làm da có cảm giác căng mọng hơn. | |
| 39 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Chất tạo phức | Giúp bắt giữ ion kim loại, tăng độ ổn định và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 40 | Allantoin | Làm dịu | Thành phần làm dịu phổ biến, giúp giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ da nhạy cảm. | |
| 41 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ ổn định công thức, chống oxy hóa nhẹ và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 42 | Gluconolactone | PHA, giữ ẩm, hỗ trợ bề mặt | PHA dịu, vừa có khả năng giữ ẩm vừa hỗ trợ làm mềm bề mặt da ở mức nhẹ. | |
| 43 | Arginine | Amino acid, điều chỉnh pH | Amino acid hỗ trợ dưỡng ẩm và có thể tham gia điều chỉnh pH công thức. | |
| 44 | Proline | Amino acid giữ ẩm | Amino acid thuộc nhóm NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da), hỗ trợ độ ẩm và cảm giác mềm da. | |
| 45 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp cân bằng pH và ổn định công thức. | |
| 46 | Sodium Citrate | Đệm pH | Muối citrate giúp ổn định pH của sản phẩm. | |
| 47 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Thành phần kiềm dùng với lượng nhỏ để điều chỉnh pH công thức. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm serum cấp nước, làm dịu và hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da có nhóm cấp ẩm gồm panthenol, propanediol, methyl gluceth-20, hydroxyethyl urea, glyceryl glucoside, glycerin, saccharide isomerate, betaine, sodium PCA, sodium lactate, PCA và nhóm amino acid. Tức là phần khung giúp hút nước, giữ nước và làm mềm lớp sừng. Việc Bifida Ferment Filtrate và Panthenol đứng rất cao trong bảng thành phần cũng cho thấy công thức không chỉ cấp ẩm bề mặt mà còn mạnh về phục hồi, làm dịu và hỗ trợ nền da yếu.
Ngoài ra, công thức chứa nhóm prebiotic/postbiotic và hoạt chất bảo vệ da gồm Bifida Ferment Filtrate, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Beta Glucan, Ectoin, Madecassoside, Centella Asiatica Leaf Extract và Asiaticoside. Nhóm này giúp sản phẩm phù hợp với da khô căng, da dễ kích ứng, da sau treatment hoặc da cần củng cố hàng rào bảo vệ.
Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ Panthenol + hệ humectant/NMF + Beta Glucan + Ectoin + nhóm rau má, còn Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Sodium Hyaluronate và Glyceryl Glucoside giúp tăng cảm giác da mọng nước hơn. Phần Drone-tech peptides đóng vai trò hỗ trợ phục hồi và củng cố chất lượng lớp sừng, nhưng do nằm ở nửa sau bảng thành phần nên xem là nhóm bổ trợ hơn là trục cấp ẩm chính.
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: QUENCHING QUEEN
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

