Pharmaform – AZE – LIFT SERUM
Giá – dung tích: 450.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: serum kiểm soát dầu thừa, hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông và cải thiện tình trạng mụn, làm dịu da, cải thiện bề mặt da, mang lại cảm giác da mịn màng, thông thoáng hơn.
Thành phần chính:
✨ 20% Niacinamide: hỗ trợ kiểm soát dầu, làm dịu, cải thiện da không đều màu, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da và cải thiện lỗ chân lông.
💫 20% Potassium Azeloyl Diglycinate: dẫn xuất azelaic acid, hỗ trợ kiểm soát bã nhờn, cải thiện da dầu mụn, làm dịu và giúp da trông đều màu hơn.
✨ Zinc PCA: hỗ trợ điều tiết dầu thừa, làm dịu vùng da dễ mụn và duy trì độ ẩm nhẹ.
💙 Panthenol, Allantoin, Bisabolol: nhóm làm dịu, giữ ẩm và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da.
💙 Galactomyces Ferment Filtrate, Lactobacillus Ferment: nhóm dịch lọc, lên men hỗ trợ duy trì độ ẩm, củng cố hàng rào tự nhiên và giúp da cân bằng hơn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da dầu có lỗ chân lông to, da mụn, da không đều màu và da có dấu hiệu lão hóa.
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Niacinamide, Potassium Azeloyl Diglycinate, Propanediol, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Glycerin, Panthenol, Dipotassium Glycyrrhizinate, Galactomyces Ferment Filtrate, Lactobacillus Ferment, Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract, Allantoin, Bisabolol, Zinc PCA, Tetrasodium EDTA, Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi, nền nước | Nền dung môi chính của công thức, giúp hòa tan các hoạt chất tan trong nước và tạo pha nền cho serum. | |
| 2 | Niacinamide | Hoạt chất đa nhiệm: kiểm soát dầu, hỗ trợ sáng da, củng cố hàng rào da | Vitamin B3; hoạt chất chính cho da dầu, lỗ chân lông, thâm mụn và da không đều màu. | |
| 3 | Potassium Azeloyl Diglycinate | Hỗ trợ kiểm soát dầu và mụn | Dẫn xuất azelaic acid tan trong nước; hỗ trợ điều tiết bã nhờn, làm dịu da, cải thiện bề mặt da và hỗ trợ giảm tình trạng mụn, đỏ da. | |
| 4 | Propanediol | Dung môi, chất giữ ẩm | Giúp tăng độ ẩm, cải thiện cảm giác thấm và hỗ trợ hòa tan một số thành phần trong công thức. | |
| 5 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, nhũ hóa | Giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước và ổn định nền serum. | |
| 6 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant kinh điển giúp hút nước, giảm khô căng và làm mềm bề mặt da. | |
| 7 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi, giữ ẩm | Dẫn xuất vitamin B5; hỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác kích ứng và củng cố hàng rào bảo vệ da. | |
| 8 | Dipotassium Glycyrrhizinate | Làm dịu, hỗ trợ giảm đỏ | Dẫn xuất cam thảo, thường dùng để làm dịu da, hỗ trợ giảm cảm giác đỏ rát và khó chịu. | |
| 9 | Galactomyces Ferment Filtrate | Dịch lọc lên men, hỗ trợ dưỡng ẩm và làm sáng | Dịch lọc lên men giàu thành phần chuyển hóa, hỗ trợ duy trì độ ẩm, cải thiện bề mặt da và tăng định hướng da khỏe, đều màu. | |
| 10 | Lactobacillus Ferment | Dịch lên men, hỗ trợ hệ vi sinh và hàng rào da | Thành phần lên men giúp hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh bề mặt, tăng cảm giác da khỏe và củng cố hàng rào bảo vệ. | |
| 11 | Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract | Chiết xuất chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất trà xanh giàu polyphenol, hỗ trợ chống oxy hóa, làm dịu và chăm sóc da dầu mụn. | |
| 12 | Allantoin | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Giúp làm dịu, giảm cảm giác khô ráp và hỗ trợ phục hồi bề mặt da. | |
| 13 | Bisabolol | Làm dịu, hỗ trợ giảm kích ứng | Hoạt chất làm dịu thường dùng cho da nhạy cảm, giúp giảm cảm giác khó chịu và thân thiện với da. | |
| 14 | Zinc PCA | Kiểm soát dầu, hỗ trợ da mụn | Muối kẽm của PCA; hỗ trợ điều tiết bã nhờn, làm dịu vùng da dễ mụn và vẫn có yếu tố giữ ẩm nhẹ từ PCA. | |
| 15 | Tetrasodium EDTA | Chất tạo phức, ổn định công thức | Giúp bắt giữ ion kim loại, hỗ trợ độ ổn định và hiệu quả của hệ bảo quản. | |
| 16 | Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin | Hệ bảo quản | Hệ bảo quản phổ biến giúp hạn chế vi sinh vật trong sản phẩm; ethylhexylglycerin còn góp phần làm mềm nhẹ. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm serum kiểm soát dầu, hỗ trợ mụn và cải thiện lỗ chân lông chứa nhóm hoạt chất chính là niacinamide, potassium azeloyl diglycinate và zinc PCA. Tức là, công thức tập trung cải thiện dầu thừa, bề mặt da không đều, thâm mụn và cảm giác lỗ chân lông to. Trong đó, niacinamide và potassium azeloyl diglycinate đều được hãng công bố ở mức 20%, nên đây nhiều khả năng là hai thành phần quyết định hiệu quả chính của sản phẩm.
Ngoài ra, công thức còn chứa glycerin, propanediol, panthenol, allantoin, bisabolol và dipotassium glycyrrhizinate để giảm khô căng, làm dịu và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da. Đây là điểm hợp lý vì các công thức dành cho da dầu mụn nếu chỉ tập trung vào kiềm dầu có thể dễ làm da khó chịu.
Vì vậy, sản phẩm này không chỉ là serum cấp ẩm thông thường mà còn nghiêng rõ về nhóm serum cho da dầu, da mụn, lỗ chân lông to, thâm mụn và da không đều màu.
Điểm cần lưu ý là công thức có niacinamide ở nồng độ cao, kèm potassium azeloyl diglycinate và zinc PCA. Với da dầu khỏe, đây là nhóm hoạt chất khá phù hợp để kiểm soát dầu và cải thiện cảm giác da bí bách. Nhưng với da rất nhạy cảm, da đang kích ứng hoặc người chưa quen niacinamide nồng độ cao, vẫn nên dùng tần suất thấp lúc đầu và theo dõi phản ứng, vì có thể gặp cảm giác châm chích, đỏ nhẹ hoặc khô căng tùy nền da.
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: AZE – LIFT SERUM
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

