Pharmaform – Pre & Postbiotics Synergy Serum
Giá – dung tích: 450.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: tinh chất kết hợp prebiotic và postbiotic, cân bằng hệ vi sinh trên da, củng cố hàng rào bảo vệ da, hỗ trợ phục hồi và cải thiện sức khỏe tổng thể của làn da, hỗ trợ duy trì lợi khuẩn, làm dịu da, giảm cảm giác mẩn đỏ và góp phần cải thiện tình trạng mụn.
Thành phần chính:
💙 Lactobacillus Ferment, Bifida Ferment Filtrate, Galactomyces Ferment Filtrate: nhóm postbiotic hỗ trợ hệ vi sinh da, góp phần củng cố hàng rào bảo vệ và hỗ trợ phục hồi da.
🩵 Alpha-Glucan Oligosaccharide: prebiotic giúp nuôi dưỡng lợi khuẩn, hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn có hại.
💙 Biosaccharide Gum-4: tạo lớp màng bảo vệ nhẹ trên da, hỗ trợ giảm tác động từ khói bụi, ô nhiễm và gốc tự do.
🩵 Ectoin: hỗ trợ bảo vệ tế bào, dưỡng ẩm, làm dịu và giảm tác động từ ô nhiễm.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm, dễ kích ứng, da sống trong môi trường thành thị nhiều khói bụi, da gặp thay đổi thời tiết/môi trường, da cần phục hồi sau khi lạm dụng hoạt chất mạnh, hoặc da có tình trạng đỏ do tăng nhiệt, viêm da cơ địa, rosacea, eczema.
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Panthenol, Pentylene Glycol, Lactobacillus Ferment, Hyaluronic Acid, Bifida Ferment Filtrate, Sodium Hyaluronate, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Galactomyces Ferment Filtrate, Biosaccharide Gum-4, Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate, Ectoin, Acetobacter/Ginkgo Biloba Leaf Ferment Extract, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Glycerin, Tetrapeptide-30, Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine (and) Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan Gum, Ethylhexylglycerin (and) Phenoxyethanol, Lactic Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi, nền công thức | Nền nước của serum, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước và tạo kết cấu lỏng nhẹ. | |
| 2 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi, giữ ẩm | Dẫn xuất vitamin B5, hỗ trợ làm dịu da, giảm cảm giác khô căng và củng cố hàng rào bảo vệ da. | |
| 3 | Pentylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giúp giữ ẩm, cải thiện cảm giác thoa và hỗ trợ hiệu quả bảo quản của công thức. | |
| 4 | Lactobacillus Ferment | Postbiotic, hỗ trợ hệ vi sinh da | Dịch lên men Lactobacillus, hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh, làm dịu và củng cố hàng rào bảo vệ da. | |
| 5 | Hyaluronic Acid | Giữ nước, cấp ẩm | Hoạt chất hút nước giúp tăng độ ẩm bề mặt và tạo cảm giác da căng mọng hơn. | |
| 6 | Bifida Ferment Filtrate | Postbiotic, phục hồi da | Dịch lọc lên men Bifida, hỗ trợ phục hồi, làm dịu và bảo vệ da trước tác nhân môi trường. | |
| 7 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước, cấp ẩm | Muối của hyaluronic acid, giúp hút và giữ nước, làm mềm bề mặt da. | |
| 8 | Alpha-Glucan Oligosaccharide | Prebiotic | Nguồn nuôi dưỡng lợi khuẩn trên da, hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và tăng khả năng bảo vệ tự nhiên của da. | |
| 9 | Galactomyces Ferment Filtrate | Postbiotic, dưỡng ẩm, làm sáng nhẹ | Dịch lọc lên men Galactomyces, hỗ trợ cấp ẩm, làm mềm và cải thiện vẻ ngoài da mệt mỏi. | |
| 10 | Biosaccharide Gum-4 | Tạo màng bảo vệ, chống ô nhiễm, giữ ẩm | Polysaccharide tạo lớp màng mỏng trên da, hỗ trợ hạn chế tác động từ khói bụi, ô nhiễm và giảm mất nước. | |
| 11 | Gluconobacter, Honey Ferment Filtrate | Dịch lên men, giữ ẩm, làm mềm | Dịch lọc lên men từ mật ong, cấp ẩm, làm mềm và hỗ trợ cân bằng bề mặt da. | |
| 12 | Ectoin | Bảo vệ tế bào, làm dịu, giữ ẩm | Hoạt chất osmolyte giúp bảo vệ da trước stress môi trường, hỗ trợ giảm kích ứng và củng cố khả năng giữ ẩm. | |
| 13 | Acetobacter, Ginkgo Biloba Leaf Ferment Extract | Dịch lên men thực vật, chống oxy hóa | Chiết xuất lá bạch quả lên men, hỗ trợ chống oxy hóa và tăng định hướng bảo vệ da khỏi tác nhân môi trường. | |
| 14 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Chất hòa tan, nhũ hóa | Giúp hòa tan các thành phần khó tan và ổn định hệ serum. | |
| 15 | Glycerin | Humectant, giữ ẩm | Chất giữ ẩm kinh điển, kéo nước vào lớp sừng và giúp da mềm hơn. | |
| 16 | Tetrapeptide-30 | Peptide, hỗ trợ sáng da | Peptide thường dùng theo hướng hỗ trợ da đều màu, giảm vẻ ngoài xỉn màu và tăng sức sống cho da. | |
| 17 | Ceramide NP (and) Ceramide AP (and) Ceramide EOP (and) Phytosphingosine (and) Cholesterol (and) Sodium Lauroyl Lactylate (and) Carbomer (and) Xanthan Gum | Phức hợp ceramide, phục hồi hàng rào da | Tổ hợp ceramide, cholesterol và phytosphingosine mô phỏng lipid hàng rào da, hỗ trợ phục hồi, giảm khô và tăng độ khỏe của lớp sừng. | |
| 18 | Ethylhexylglycerin (and) Phenoxyethanol | Hệ bảo quản | Hệ bảo quản phổ biến giúp hạn chế vi sinh vật và duy trì độ ổn định của sản phẩm. | |
| 19 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH, hỗ trợ làm mềm | AHA nhẹ, trong công thức này nhiều khả năng hỗ trợ điều chỉnh pH và góp phần làm mềm bề mặt da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm serum phục hồi, cấp ẩm và hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh da với nhóm nền cấp ẩm gồm panthenol, pentylene glycol, hyaluronic acid, sodium hyaluronate và glycerin. Tức là phần khung giúp kéo nước, làm mềm bề mặt da và giảm cảm giác khô căng. Việc panthenol đứng ngay vị trí thứ hai trong bảng thành phần cũng cho thấy công thức mạnh về làm dịu và hỗ trợ phục hồi, không chỉ là serum cấp nước thông thường.
Công thức không chỉ có nhóm cấp ẩm, còn có bộ prebiotic/postbiotic gồm Lactobacillus ferment, Bifida ferment filtrate, alpha-glucan oligosaccharide, Galactomyces ferment filtrate và Gluconobacter/honey ferment filtrate. Nhóm này giúp hỗ trợ hệ vi sinh da, củng cố hàng rào bảo vệ và làm dịu da nhạy cảm.
Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ panthenol + nhóm humectant cấp nước + pre/postbiotic + ectoin. Vì vậy, sản phẩm này phù hợp với da nhạy cảm, da yếu, da sau treatment, da dễ đỏ hoặc da sống trong môi trường ô nhiễm.
Điểm cần lưu ý là công thức có PEG-40 hydrogenated castor oil, ethylhexylglycerin/phenoxyethanol và lactic acid. Với đa số làn da, đây chủ yếu là nhóm hòa tan, bảo quản và điều chỉnh pH/hỗ trợ làm mềm nhẹ. Nhưng với da đang kích ứng nặng, da có hàng rào bảo vệ quá yếu hoặc người dễ châm chích với acid dù ở mức thấp, vẫn nên thử trước trên một vùng nhỏ và dùng tần suất vừa phải trong giai đoạn đầu.
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: Pre & Postbiotics Synergy Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

