Dermarium – SCARBOROUGH FAIR
Giá – dung tích: 981.750 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: tinh chất Retinol 0.5%, có công nghệ phân phối tối ưu, kết hợp 2% Tranexamic Acid để cải thiện vẻ ngoài kém đều màu, xỉn màu và mang lại hiệu ứng da rạng rỡ hơn khi dùng đều đặn.
Thành phần chính:
✨ 0.5% Retinol: cải thiện kết cấu da, độ săn chắc, độ căng bóng, thúc đẩy chu kỳ thay da và chống lão hóa.
💫 2% Tranexamic Acid: làm sáng, giảm đỏ và cải thiện các vấn đề sắc tố như sạm nám, da không đều màu.
✨ N-Acetyl Glucosamine: dẫn truyền retinol, hỗ trợ sản xuất HA tự thân và cải thiện dấu hiệu lão hóa trên da.
💫 Carnosine: giảm tác động của quá trình đường hóa, góp phần ổn định collagen và elastin.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da có dấu hiệu lão hóa, da không đều màu, thô dày, có nếp nhăn, hoặc da muốn cải thiện vẻ xỉn màu và bề mặt kém mịn. Lưu ý: retinol có thể gây kích ứng và cần dùng kem chống nắng đều đặn khi sử dụng sản phẩm chứa retinol.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Dimethyl Sulfone, Propanediol, C15-19 Alkane, Pentylene Glycol, Acetyl Glucosamine, Isoamyl Laurate, Tranexamic Acid, Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate, Caprylic/Capric Triglyceride, Glycerin, 1,2 Hexanediol, Sodium Hydroxide, Ethoxydiglycol, Allantoin, Butylene Glycol, Sodium Hyaluronate, Acacia Senegal Gum, Xanthan Gum, Carnosine, Bis-PEG/PPG-20/5 PEG/PPG-20/5 Dimethicone, Methoxy PEG/PPG-25/4 Dimethicone, Retinol, Curcuma Longa Root Extract, Inulin Lauryl Carbamate, Polysorbate 20, Polyurethane Crosspolymer-1, Behentrimonium Chloride, Sucrose Laurate, Palmitoyl sh-Octapeptide-24 Amide, Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer, Palmitoyl Sh-Tripeptide-5 Norisoleucyl sh-Nonapeptide-1, Glyceryl Caprylate, Disodium EDTA, Phenoxyethanol, Benzoic Acid, Dehydroacetic Acid, Ethylhexylglycerin, Polyvinyl Alcohol, Methylpropanediol, Caprylyl Glycol, Phenylpropanol, Hydroxyacetophenone, Tocopherol, BHT, Isopropyl Alcohol, Sodium Metabisulfite, Pentaerythrityl Tetra-di-tbutyl Hydroxyhydrocinnamate, BHA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Dimethyl Sulfone | Hỗ trợ nền công thức, làm dịu | Còn gọi là MSM, thường dùng như thành phần hỗ trợ làm dịu, cải thiện cảm giác da và bổ trợ chăm sóc da. | |
| 3 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Humectant và dung môi, giúp kéo nước nhẹ, hỗ trợ độ thấm và cải thiện cảm giác dùng. | |
| 4 | C15-19 Alkane | Chất làm mềm | Emollient nguồn gốc hydrocarbon, tạo cảm giác mượt, nhẹ và ít nhờn trên da. | |
| 5 | Pentylene Glycol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Humectant giúp giữ ẩm và đồng thời hỗ trợ hệ bảo quản trong công thức. | |
| 6 | Acetyl Glucosamine | Làm sáng, hỗ trợ hàng rào da | NAG hỗ trợ làm sáng, đều màu, bổ trợ khả năng giữ nước tự nhiên và phối hợp tốt trong công thức retinoid. | |
| 7 | Isoamyl Laurate | Chất làm mềm | Ester làm mềm da, tạo độ trượt và cảm giác mỏng nhẹ hơn cho nền serum. | |
| 8 | Tranexamic Acid | Làm sáng, hỗ trợ giảm sắc tố | Hoạt chất hỗ trợ cải thiện da không đều màu, thâm sạm và đỏ da theo định hướng sản phẩm. | |
| 9 | Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | Tạo gel, ổn định nhũ | Polymer tạo đặc, giúp ổn định kết cấu serum. | |
| 10 | Caprylic/Capric Triglyceride | Chất làm mềm | Dầu ester nhẹ giúp làm mềm, giảm khô và hỗ trợ nền lipid trong công thức. | |
| 11 | Glycerin | Giữ ẩm | Humectant kinh điển, giúp kéo nước và làm mềm lớp sừng. | |
| 12 | 1,2 Hexanediol | Dung môi, giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ hòa tan và tăng hiệu quả bảo quản. | |
| 13 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để điều chỉnh pH công thức, đặc biệt khi có tranexamic acid và retinol. | |
| 14 | Ethoxydiglycol | Dung môi, hỗ trợ dẫn thấm | Dung môi giúp hòa tan hoạt chất và hỗ trợ phân phối hoạt chất trong nền serum. | |
| 15 | Allantoin | Làm dịu | Hỗ trợ làm dịu da, giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ bề mặt da mềm hơn. | |
| 16 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Humectant, dung môi giúp giữ ẩm và cải thiện cảm giác thoa. | |
| 17 | Sodium Hyaluronate | Cấp ẩm | Muối của hyaluronic acid, giúp giữ nước và tạo cảm giác da căng ẩm hơn. | |
| 18 | Acacia Senegal Gum | Tạo màng, ổn định | Gum tự nhiên hỗ trợ tạo màng nhẹ và ổn định kết cấu. | |
| 19 | Xanthan Gum | Tạo đặc, ổn định | Polymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định công thức. | |
| 20 | Carnosine | Chống oxy hóa, chống glycation | Peptide dipeptide hỗ trợ chống oxy hóa và giảm tác động của quá trình đường hóa lên collagen và elastin. | |
| 21 | Bis-PEG/PPG-20/5 PEG/PPG-20/5 Dimethicone | Silicone nhũ hóa, tạo cảm giác mượt | Silicone biến tính giúp nhũ hóa, cải thiện độ trượt và cảm giác mịn trên da. | |
| 22 | Methoxy PEG/PPG-25/4 Dimethicone | Silicone nhũ hóa, tạo cảm giác mượt | Hỗ trợ ổn định hệ dầu-nước và tạo cảm giác serum mượt hơn. | |
| 23 | Retinol | Chống lão hóa, hỗ trợ tái tạo | Hoạt chất vitamin A hỗ trợ cải thiện kết cấu da, độ săn chắc, thâm sạm và dấu hiệu lão hóa. | |
| 24 | Curcuma Longa Root Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất nghệ, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu nền da. | |
| 25 | Inulin Lauryl Carbamate | Ổn định nhũ, tạo gel | Polymer hỗ trợ ổn định hệ nhũ và tạo độ đặc phù hợp. | |
| 26 | Polysorbate 20 | Chất hòa tan | Giúp hòa tan các thành phần kém tan trong nước và hỗ trợ ổn định công thức. | |
| 27 | Polyurethane Crosspolymer-1 | Tạo màng, cải thiện cảm giác | Polymer giúp tạo màng nhẹ, tăng độ mượt và hiệu ứng bề mặt. | |
| 28 | Behentrimonium Chloride | Điều hòa bề mặt, nhũ hóa | Chất cationic hỗ trợ cảm giác mềm mượt và ổn định hệ công thức ở nồng độ phù hợp. | |
| 29 | Sucrose Laurate | Nhũ hóa, làm mềm | Chất nhũ hóa gốc đường, giúp ổn định nhũ và hỗ trợ cảm giác mềm. | |
| 30 | Palmitoyl sh-Octapeptide-24 Amide | Peptide hỗ trợ phục hồi | Peptide tín hiệu, peptide công nghệ cao, phục hồi và cải thiện chất lượng da. | |
| 31 | Lactic Acid/Glycolic Acid Copolymer | Hệ phân phối, polymer | Polymer liên quan đến hệ phân phối hoạt chất, thường xuất hiện trong phức hợp peptide, retinol công nghệ cao. | |
| 32 | Palmitoyl Sh-Tripeptide-5 Norisoleucyl sh-Nonapeptide-1 | Peptide hỗ trợ săn chắc, đều màu | Tổ hợp peptide bổ trợ chống lão hóa, cải thiện chất lượng da và hỗ trợ đều màu. | |
| 33 | Glyceryl Caprylate | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Co-emulsifier và chất hỗ trợ bảo quản, đồng thời làm mềm nhẹ. | |
| 34 | Disodium EDTA | Chất tạo phức | Bắt ion kim loại, giúp ổn định công thức và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 35 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế vi sinh vật phát triển trong sản phẩm. | |
| 36 | Benzoic Acid | Chất bảo quản | Chất bảo quản hỗ trợ kiểm soát vi sinh, thường hoạt động tốt trong pH phù hợp. | |
| 37 | Dehydroacetic Acid | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm, hỗ trợ chống nấm, vi khuẩn. | |
| 38 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả bảo quản và hỗ trợ làm mềm nhẹ. | |
| 39 | Polyvinyl Alcohol | Tạo màng | Polymer tạo màng, hỗ trợ cảm giác bề mặt và độ ổn định. | |
| 40 | Methylpropanediol | Dung môi, giữ ẩm | Dung môi, humectant, hỗ trợ độ thấm và cảm giác dùng. | |
| 41 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 42 | Phenylpropanol | Hỗ trợ bảo quản, hương | Thành phần hỗ trợ bảo quản và có thể góp phần tạo mùi nhẹ. | |
| 43 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ chống oxy hóa và tăng độ ổn định của công thức. | |
| 44 | Tocopherol | Chống oxy hóa | Vitamin E, giúp chống oxy hóa và hỗ trợ ổn định pha dầu, retinol. | |
| 45 | BHT | Chống oxy hóa | Chất chống oxy hóa giúp hạn chế oxy hóa chất béo và hoạt chất nhạy cảm. | |
| 46 | Isopropyl Alcohol | Dung môi | Dung môi bay hơi, hỗ trợ hòa tan và cảm giác khô nhanh, có thể gây khô trên da nhạy cảm. | |
| 47 | Sodium Metabisulfite | Chống oxy hóa, ổn định | Chất chống oxy hóa giúp hạn chế biến đổi hoạt chất nhạy cảm với oxy. | |
| 48 | Pentaerythrityl Tetra-di-tbutyl Hydroxyhydrocinnamate | Chống oxy hóa, ổn định | Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ công thức khỏi oxy hóa. | |
| 49 | BHA | Chống oxy hóa, ổn định công thức | Butylated Hydroxyanisole, chất chống oxy hóa dùng để ổn định công thức. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm serum retinol chống lão hóa, làm sáng và cải thiện bề mặt da, nhưng không đi theo kiểu retinol đơn độc. Nhóm nền công thức vừa có lớp cấp ẩm vừa có pha làm mềm để giảm cảm giác khô căng khi dùng retinol.
Công thức không chỉ có retinol, mà còn có bộ hỗ trợ cải thiện sắc tố gồm tranexamic acid, acetyl glucosamine, curcuma longa root extract và carnosine. Trong đó, retinol 0.5% là thành phần chính cho hiệu quả cải thiện kết cấu, độ mịn, lỗ chân lông, dấu hiệu lão hóa và bề mặt thô dày. Còn tranexamic acid 2% + N-acetylglucosamine kéo công thức về hướng làm sáng, đều màu và giảm nguy cơ da trông xỉn, sạm trong quá trình dùng retinoid.
Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ retinol 0.5% + tranexamic acid 2% + acetyl glucosamine + carnosine. Còn allantoin, sodium hyaluronate, glycerin, tocopherol và các chất làm mềm chủ yếu làm nhiệm vụ giảm khô, làm dịu, chống oxy hóa và cải thiện cảm giác dùng. Phần peptide như Palmitoyl sh-Octapeptide-24 Amide và Palmitoyl Sh-Tripeptide-5 Norisoleucyl sh-Nonapeptide-1 là nhóm hỗ trợ phục hồi, chống lão hóa, nhưng do nằm ở nửa sau bảng thành phần nên xem là phần hỗ trợ hơn nhóm tác động chính.
Điểm cần lưu ý là công thức có retinol 0.5%. Với da khỏe hoặc đã quen retinoid, đây là công thức khá mạnh và tập trung vào mục tiêu chống lão hóa, làm mịn và đều màu. Nhưng với da rất nhạy cảm, da đang kích ứng, phụ nữ mang thai/cho con bú, hoặc người mới bắt đầu dùng retinol, nên cân nhắc kỹ, bắt đầu với tần suất thấp, dưỡng ẩm đầy đủ và dùng kem chống nắng đều đặn.
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: SCARBOROUGH FAIR
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

