BIBALA – GINSENG PURIFYING FACIAL CLEANSER
Giá – dung tích: 378.000 VNĐ – 130 ml.
Mô tả: gel rửa mặt thanh lọc da, làm sạch bụi bẩn, bã nhờn và tồn dư mỹ phẩm mà không gây khô căng sau khi rửa.
Thành phần chính:
🫚 Chiết xuất rễ nhân sâm: hỗ trợ chống oxy hóa và giúp loại bỏ các tác nhân ô nhiễm trên da.
💧 Trehalose: hỗ trợ dưỡng ẩm, làm mềm da và giảm cảm giác khô sau khi rửa.
🫧 Hệ làm sạch dịu nhẹ: gồm disodium laureth sulfosuccinate, disodium cocoamphodiacetate, decyl glucoside và sodium methyl cocoyl taurate, làm sạch da mặt dịu nhẹ.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Disodium Laureth Sulfosuccinate, Disodium Cocoamphodiacetate, Decyl Glucoside, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, PEG-120 Methyl Glucose Dioleate, Polysorbate 20, Propanediol, Citric Acid, Panax Ginseng Root Extract, Trehalose, PEG-150 Distearate, Dicaprylyl Ether, Glyceryl Oleate, Propylene Glycol, Diazolidinyl Urea, Iodopropynyl Butylcarbamate, Fragrance, Sodium Phytate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi, nền nước | Nền dung môi chính của công thức, giúp hòa tan các chất tan trong nước và tạo nền gel rửa mặt. | |
| 2 | Disodium Laureth Sulfosuccinate | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt anionic có khả năng tạo bọt và làm sạch; thường được dùng trong công thức rửa trôi cần dịu nhẹ hơn so với sulfate mạnh. | |
| 3 | Disodium Cocoamphodiacetate | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính hỗ trợ làm sạch, tăng độ dịu nhẹ và ổn định bọt khi phối cùng các surfactant khác. | |
| 4 | Decyl Glucoside | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt không ion chất làm sạch nguồn gốc đường, hỗ trợ tạo bọt nhẹ và tăng độ dịu cho hệ làm sạch. | |
| 5 | Sodium Methyl Cocoyl Taurate | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt anionic tạo bọt mịn, làm sạch nhưng vẫn cho cảm giác mềm hơn trên da so với một số chất tẩy rửa mạnh. | |
| 6 | PEG-120 Methyl Glucose Dioleate | Làm đặc, hỗ trợ dịu da | Tăng độ nhớt, tạo cảm giác gel mềm và hỗ trợ giảm khô căng trong công thức rửa trôi. | |
| 7 | Polysorbate 20 | Chất hòa tan, hỗ trợ phân tán | Giúp hòa tan hương liệu hoặc thành phần dầu nhẹ vào nền nước. | |
| 8 | Propanediol | Dung môi, chất giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan thành phần, đồng thời giữ ẩm nhẹ và cải thiện cảm giác thoa, rửa. | |
| 9 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp cân chỉnh pH công thức về mức phù hợp với sản phẩm làm sạch da mặt. | |
| 10 | Panax Ginseng Root Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất nhân sâm hỗ trợ chống oxy hóa, thanh lọc và chăm sóc làn da mệt mỏi. | |
| 11 | Trehalose | Chất giữ ẩm, bảo vệ da | Đường tự nhiên giúp giữ nước, làm mềm và giảm cảm giác khô sau rửa. | |
| 12 | PEG-150 Distearate | Làm đặc, ổn định kết cấu | Tạo độ sệt và ổn định độ nhớt cho gel rửa mặt. | |
| 13 | Dicaprylyl Ether | Chất làm mềm | Ester nhẹ giúp cải thiện cảm giác trượt, giảm khô rít sau khi rửa. | |
| 14 | Glyceryl Oleate | Chất làm mềm, hỗ trợ tái lipid | Hỗ trợ cảm giác mềm da sau rửa và giúp giảm độ khô căng của hệ surfactant. | |
| 15 | Propylene Glycol | Dung môi, chất giữ ẩm | Giúp hòa tan thành phần và bổ sung khả năng hút ẩm nhẹ cho công thức. | |
| 16 | Diazolidinyl Urea | Chất bảo quản | Hỗ trợ ức chế vi sinh vật trong công thức, giúp sản phẩm ổn định hơn trong quá trình sử dụng. | |
| 17 | Iodopropynyl Butylcarbamate | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ rộng, thường dùng ở nồng độ thấp để hỗ trợ kiểm soát nấm men, nấm mốc. | |
| 18 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi thơm cho sản phẩm, góp phần vào trải nghiệm sử dụng. | |
| 19 | Sodium Phytate | Chất tạo phức, ổn định công thức | Bắt giữ ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và hệ bảo quản. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm gel rửa mặt làm sạch dịu, có bổ sung nhóm giữ ẩm và làm mềm để giảm khô căng sau rửa. Nhóm làm sạch chính có hệ surfactant phối hợp giữa anionic, amphoteric và non-ionic. Cách phối này giúp sản phẩm có khả năng làm sạch bụi bẩn, dầu thừa và tồn dư sản phẩm trên da, nhưng vẫn mềm hơn so với kiểu công thức rửa mặt chỉ dựa vào chất tẩy rửa mạnh.
Công thức không chỉ có chất làm sạch, còn chứa propanediol, trehalose, propylene glycol, dicaprylyl ether và glyceryl oleate để cải thiện cảm giác sau rửa. Trong đó, trehalose là thành phần dưỡng ẩm và làm mềm da, còn glyceryl oleate và dicaprylyl ether giúp giảm cảm giác khô rít, hỗ trợ mềm da sau khi rửa.
Ngoài ra, còn panax ginseng root extract đóng vai trò hỗ trợ chống oxy hóa và tăng định hướng “thanh lọc” cho sản phẩm.
Vì vậy, đây không phải kiểu sữa rửa mặt treatment mạnh cho mụn hoặc tẩy da chết, mà nghiêng về gel rửa mặt hằng ngày cho nhiều loại da, nhất là người muốn cảm giác sạch nhưng không quá khô căng.
Tài liệu tham khảo
- BIBALA: GINSENG PURIFYING FACIAL CLEANSER
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

