BIBALA – 8% PHA DAILY GLOWING ESSENCE
Giá – dung tích: 432.000 VNĐ – 150 ml.
Mô tả: nước dưỡng/essence tẩy da chết dịu nhẹ, cấp ẩm, làm sáng và hỗ trợ ngừa mụn, làm mịn bề mặt da, hỗ trợ thông thoáng lỗ chân lông, cân bằng độ ẩm và giúp da sáng khỏe hơn.
Thành phần chính:
✨ 8% PHA Gluconolactone: hỗ trợ loại bỏ tế bào chết, làm mịn bề mặt da và tăng độ ẩm cho da.
💫 2% Mandelic Acid: hỗ trợ thông thoáng lỗ chân lông, cải thiện da xỉn màu, thâm sạm và hỗ trợ da mụn.
✨ Nước lá xô thơm: điều tiết dầu nhờn và hỗ trợ se nhỏ lỗ chân lông.
💧 Chiết xuất táo + Hyaluronic Acid: hỗ trợ cấp ẩm sâu, giúp da căng hơn, đàn hồi hơn và hỗ trợ vẻ ngoài sáng mịn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da thô sần, xỉn màu, da mụn, da cần cải thiện khả năng dưỡng ẩm tự nhiên hoặc da đang dùng retinoid cần một bước hỗ trợ bề mặt nhưng vẫn hạn chế bong tróc, đỏ rát.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Gluconolactone, Salvia Sclarea Water, Polysorbate 20, Mandelic Acid, Pyrus Malus Fruit Extract, Butylene Glycol, Sodium Hyaluronate, Polyquaternium-10, Glycerin, Propylene Glycol, Diazolidinyl Urea, Iodopropynyl Butylcarbamate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Fragrance, Sodium Phytate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền của công thức, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Gluconolactone | PHA, tẩy da chết | PHA hỗ trợ làm mềm lớp sừng, cải thiện bề mặt da và cấp ẩm nhẹ | |
| 3 | Salvia Sclarea Water | Làm dịu, cân bằng | Nước lá xô thơm, hỗ trợ làm dịu, tạo cảm giác sạch thoáng và cân bằng dầu trên da. | |
| 4 | Polysorbate 20 | Chất hòa tan, nhũ hóa | Giúp hòa tan hương liệu hoặc thành phần kém tan trong nước. | |
| 5 | Mandelic Acid | AHA, tẩy da chết | AHA có kích thước phân tử lớn, hỗ trợ làm mịn bề mặt, thông thoáng lỗ chân lông và cải thiện vẻ xỉn màu. | |
| 6 | Pyrus Malus Fruit Extract | Dưỡng ẩm | Chiết xuất quả táo, hỗ trợ chống oxy hóa nhẹ, làm mềm và góp phần cải thiện cảm giác da. | |
| 7 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp giữ nước, tăng độ ẩm bề mặt và cải thiện khả năng hòa tan hoạt chất. | |
| 8 | Sodium Hyaluronate | Giữ ẩm | Hyaluronic acid dạng muối giúp hút nước, tạo cảm giác da căng mọng và mềm hơn. | |
| 9 | Polyquaternium-10 | Tạo màng, làm mềm | Polymer tạo lớp màng mỏng giúp da có cảm giác mượt hơn, đồng thời hỗ trợ kết cấu sản phẩm. | |
| 10 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant phổ biến, kéo nước vào lớp sừng và giảm cảm giác khô căng. | |
| 11 | Propylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan thành phần, giữ ẩm và cải thiện độ thấm, cảm giác dùng. | |
| 12 | Diazolidinyl Urea | Chất bảo quản | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh để bảo vệ sản phẩm trong quá trình sử dụng. | |
| 13 | Iodopropynyl Butylcarbamate | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ rộng, thường dùng ở nồng độ thấp để hạn chế nấm men/nấm mốc. | |
| 14 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế vi khuẩn và ổn định sản phẩm. | |
| 15 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và hỗ trợ cảm giác da mềm hơn. | |
| 16 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi hương cho sản phẩm, có thể là điểm cần lưu ý với da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng hương liệu. | |
| 17 | Sodium Phytate | Chất tạo phức, ổn định | Giúp bắt ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm nước dưỡng tẩy da chết dịu nhẹ, cấp ẩm và hỗ trợ làm sáng bề mặt da. Nhóm hoạt chất chính nằm ở PHA gluconolactone và AHA mandelic acid. Trong đó, gluconolactone 8%, còn mandelic acid 2%, nên đây là trục hiệu quả chính của công thức: làm mềm lớp sừng, cải thiện bề mặt da sần, hỗ trợ thông thoáng lỗ chân lông và giúp da trông sáng mịn hơn.
Công thức không chỉ có acid tẩy da chết, mà còn chứa Salvia sclarea water, Pyrus malus fruit extract, sodium hyaluronate, glycerin, butylene glycol và propylene glycol. Nhóm này giúp công thức có khả năng cấp nước, làm mềm và giảm cảm giác khô căng sau khi dùng acid. Trong đó, nước lá xô thơm được cho da dầu/lỗ chân lông, còn chiết xuất táo và sodium hyaluronate hỗ trợ cảm giác da căng ẩm và mịn hơn.
Vì vậy, sản phẩm này không chỉ là toner cấp ẩm thông thường mà còn nghiêng về nhóm essence tẩy da chết hằng ngày, dịu nhẹ cho da sần, xỉn màu, có thâm hoặc dễ bít tắc.
Tài liệu tham khảo
- BIBALA: 8% PHA DAILY GLOWING ESSENCE
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

