BIBALA – BRIGHTENING BOOSTER AMPOULE MASK
Giá – dung tích: 410.400 VNĐ – 1 hộp, 52.920 VNĐ – 1 miếng.
Mô tả: mặt nạ giấy tăng cường cấp nước và làm sáng da, giúp làm dịu làn da mệt mỏi, hỗ trợ cấp nước, dưỡng sáng và giúp da trông tươi mới hơn sau khi đắp.
Thành phần chính:
💙 Laminaria Saccharina Extract (chiết xuất rong biển Atlantic): hỗ trợ cấp nước chuyên sâu, tạo màng giữ nước và làm dịu da nhờ nhóm polysaccharide, amino acid và các chất chống oxy hóa tự nhiên.
✨ Niacinamide + Acetyl Glucosamine: tổ hợp hỗ trợ dưỡng sáng, hạn chế tình trạng tăng sắc tố và giúp da đều màu hơn.
✨ Fruit Extract Complex (nhóm acid trái cây): gồm glycolic acid, tartaric acid và malic acid, hỗ trợ loại bỏ tế bào sừng già, giúp bề mặt da mịn và sáng hơn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da sạm xỉn, thiếu sức sống, thiếu nước và cần hỗ trợ cấp ẩm sâu.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Glycerin, Niacinamide, Laminaria Saccharina Extract, Acetyl Glucosamine, Gluconobacter/Honey Ferment Filtrate, Panax Notoginseng Root Extract, Propanediol, Camellia Sinensis Leaf Extract, Rose Extract, Psidium Guajava Fruit Extract, Acetyl Glucosamine, Salix Alba Bark Extract, Cladosiphon Okamuranus Extract, Centella Asiatica Leaf Extract, Coffee Arabica Seed Extract, Curcuma Longa Root Extract , Citrus Aurantium Bergamia Leaf Extract, Pinus Densiflora Leaf Extract, Nelumbo Nucifera Leaf Extract, Hyaluronic Acid, Glycolic Acid, Tartaric Acid, Malic Acid, Gluconolactone, Polyacrylate Crosspolymer-6, Sodium Lactate, Xanthan Gum, Acacia Senegal Gum, Propylene Glycol, Diazolidinyl Urea, Iodopropynyl Butylcarbamate, Ethoxydiglycol, Sucrose, 1,2-Hexanediol, Urea, Decyl Glucoside, Sodium Citrate, Alcohol, Fragrance.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền dung môi chính, giúp hòa tan các chất tan trong pha nước. | |
| 2 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant kinh điển, hút nước và hỗ trợ giảm cảm giác khô căng trong công thức mặt nạ cấp nước. | |
| 3 | Niacinamide | Làm sáng, phục hồi | Hỗ trợ làm sáng, cải thiện vẻ không đều màu và hỗ trợ hàng rào bảo vệ da. | |
| 4 | Laminaria Saccharina Extract | Giữ ẩm, làm dịu | Chiết xuất rong biển nâu, cung cấp polysaccharide và nhóm chất hỗ trợ giữ nước, làm dịu, tạo cảm giác da mềm hơn. | |
| 5 | Acetyl Glucosamine | Làm sáng, giữ ẩm | N-acetyl glucosamine hỗ trợ làm sáng khi kết hợp với niacinamide, đồng thời có vai trò giữ ẩm bề mặt. | |
| 6 | Gluconobacter, Honey Ferment Filtrate | Dưỡng ẩm | Thành phần lên men từ mật ong, hỗ trợ dưỡng ẩm, làm mềm và tăng cảm giác da tươi hơn. | |
| 7 | Panax Notoginseng Root Extract | Làm dịu | Chiết xuất tam thất, chống oxy hóa và hỗ trợ làm dịu da. | |
| 8 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Dung môi kiêm chất giữ ẩm, hỗ trợ hòa tan hoạt chất và cải thiện cảm giác thẩm thấu. | |
| 9 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất trà xanh giàu polyphenol, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu da. | |
| 10 | Rose Extract | Làm dịu | Chiết xuất hoa hồng, hỗ trợ làm dịu nhẹ và điều hòa, dưỡng ẩm da. | |
| 11 | Psidium Guajava Fruit Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất trái ổi, giàu nhóm polyphenol và hỗ trợ chống oxy hóa. | |
| 12 | Acetyl Glucosamine | Hoạt chất dưỡng sáng, giữ ẩm | Được lặp lại trong INCI (có thể nằm trong nhóm thành phần dưỡng sáng thương mại),hỗ trợ dưỡng sáng, giữ ẩm và phối hợp với niacinamide. | |
| 13 | Salix Alba Bark Extract | Tẩy tế bào chết nhẹ | Chiết xuất vỏ liễu nguồn salicylate tự nhiên, hỗ trợ làm sạch bề mặt, giảm bít tắc nhẹ và chăm sóc da xỉn màu. | |
| 14 | Cladosiphon Okamuranus Extract | Giữ ẩm | Chiết xuất tảo nâu, giàu polysaccharide, hỗ trợ giữ nước và làm dịu bề mặt da. | |
| 15 | Centella Asiatica Leaf Extract | Làm dịu, phục hồi | Chiết xuất rau má, hỗ trợ làm dịu và phục hồi cảm giác da sau kích ứng nhẹ. | |
| 16 | Coffee Arabica Seed Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất cà phê, bổ sung nhóm chất chống oxy hóa và hỗ trợ làn da trông tươi hơn. | |
| 17 | Curcuma Longa Root Extract | Làm dịu | Chiết xuất nghệ, hỗ trợ chống oxy hóa, làm dịu và chăm sóc vùng da xỉn màu. | |
| 18 | Citrus Aurantium Bergamia Leaf Extract | Hương liệu tự nhiên | Chiết xuất lá bergamot, có thể góp phần tạo mùi và cảm giác tươi mát, cần lưu ý với da nhạy cảm. | |
| 19 | Pinus Densiflora Leaf Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất lá thông hỗ trợ chống oxy hóa và tạo định hướng chăm sóc da tự nhiên. | |
| 20 | Nelumbo Nucifera Leaf Extract | Làm dịu | Chiết xuất lá sen hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa nhẹ và chăm sóc da thiếu sức sống. | |
| 21 | Hyaluronic Acid | Chất giữ ẩm | Humectant có khả năng giữ nước, giúp bề mặt da có cảm giác căng mọng và ẩm hơn. | |
| 22 | Glycolic Acid | AHA, tẩy da chết hóa học | AHA phân tử nhỏ, hỗ trợ làm mịn bề mặt và cải thiện vẻ xỉn màu. | |
| 23 | Tartaric Acid | AHA, hỗ trợ làm mịn | AHA có trong nhóm acid trái cây, hỗ trợ làm mịn bề mặt và điều chỉnh pH công thức. | |
| 24 | Malic Acid | AHA, hỗ trợ làm mịn | AHA hỗ trợ tẩy da chết nhẹ và cải thiện bề mặt da xỉn màu. | |
| 25 | Gluconolactone | PHA, giữ ẩm, tẩy tế bào chết nhẹ | PHA dịu hơn AHA, hỗ trợ làm mịn bề mặt đồng thời có khả năng giữ ẩm và chống oxy hóa nhẹ. | |
| 26 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Polymer tạo gel | Tạo độ đặc, ổn định cấu trúc tinh chất và giúp serum bám tốt trên mặt nạ. | |
| 27 | Sodium Lactate | NMF, giữ ẩm | Thành phần thuộc nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên, hỗ trợ hút ẩm và làm mềm da. | |
| 28 | Xanthan Gum | Chất làm đặc, ổn định | Tạo độ nhớt, ổn định hệ gel và cải thiện cảm giác tinh chất. | |
| 29 | Acacia Senegal Gum | Tạo màng | Tạo màng nhẹ, hỗ trợ độ bám và cảm giác mượt của tinh chất trên da. | |
| 30 | Propylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Dung môi kiêm humectant, hỗ trợ hòa tan thành phần và tăng cảm giác ẩm. | |
| 31 | Diazolidinyl Urea | Chất bảo quản | Chất bảo quản giúp hạn chế vi sinh trong sản phẩm. | |
| 32 | Iodopropynyl Butylcarbamate | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ rộng, thường dùng ở nồng độ thấp; có thể cần lưu ý với da rất nhạy cảm. | |
| 33 | Ethoxydiglycol | Dung môi, hỗ trợ thẩm thấu | Dung môi giúp hòa tan và phân tán hoạt chất, cải thiện cảm giác thấm. | |
| 34 | Sucrose | Giữ ẩm, làm mềm | Đường có khả năng hút ẩm nhẹ, hỗ trợ cảm giác mềm da. | |
| 35 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, giữ ẩm, bảo quản phụ | Hỗ trợ giữ ẩm, tăng hiệu quả bảo quản và cải thiện cảm giác công thức. | |
| 36 | Urea | NMF, giữ ẩm, làm mềm | Thành phần giữ ẩm tự nhiên, hỗ trợ làm mềm lớp sừng và giảm khô ráp. | |
| 37 | Decyl Glucoside | Chất hoạt động bề mặt dịu | Surfactant không ion dịu, hỗ trợ phân tán hương liệu, dầu trong công thức. | |
| 38 | Sodium Citrate | Điều chỉnh pH, đệm pH | Muối citrate giúp ổn định và điều chỉnh pH công thức. | |
| 39 | Alcohol | Dung môi, cảm giác nhanh khô | Hỗ trợ dung môi và cảm giác ráo hơn; có thể gây khô hoặc châm chích với da nhạy cảm. | |
| 40 | Fragrance | Hương liệu | Tạo mùi cho sản phẩm; là nhóm nên lưu ý với da rất nhạy cảm hoặc đang kích ứng. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Sản phẩm mặt nạ giấy cấp nước, làm dịu và hỗ trợ dưỡng sáng da. Nhóm cấp ẩm nằm ở glycerin, propanediol, hyaluronic acid, sodium lactate, propylene glycol, sucrose, 1,2-hexanediol và urea, tức là phần khung giúp kéo nước, giữ nước và làm mềm bề mặt da. Đây là nền khá phù hợp với mặt nạ giấy vì cần tạo cảm giác da căng mọng sau 15-20 phút đắp.
Công thức không chỉ có nhóm cấp ẩm, còn có bộ hoạt chất dưỡng sáng gồm niacinamide, acetyl glucosamine, glycolic acid, tartaric acid, malic acid và gluconolactone. Trong đó, niacinamide + acetyl glucosamine là cặp hỗ trợ hạn chế tăng sắc tố. Còn nhóm AHA/PHA giúp làm mịn lớp sừng và hỗ trợ cải thiện vẻ xỉn màu. Vì vậy, sản phẩm không chỉ là mặt nạ cấp nước mà còn là mặt nạ hướng đến da sạm, thiếu sức sống và có nhu cầu làm sáng nhẹ.
Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ nền humectant cấp nước + niacinamide/acetyl glucosamine + nhóm acid trái cây. Còn các chiết xuất đóng vai trò hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và tăng khả năng phục hồi cho làn da mệt mỏi. Laminaria saccharina extract đứng khá cao trong bảng thành phần, đúng với claim cấp nước chuyên sâu từ chiết xuất rong biển.
Điểm cần lưu ý là công thức có cả nhóm acid, hương liệu và alcohol trong cùng công thức. Với da khỏe, đây chủ yếu là nhóm hỗ trợ làm mịn, tạo cảm giác cho sản phẩm và bảo quản công thức. Nhưng với da rất nhạy cảm, sản phẩm vẫn nên được cân nhắc kỹ hơn.
Tài liệu tham khảo
- BIBALA: BRIGHTENING BOOSTER AMPOULE MASK
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

