Zakka Naturals - Serum Retinol 0.5 Acnetinol Dual Retinoids Microcapsules
Zakka Naturals - Serum Retinol 0.5 Acnetinol Dual Retinoids Microcapsules

Zakka Naturals – Serum Retinol 0.5 Acnetinol Dual Retinoids Microcapsules

Giá – dung tích: 807.500 VNĐ- 30 ml.

Mô tả: serum retinol thế hệ mới chứa 0.5% Dual Retinoids được bọc theo công nghệ Microcapsules giúp bảo toàn hoạt chất và giải phóng có kiểm soát. Đồng thời kết hợp phức hợp hỗ trợ giảm mụn M.D.M để cải thiện mụn, hạn chế mụn mới, kiểm soát bã nhờn, thu nhỏ lỗ chân lông và giúp da căng bóng khỏe hơn.

Thành phần chính:

0.5% Dual Retinoids: kết hợp Retinol và Retinyl Propionate, hỗ trợ cải thiện mụn và thúc đẩy quá trình làm mới làn da.

⚗️ Công nghệ Microcapsules: hỗ trợ bảo vệ và giải phóng hoạt chất retinoid có kiểm soát.

Phức hợp giảm mụn M.D.M: gồm chiết xuất sinh học cỏ ba lá đỏ Miniporyl, Dendriclear và mật ong Manuka lên men, hỗ trợ giảm mụn, hạn chế mụn mới, hạn chế bã nhờn và thu nhỏ lỗ chân lông.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với da dầu, mụn ẩn, mụn đầu đen, da mụn có viêm, da mụn nội tiết, da lão hóa và da có lỗ chân lông to. Lưu ý: sản phẩm dành cho người từ 16 tuổi trở lênkhông dùng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.


Bảng thành phần chi tiết

Water, Butylene Glycol, Isoamyl Laurate, Pentylene Glycol, C15-19 Alkane, Isopentyldiol, Caprylic/Capric Triglyceride, 1,2 Hexanediol, Inulin Lauryl Carbamate, Propanediol, Ectoin, Betaine, Bisabolol, Scutellaria Baicalensis Root Extract, Hydroxyacetophenone, Morus Alba Root Extract, Xanthan Gum, Acacia Senegal Gum, Ammonium Acryloyldimethyltaurate/Beheneth-25 Methacrylate Crosspolymer, Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate, Glycerin, Polyurethane Crosspolymer-1, 10-Hydroxydecanoic Acid, Dextran, Retinol, Sodium Hydroxide, Phenoxyethanol, Gluconobacter/honey Ferment filtrate, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, O-Cymen-5-Ol, Artemisia Capillaris Flower Extract, Zizyphus Jujuba Fruit Extract, Sodium PCA, Sodium Lactate, PCA, 1,10-Decanediol, Serine, Trifolium Pratense (Clover) Flower Extract, Alanine, Glycine, Retinyl Propionate, Methylpropanediol, Caprylyl Glycol, Glutamic Acid, Lysine HCl, Threonine, Polysorbate-20, Arginine, Sodium Hyaluronate, Proline, Palmitoyl Tripeptide-8, Sebacic Acid, Carnosine, BHT, Polyvinyl Alcohol, Citric Acid, BHA, Polylysine, Phenylpropanol, Dehydroacetic Acid, Sodium Citrate, Phytic Acid, Behentrimonium Chloride, Benzoic Acid, Disodium EDTA, Sucrose Laurate.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước và tạo pha nền cho serum.
2Butylene GlycolDung môi, giữ ẩmHumectant giúp giữ nước, tăng độ mềm da và hỗ trợ hòa tan hoạt chất.
3Isoamyl LaurateChất làm mềmEster nhẹ giúp da trượt mượt, giảm cảm giác dính và hỗ trợ kết cấu gel-cream.
4Pentylene GlycolGiữ ẩm, hỗ trợ bảo quảnGiữ ẩm, cải thiện cảm giác dùng và hỗ trợ hệ bảo quản.
5C15-19 AlkaneChất làm mềmEmollient nhẹ, tạo cảm giác khô ráo, mượt và thay thế cảm giác dầu khoáng, silicone.
6IsopentyldiolDung môi, giữ ẩmHỗ trợ giữ ẩm, tăng độ thấm và cải thiện cảm giác trên da.
7Caprylic/Capric TriglycerideChất làm mềm, dung môiDầu ester nhẹ, làm mềm da và hỗ trợ hòa tan pha dầu trong công thức.
81,2-HexanediolGiữ ẩm, hỗ trợ bảo quảnGiữ ẩm, cải thiện cảm giác dùng và hỗ trợ hệ bảo quản.
9Inulin Lauryl CarbamateỔn định hệ nhũ, kết cấuChất hỗ trợ tạo cấu trúc, ổn định pha dầu-nước và cải thiện cảm giác bôi.
10PropanediolDung môi, giữ ẩmGiữ ẩm, hỗ trợ hòa tan hoạt chất và tăng cảm giác thấm.
11EctoinBảo vệ da, làm dịuHoạt chất bảo vệ tế bào, hỗ trợ giảm stress môi trường và củng cố hàng rào da.
12BetaineGiữ ẩm, làm dịuOsmolyte hỗ trợ cân bằng nước, giảm khô căng và làm dịu da.
13BisabololLàm dịuHoạt chất làm dịu, hỗ trợ giảm đỏ và giảm khó chịu trên da nhạy cảm.
14Scutellaria Baicalensis Root ExtractChống oxy hóa, làm dịuChiết xuất hoàng cầm, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu da.
15HydroxyacetophenoneChống oxy hóa, hỗ trợ bảo quảnHỗ trợ ổn định công thức, chống oxy hóa nhẹ và tăng hiệu quả bảo quản.
16Morus Alba Root ExtractLàm sáng, chống oxy hóaChiết xuất rễ dâu tằm, hỗ trợ làm sáng và chống oxy hóa.
17Xanthan GumTạo đặcPolymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định kết cấu.
18Acacia Senegal GumTạo màng, ổn địnhGum tự nhiên giúp tạo màng nhẹ và ổn định hệ gel.
19Ammonium Acryloyldimethyltaurate/Beheneth-25 Methacrylate CrosspolymerTạo gel, ổn địnhPolymer tạo gel, tăng độ đặc và giúp công thức có kết cấu mịn.
20Sodium Polyacryloyldimethyl TaurateTạo gel, ổn định nhũPolymer tạo gel, ổn định nhũ và cải thiện độ trượt.
21GlycerinGiữ ẩmHumectant phổ biến giúp hút nước và giữ ẩm lớp sừng.
22Polyurethane Crosspolymer-1Tạo màng, cảm giác daPolymer tạo màng, hỗ trợ bao hoạt chất và cải thiện cảm giác bề mặt.
2310-Hydroxydecanoic AcidHỗ trợ da dầu mụnThành phần thuộc nhóm acid béo hỗ trợ kiểm soát dầu và da dễ mụn.
24DextranChất mang, ổn định peptidePolysaccharide làm chất mang hoặc chất ổn định cho peptide, hoạt chất.
25RetinolRetinoid, chống lão hóa, hỗ trợ cải thiện bề mặt daDẫn xuất vitamin A hỗ trợ tăng tốc chu trình thay da, cải thiện mụn, thâm, bề mặt da và dấu hiệu lão hóa.
26Sodium HydroxideĐiều chỉnh pHĐiều chỉnh pH để công thức ổn định và phù hợp với da.
27PhenoxyethanolBảo quảnChất bảo quản phổ biến giúp hạn chế vi sinh vật trong sản phẩm.
28Gluconobacter/honey Ferment filtrateLên men, hỗ trợ da mụnDịch lọc mật ong lên men, hỗ trợ làm dịu, giữ ẩm và chăm sóc da mụn.
29Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root ExtractLàm dịu, làm sángChiết xuất cam thảo hỗ trợ giảm đỏ, làm dịu và hỗ trợ đều màu da.
30O-Cymen-5-OlKháng khuẩn, bảo quản hỗ trợThành phần hỗ trợ kiểm soát vi sinh, phù hợp với công thức cho da dầu mụn.
31Artemisia Capillaris Flower ExtractLàm dịu, chống oxy hóaChiết xuất hoa ngải cứu, hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa.
32Zizyphus Jujuba Fruit ExtractLàm dịu, chống oxy hóaChiết xuất táo tàu, hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa nhẹ.
33Sodium PCAGiữ ẩmThành phần thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), giúp giữ nước và làm mềm lớp sừng.
34Sodium LactateGiữ ẩmMuối của lactic acid, giúp giữ ẩm và hỗ trợ cân bằng pH.
35PCAGiữ ẩmThành phần NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên) tự nhiên giúp duy trì độ ẩm bề mặt da.
361,10-DecanediolHỗ trợ da dầu mụnHỗ trợ cân bằng bã nhờn và chăm sóc da mụn.
37SerineAmino acid, giữ ẩmAmino acid thuộc nhóm NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), hỗ trợ giữ ẩm lớp sừng.
38Trifolium Pratense (Clover) Flower ExtractHỗ trợ lỗ chân lông, da dầuChiết xuất cỏ ba lá đỏ, thường dùng trong phức hợp hỗ trợ dầu thừa và lỗ chân lông.
39AlanineAmino acid, giữ ẩmAmino acid giúp hỗ trợ NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên) và làm mềm da.
40GlycineAmino acid, giữ ẩmAmino acid hỗ trợ độ ẩm và phục hồi bề mặt da.
41Retinyl PropionateRetinoid, chống lão hóaDẫn xuất retinoid dịu hơn retinol, hỗ trợ làm mới da và cải thiện mụn, lão hóa.
42MethylpropanediolDung môi, tăng thấmDung môi giúp hòa tan hoạt chất, tăng độ thấm và cải thiện cảm giác bôi.
43Caprylyl GlycolGiữ ẩm, hỗ trợ bảo quảnGiữ ẩm nhẹ và hỗ trợ hệ bảo quản.
44Glutamic AcidAmino acid, giữ ẩmAmino acid thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), hỗ trợ duy trì độ ẩm.
45Lysine HClAmino acid, giữ ẩmDạng muối của lysine, hỗ trợ NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên) và bề mặt da.
46ThreonineAmino acid, giữ ẩmAmino acid giúp hỗ trợ độ ẩm lớp sừng.
47Polysorbate-20Chất hòa tanGiúp hòa tan và phân tán các thành phần dầu, hoạt chất trong nền nước.
48ArginineAmino acid, điều chỉnh pHAmino acid hỗ trợ giữ ẩm và có thể góp phần điều chỉnh pH.
49Sodium HyaluronateGiữ ẩmDạng muối của hyaluronic acid, giúp hút nước và tạo cảm giác da căng ẩm.
50ProlineAmino acid, giữ ẩmAmino acid hỗ trợ NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên) và độ mềm da.
51Palmitoyl Tripeptide-8Peptide làm dịuPeptide hỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ da nhạy cảm.
52Sebacic AcidHỗ trợ da dầu mụnDicarboxylic acid hỗ trợ kiểm soát dầu và môi trường da dễ mụn.
53CarnosineChống oxy hóa, chống glycationDipeptide hỗ trợ chống oxy hóa và giảm tác động của quá trình đường hóa.
54BHTChống oxy hóa công thứcChất chống oxy hóa giúp bảo vệ pha dầu, retinoid khỏi oxy hóa.
55Polyvinyl AlcoholTạo màngPolymer tạo màng, hỗ trợ hệ bao hoạt chất và kết cấu.
56Citric AcidĐiều chỉnh pHĐiều chỉnh pH và hỗ trợ ổn định công thức.
57BHAChống oxy hóa công thứcButylated hydroxyanisole, chất chống oxy hóa bảo vệ thành phần dễ oxy hóa.
58PolylysineHỗ trợ bảo quản, tạo màngPolymer amino acid có khả năng hỗ trợ bảo quản và tạo màng nhẹ.
59PhenylpropanolHỗ trợ bảo quản, hương nềnHỗ trợ bảo quản và cải thiện cảm giác, mùi nền công thức.
60Dehydroacetic AcidBảo quảnChất bảo quản giúp hạn chế vi sinh vật.
61Sodium CitrateĐệm pHMuối đệm giúp ổn định pH công thức.
62Phytic AcidChất tạo phức, ổn địnhChelating agent giúp ổn định công thức và hạn chế oxy hóa do ion kim loại.
63Behentrimonium ChlorideĐiều hòa, hỗ trợ hệ bao bọcChất cationic hỗ trợ cảm giác mượt và ổn định hệ phân tán.
64Benzoic AcidBảo quảnChất bảo quản, hiệu quả tốt trong môi trường pH phù hợp.
65Disodium EDTAChất tạo phứcBắt giữ ion kim loại, giúp tăng ổn định và hỗ trợ bảo quản.
66Sucrose Laurate.Thành phần hỗ trợHỗ trợ hoàn thiện cảm giác dùng hoặc ổn định công thức.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Sản phẩm serum retinoid cho da dầu mụn,nền gel-cream giúp giữ nước và làm mềm lớp sừng, gồm butylene glycol, pentylene glycol, isopentyldiol, propanediol, glycerin, sodium PCA, sodium lactate, PCA, sodium hyaluronate và nhóm amino acid. Đồng thời, công thức có isoamyl laurate, C15-19 alkane, caprylic/capric triglyceride để tạo độ trượt, giảm cảm giác khô rít trên da.

Bên cạnh retinoid, công thức còn chứa 10-hydroxydecanoic acid, 1,10-decanediol, sebacic acid, O-cymen-5-ol, gluconobacter/honey ferment filtrate và trifolium pratense flower extract. Đây là nhóm giúp kiểm soát dầu, từ đó hỗ trợ mụn và hạn chế tình trạng bít tắc lỗ chân lông của da. Trong đó, Retinol và Retinyl Propionate dạng bọc đem lại hiệu quả chính trong việc làm mới da, cải thiện mụn, bề mặt da và dấu hiệu lão hóa; còn phức hợp M.D.M được Zakka nhấn mạnh nhằm giảm mụn, hạn chế bã nhờn và thu nhỏ lỗ chân lông.

Công thức còn chứa các thành phần như ectoin, betaine, bisabolol, licorice root extract, scutellaria baicalensis root extract, artemisia capillaris flower extract, palmitoyl tripeptide-8 và carnosine đóng vai trò hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và giảm cảm giác khó chịu khi dùng retinoid.

Điểm cần lưu ý là đối với người có da rất nhạy cảm, da đang kích ứng, người mới bắt đầu retinoid, phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, sản phẩm cần được cân nhắc kỹ. Zakka cũng khuyên dùng buổi tối, bắt đầu 1-2 lần/tuần và dùng sản phẩm chống nắng phổ rộng vì retinol có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh nắng.


Tài liệu tham khảo

  1. Zakka Naturals: Serum Retinol 0.5 Acnetinol Dual Retinoids Microcapsules
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *