S:kin Heritage - Sữa rửa mặt Bến Thành
S:kin Heritage - Sữa rửa mặt Bến Thành

S:kin Heritage – Sữa rửa mặt Bến Thành

Giá – dung tích: 139.000 VNĐ – 120 ml.

Mô tả: sữa rửa mặt dạng gel, làm sạch bụi bẩn, dầu thừa và bã nhờn mà không làm khô căng da.

Thành phần chính:

🌱 Ngải cứu và rau má: làm dịu da, giảm cảm giác kích ứng và nuôi dưỡng nền da khỏe hơn.

💙 Panthenol: dưỡng ẩm, làm dịu và giảm cảm giác khô căng sau khi rửa.

Niacinamide: điều tiết dầu nhờn, phục hồi hàng rào da và hỗ trợ ngừa thâm mụn.

🫧 Hệ làm sạch không xà phòng: làm sạch dầu nhờn, bụi bẩn nhưng vẫn giữ pH cân bằng khoảng 5–6.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da dầu mụn và da nhạy cảm cần một sản phẩm rửa mặt làm sạch nhưng không quá khô căng.


Bảng thành phần chi tiết

Water, Sodium Lauryl Ether Sulfate, Glycerin, Cocamidopropyl Betaine, Peg-7 Glyceryl Cocoate, Coco-Glucoside, Niacinamide, Hydrolyzed Jojoba Esters, Caprylyl/Capryl Glucoside, Artemisia Princeps Leaf Extract, Peg-120 Methyl Glucose Dioleate, Sodium Hyaluronate, Sodium Chloride, Allantoin, Phenoxyethanol, Panthenol, O-Cymen-5-Ol, Centella Asiatica Extract, Disodium Edta, Ethylhexylglycerin, Butylene Glycol, Fragrance, Citric Acid, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước chính của công thức, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước và tạo kết cấu gel rửa mặt.
2Sodium Lauryl Ether SulfateChất làm sạch, tạo bọtChất hoạt động bề mặt anionic giúp tạo bọt và làm sạch dầu thừa, bụi bẩn trên da. Làm sạch khá rõ, cần được cân bằng bằng các chất làm dịu/giữ ẩm.
3GlycerinChất giữ ẩmHumectant phổ biến, giúp hút nước và giảm cảm giác khô căng sau khi rửa.
4Cocamidopropyl BetaineChất làm sạch hỗ trợChất hoạt động bề mặt amphoteric, hỗ trợ tạo bọt, giảm độ gắt của hệ làm sạch anionic và cải thiện cảm giác dịu hơn.
5PEG-7 Glyceryl CocoateChất làm mềm, hỗ trợ làm sạchChất làm mềm tan trong nước, giúp giảm cảm giác khô rít sau rửa và cải thiện độ trượt của công thức.
6Coco-GlucosideChất làm sạch dịuChất hoạt động bề mặt non-ionic có nguồn gốc dầu dừa, hỗ trợ làm sạch dịu và ổn định bọt.
7NiacinamideHoạt chất hỗ trợ da dầu, thâmVitamin B3, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, điều tiết dầu và hỗ trợ làm đều màu sau mụn.
8Hydrolyzed Jojoba EstersChất làm mềm, dưỡng daDẫn xuất jojoba thủy phân, giúp cải thiện cảm giác mềm mịn và giảm khô căng sau khi rửa.
9Caprylyl/Capryl GlucosideChất làm sạch, solubilizerChất hoạt động bề mặt non-ionic, hỗ trợ làm sạch nhẹ và hòa tan một số thành phần hương liệu dầu trong công thức.
10Artemisia Princeps Leaf ExtractChống oxy hóaChiết xuất ngải cứu, thường dùng để hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và chăm sóc da dễ kích ứng.
11PEG-120 Methyl Glucose DioleateChất làm đặc, ổn định bọtPolymer làm đặc giúp tăng độ nhớt, ổn định hệ surfactant và tạo cảm giác gel mềm hơn.
12Sodium HyaluronateChất giữ ẩmDạng muối của hyaluronic acid, giúp hút nước và hỗ trợ cảm giác da ẩm mềm hơn sau khi dùng.
13Sodium ChlorideChất điều chỉnh độ nhớtMuối dùng để điều chỉnh độ đặc, độ nhớt của sản phẩm làm sạch.
14AllantoinLàm dịuHỗ trợ làm dịu da, giảm cảm giác khó chịu và phù hợp với công thức dành cho da nhạy cảm.
15PhenoxyethanolChất bảo quảnChất bảo quản phổ biến, giúp hạn chế vi sinh vật phát triển trong sản phẩm.
16PanthenolLàm dịu, giữ ẩmPro-vitamin B5, hỗ trợ làm dịu, giữ ẩm và giảm cảm giác khô căng sau khi rửa.
17O-Cymen-5-OlHỗ trợ kiểm soát vi sinhThành phần hỗ trợ kiểm soát vi sinh và mùi trong công thức, thường gặp trong sản phẩm cho da dầu/mụn.
18Centella Asiatica ExtractHỗ trợ làm dịuChiết xuất rau má, hỗ trợ làm dịu, chăm sóc vùng da dễ kích ứng và hỗ trợ phục hồi bề mặt da.
19Disodium EDTAChất tạo phứcGiúp giữ ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và tăng hiệu quả của hệ bảo quản.
20EthylhexylglycerinChất hỗ trợ bảo quản, làm mềmHỗ trợ hệ bảo quản, đồng thời có tác dụng làm mềm nhẹ cho da.
21Butylene GlycolDung môi, giữ ẩmDung môi kiêm chất giữ ẩm, giúp cải thiện độ ẩm và hỗ trợ hòa tan chiết xuất.
22FragranceHương liệuTạo mùi cho sản phẩm; có thể là điểm cần lưu ý với da rất nhạy cảm hoặc đang kích ứng.
23Citric AcidĐiều chỉnh pHAcid hữu cơ dùng để điều chỉnh pH và hỗ trợ ổn định công thức.
24Sodium BenzoateChất bảo quảnChất bảo quản hỗ trợ kiểm soát vi sinh, thường dùng trong hệ bảo quản kết hợp.
25Potassium SorbateChất bảo quảnChất bảo quản hỗ trợ chống nấm men, nấm mốc, thường phối hợp với các chất bảo quản khác.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Sản phẩm gel rửa mặt làm sạch có tạo bọt, có đệm giữ ẩm và làm dịu da. Nhóm làm sạch chính nằm ở hệ surfactant có khả năng làm sạch dầu thừa, bụi bẩn và bã nhờn khá mạnh so với các công thức rửa mặt quá dịu hoặc ít bọt.

Công thức còn chứa glycerin, PEG-7 glyceryl cocoate, hydrolyzed jojoba esters, sodium hyaluronate, panthenol, allantoin và butylene glycol để giảm cảm giác khô căng sau khi rửa. Việc có thêm niacinamide, rau má và ngải cứu (đứng ở vị trí không quá cao) nhằm hỗ trợ da dầu mụn nhạy cảm, giúp làm dịu và chăm sóc nền da sau bước làm sạch.

Tóm lại, sản phẩm này phù hợp với hướng sữa rửa mặt hằng ngày cho da dầu mụn, da nhạy cảm nhẹ hoặc da cần cảm giác sạch nhưng không quá khô căng.

Điểm cần lưu ý là công thức có Sodium Lauryl Ether Sulfate, Fragrance, O-Cymen-5-Ol, Phenoxyethanol, Sodium Benzoate và Potassium Sorbate. Với da khỏe hoặc da dầu mụn, đây chủ yếu là nhóm làm sạch, hỗ trợ kiểm soát vi sinh, tạo mùi và bảo quản công thức. Nhưng với da rất khô, da đang kích ứng mạnh, đang bong tróc do treatment hoặc người nhạy cảm với hương liệu, nên cân nhắc thử trước và tránh rửa quá lâu hoặc dùng quá nhiều lần trong ngày.


Tài liệu tham khảo

  1. S:kin Heritage: Sữa rửa mặt Bến Thành
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *