S:kin Heritage – Mặt nạ đất sét Bản Phùng
Giá – dung tích: 199.000 VNĐ – 70 g.
Mô tả: mặt nạ đất sét làm sạch sâu, thanh lọc da, hút dầu thừa và bã nhờn, hỗ trợ thông thoáng lỗ chân lông, giảm mụn đầu đen và cải thiện độ mịn của da.
Thành phần chính:
🩶 Hydrate Aluminum Silicate: đất sét, khoáng sét, hỗ trợ hút dầu thừa và làm sạch bề mặt.
🤍 Silicon Dioxide: hấp phụ dầu thừa, tạo cảm giác mịn và giảm bóng.
🖤 Charcoal Powder: than hoạt tính, hấp phụ dầu thừa, bụi bẩn và hỗ trợ làm sạch sâu.
🤍 Zinc PCA: hỗ trợ kiểm soát bã nhờn, phù hợp với da dầu và da dễ bí tắc.
💙 Allantoin, Panthenol: làm dịu, giúp giảm cảm giác khô căng sau khi dùng mặt nạ đất sét.
💙 Glycerin, Butylene Glycol, Polyglycerin-10: giữ ẩm, giúp nền mặt nạ mềm hơn.
💚 Phaseolus Radiatus Seed Extract: chiết xuất đậu xanh, chăm sóc da và chống oxy hóa nhẹ.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm, đặc biệt phù hợp với da dầu, da dễ bí tắc, lỗ chân lông rõ hoặc có mụn đầu đen.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Cetyl Alcohol, Peg-100 Stearate, Glyceryl Stearate, Beeswax, Ceteareth-25, Hydrate Aluminum Silicate, Silicon Dioxide, Glycerin, Allantoin, Zinc Pca, Panthenol, Tocopheryl Acetate, Phaseolus Radiatus Seed Extract, Xanthan Gum, Charcoal Powder, Butylene Glycol, Polyglyceryl-10 Stearate, 1,2-Hexanediol, Sodium Dehydroacetate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Polyglyceryl-10 Myristate, Polyglycerin-10, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan hoặc phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Cetyl Alcohol | Làm đặc, làm mềm | Fatty alcohol tạo thân kem, tăng độ đặc và để lại cảm giác mềm mượt. | |
| 3 | PEG-100 Stearate | Nhũ hóa | Chất nhũ hóa giúp pha dầu và pha nước ổn định trong nền sản phẩm. | |
| 4 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa, làm mềm | Hỗ trợ tạo cấu trúc kem, làm mềm và cải thiện cảm giác bôi. | |
| 5 | Beeswax | Tạo cấu trúc, khóa ẩm | Sáp ong giúp tăng độ đặc, tạo màng bảo vệ nhẹ và hỗ trợ cảm giác mềm. | |
| 6 | Ceteareth-25 | Nhũ hóa | Chất nhũ hóa không ion, giúp ổn định hệ kem có pha dầu và sáp. | |
| 7 | Hydrate Aluminum Silicate | Đất sét, hấp phụ dầu | Nhóm khoáng sét giúp hút dầu thừa, hỗ trợ làm sạch và tạo cảm giác thanh lọc da. | |
| 8 | Silicon Dioxide | Hấp phụ dầu, tạo cảm giác mịn | Có khả năng hút dầu, giảm bóng và hỗ trợ cảm giác mịn lì trên da. | |
| 9 | Glycerin | Humectant, giữ ẩm | Hút nước và giữ ẩm cho lớp sừng, giúp mặt nạ đất sét đỡ khô căng. | |
| 10 | Allantoin | Làm dịu | Hỗ trợ làm dịu, giảm cảm giác khó chịu và phù hợp với da dễ nhạy cảm. | |
| 11 | Zinc PCA | Kiểm soát dầu, hỗ trợ da mụn | Hỗ trợ giảm bã nhờn, phù hợp với sản phẩm hướng đến da dầu và lỗ chân lông. | |
| 12 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Tiền vitamin B5, hỗ trợ cấp ẩm, làm dịu và củng cố hàng rào da. | |
| 13 | Tocopheryl Acetate | Chống oxy hóa, làm mềm | Dẫn xuất vitamin E, hỗ trợ chống oxy hóa và làm mềm da. | |
| 14 | Phaseolus Radiatus Seed Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất đậu xanh hỗ trợ chăm sóc da, làm dịu và chống oxy hóa nhẹ. | |
| 15 | Xanthan Gum | Tạo đặc, ổn định | Polymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định kết cấu sản phẩm. | |
| 16 | Charcoal Powder | Than hoạt tính, hấp phụ | Hỗ trợ hấp phụ dầu thừa, bụi bẩn và tạo định hướng làm sạch sâu. | |
| 17 | Butylene Glycol | Humectant, dung môi | Giữ ẩm, hỗ trợ hòa tan chiết xuất và cải thiện cảm giác sản phẩm. | |
| 18 | Polyglyceryl-10 Stearate | Nhũ hóa | Chất nhũ hóa dịu, hỗ trợ ổn định nền kem và phân tán pha dầu. | |
| 19 | 1,2-Hexanediol | Humectant, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ hiệu quả của hệ bảo quản. | |
| 20 | Sodium Dehydroacetate | Bảo quản | Chất bảo quản giúp hạn chế vi sinh trong sản phẩm nền nước. | |
| 21 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, giúp bảo vệ công thức khỏi nhiễm khuẩn. | |
| 22 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả bảo quản và hỗ trợ cảm giác mềm da. | |
| 23 | Polyglyceryl-10 Myristate | Nhũ hóa, làm sạch nhẹ | Chất hoạt động bề mặt dịu, hỗ trợ nhũ hóa và phân tán thành phần. | |
| 24 | Polyglycerin-10 | Humectant | Giữ ẩm và hỗ trợ cảm giác mềm mượt trong công thức. | |
| 25 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Điều chỉnh pH công thức, hỗ trợ độ ổn định của sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức mặt nạ đất sét làm sạch, hút dầu, hỗ trợ lỗ chân lông, với thành phần chính là đất sét, khoáng sét + silica + than hoạt tính + Zinc PCA. Nhóm này phù hợp với sản phẩm rửa trôi, dùng để hút dầu thừa, giảm cảm giác bí da và hỗ trợ bề mặt da sạch thoáng hơn.
Nền công thức không phải dạng đất sét khô đơn thuần mà là nền mặt nạ dạng kem có cấu trúc khá rõ, nhờ Cetyl Alcohol, PEG-100 Stearate, Glyceryl Stearate, Beeswax, Ceteareth-25 và Xanthan Gum. Nhóm này giúp mặt nạ có độ đặc, dễ tán, bám da tốt và không bị quá lỏng.
Điểm tốt là công thức có thêm nhóm làm dịu và giữ ẩm gồm Glycerin, Allantoin, Panthenol, Butylene Glycol và Polyglycerin-10. Nhóm này giúp giảm nhược điểm thường gặp của mặt nạ đất sét là khô căng, căng rát hoặc hút dầu quá mức.
Ngoài hướng làm sạch, sản phẩm có thêm Tocopheryl Acetate và Phaseolus Radiatus Seed Extract để hỗ trợ chống oxy hóa và làm mềm da. Tuy nhiên, hiệu quả chính vẫn là hút dầu, làm sạch bề mặt, hỗ trợ giảm bí tắc.
Điểm cần lưu ý là mặt nạ đất sét vẫn có thể làm khô nếu để quá lâu. Hãng hướng dẫn dùng khoảng 5-10 phút rồi rửa sạch, nên không nên để tới khi mặt nạ khô cứng hoàn toàn, đặc biệt với da khô hoặc nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
- S:kin Heritage: Mặt nạ đất sét Bản Phùng
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

