Dermarium – MOODY SAPPHIRE
Giá – dung tích: 374.000 VNĐ – 10 ml, 1.028.500 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: tinh chất GHK-Cu 1 phần trăm dành cho da lão hóa, với định hướng chăm sóc chuyên sâu. Sản phẩm kết hợp GHK-Cu cùng phức hợp peptide mô phỏng bio placenta, giúp hỗ trợ duy trì trạng thái khỏe mạnh của làn da, cải thiện diện mạo da theo hướng phẳng mịn, săn chắc và khỏe hơn.
Thành phần chính:
💙 1% GHK-Cu (Copper Tripeptide-1): làm mới bề mặt da, hỗ trợ săn chắc và hỗ trợ cải thiện diện mạo vùng sẹo.
🧬 Growth factors blends: phức hợp peptide gửi tín hiệu, từ đó hỗ trợ ngăn ngừa dấu hiệu lão hóa và đẩy nhanh quá trình liền thương tự nhiên.
Đối tượng: sản phẩm cho da lão hóa, da tổn thương, da mỏng, da đỏ, da nhạy cảm. Sản phẩm có thể dùng trong routine cho da đang trong liệu trình xâm lấn và làm lành sẹo.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Propanediol, Ethoxydiglycol, Panthenol, Copper Tripeptide-1, Glycerin, Lecithin, Acetyl Glutamine, sh-Polypeptide-1, Sodium Hyaluronate, Allantoin, Phenoxyethanol, 1,2-Hexanediol, Butylene Glycol, Ethylhexylglycerin, sh-Oligopeptide-1, sh-Oligopeptide-2, sh-Polypeptide-9, Bacillus/Folic Acid Ferment Filtrate Extract, sh-Polypeptide-11, Caprylyl Glycol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp công thức mượt hơn, đồng thời hỗ trợ hòa tan một số thành phần. |
| 3 | Ethoxydiglycol | Dung môi, hỗ trợ đưa hoạt chất vào công thức | Thường được dùng để cải thiện khả năng vận hành của hoạt chất và cảm giác thoa. |
| 4 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Vitamin B5, giúp da dễ chịu hơn, giảm cảm giác khô căng và hỗ trợ bề mặt da đang yếu. |
| 5 | Copper Tripeptide-1 | Peptide đồng, hỗ trợ phục hồi, chống lão hóa | Làm mới bề mặt da, hỗ trợ săn chắc và hỗ trợ cải thiện vùng sẹo. |
| 6 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước quen thuộc, giúp da mềm hơn và bớt khô. |
| 7 | Lecithin | Lipid, hỗ trợ hàng rào da, hỗ trợ dẫn truyền | Giúp công thức ổn định hơn, đồng thời bổ sung cảm giác mềm mượt cho da. |
| 8 | Acetyl Glutamine | Dưỡng da, giữ ẩm nhẹ | Một dẫn xuất amino acid, hỗ trợ da mềm hơn và dễ chịu hơn. |
| 9 | sh-Polypeptide-1 | Growth factor, phục hồi, chống lão hóa | Peptides gửi tín hiệu kích thích nguyên bào sợi kích thích sản sinh vật chất trung bì, giúp ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa và đẩy nhanh quá trình liền thương tự nhiên của cơ thể. |
| 10 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của hyaluronic acid, giúp da ngậm nước tốt hơn và bề mặt mềm hơn. |
| 11 | Allantoin | Làm dịu | Thành phần quen thuộc trong các công thức phục hồi, giúp da bớt khó chịu. |
| 12 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến trong mỹ phẩm. |
| 13 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Chất đa chức năng, giúp tăng độ ổn định công thức. |
| 14 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp công thức mượt hơn và tăng cảm giác ẩm nhẹ. |
| 15 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, dưỡng ẩm nhẹ | Thường đi cùng hệ bảo quản để tăng hiệu quả. |
| 16 | sh-Oligopeptide-1 | Growth factor, phục hồi, chống lão hóa | Peptides giúp ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa và đẩy nhanh quá trình liền thương tự nhiên của cơ thể. |
| 17 | sh-Oligopeptide-2 | Growth factor, phục hồi, chống lão hóa | Peptides giúp ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa và đẩy nhanh quá trình liền thương tự nhiên của cơ thể. |
| 18 | sh-Polypeptide-9 | Growth factor, phục hồi, chống lão hóa | Peptides giúp ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa và đẩy nhanh quá trình liền thương tự nhiên của cơ thể. |
| 19 | Bacillus, Folic Acid Ferment Filtrate Extract | Làm dịu | Vitamin B9, phục hồi, làm dịu, giảm kích ứng. |
| 20 | sh-Polypeptide-11 | Growth factor, phục hồi, chống lão hóa | Peptides giúp ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa và đẩy nhanh quá trình liền thương tự nhiên của cơ thể. |
| 21 | Caprylyl Glycol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Góp phần giữ ẩm nhẹ và tăng độ ổn định vi sinh của công thức. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Serum phục hồi và chống lão với Copper Tripeptide-1 đứng rất cao trong bảng thành phần, cùng tổ hợp peptide khá dày. Đồng thời, còn có thêm các thành phần dưỡng ẩm và phục hồi như Panthenol, Glycerin, Sodium Hyaluronate, Allantoin…
Dù bảng thành phần khá đơn giản, công thức vẫn nổi bật nhờ hàm lượng hoạt chất ở mức đáng chú ý, cùng sự góp mặt của những thành phần cấp ẩm, làm dịu da quen thuộc. Có thể thấy, một sản phẩm không nhất thiết phải có mạng lưới thành phần quá dày đặc mới tạo nên hiệu quả tốt. Khi các thành phần được lựa chọn đúng và kết hợp hợp lý về nồng độ lẫn vai trò, công thức vẫn có thể đáp ứng tốt mục tiêu sử dụng đã đặt ra.
Tóm lại, đây là kiểu serum rất phù hợp với da mỏng, da yếu, da sau can thiệp, xâm lấn hoặc da đang cần phục hồi mạnh, hơn là người chỉ tìm sản phẩm cấp ẩm đơn giản.
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: MOODY SAPPHIRE
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

