Dermarium – RESCUER
Giá – dung tích: 514.250 VNĐ – 50 ml.
Mô tả: kem dưỡng lamellar hỗ trợ phục hồi và củng cố hàng rào bảo vệ da. Sản phẩm ứng dụng công nghệ lamellar để bổ sung và tối ưu lại lớp lipid bề mặt, từ đó cải thiện tình trạng da suy yếu, khô căng và nhạy cảm, giúp da ổn định và khỏe khoắn hơn.
Thành phần chính:
💧 Công nghệ Lamellar: hạn chế tình trạng mất nước qua da. Lamellar tái thiết lập cấu trúc lớp màng bio-lipid trên bề mặt, bổ sung các lipid có lợi cho lớp hàng rào bảo vệ da.
💧 5% Hydroxyethyl Urea: dưỡng ẩm sâu, làm dịu da, giảm các dấu hiệu kích ứng, phối hợp cải thiện và bảo vệ hàng rào da.
❤️ 2% Colloidal Oat: giảm ngứa đỏ rõ rệt, kiềm viêm, cải thiện tình trạng nhạy cảm và mẫn cảm.
🧬 Growth Factors, amino acid, vitamin: phức hợp các yếu tố tăng trưởng sinh học có khả năng tái tạo làn da, tối ưu hoá khả năng lành thương, đẩy nhanh quá trình phục hồi.
Đối tượng: phù hợp trong mọi routine, đặc biệt là routine có nhiều sản phẩm đặc trị, hoặc các làn da kích ứng có và không có nguyên nhân cụ thể. Kem dưỡng thích hợp cho da khô, da yếu, da nhạy cảm, da đang cần phục hồi hàng rào bảo vệ.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Propanediol, Squalane, Hydroxyethyl Urea, Panthenol, Isoamyl Laurate, C14-22 Alcohols, Avena Sativa (Oat) Kernel Flour, Dimethicone, Behenyl Alcohol, 1,2-Hexanediol, Phytosteryl/Isostearyl/Cetyl/Stearyl/Behenyl Dimer Dilinoleate, Ethoxydiglycol, Glycerin, Betaine, Sodium PCA, Sodium Lactate, PCA, Serine, Alanine, Glycine, Glutamic Acid, Lysine HCl, Threonine, Arginine, Proline, Madecassoside, Asiaticoside, Centella Asiatica Leaf Extract, Boswellia Serrata Resin Extract, Lecithin, Bisabolol, Laminaria Ochroleuca Extract, Sorbitol, Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP, Phytosphingosine, Cholesterol, Behenic Acid, Acetyl Glutamine, sh-Oligopeptide-1, sh-Oligopeptide-2, sh-Polypeptide-1, sh-Polypeptide-9, sh-Polypeptide-11, Bacillus/Folic Acid Ferment Filtrate Extract, Sodium Hyaluronate, Caprylyl Glycol, Butylene Glycol, Pentylene Glycol, 4-t-Butylcyclohexanol, Saccharide Isomerate, Dipotassium Glycyrrhizate, Acacia Senegal Gum, Xanthan Gum, Gluconolactone, Citric Acid, Sodium Citrate, C12-20 Alkyl Glucoside, Hydroxyacetophenone, Polyacrylate Crosspolymer-6, Divinyldimethicone/Dimethicone Crosspolymer, Microcrystalline Cellulose, Silica, Tetrasodium Glutamate Diacetate, o-Cymen-5-ol, Sodium Hydroxide, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức |
| 2 | Propanediol | Dưỡng ẩm, dung môi | Giúp công thức mượt hơn, đồng thời hỗ trợ hòa tan một số thành phần |
| 3 | Squalane | Làm mềm, hỗ trợ hàng rào da | Một lipid nhẹ, giúp da mềm hơn và giảm cảm giác mất nước, củng cố hàng rào da |
| 4 | Hydroxyethyl Urea | Dưỡng ẩm, phục hồi | Dưỡng ẩm sâu, làm dịu da, giảm các dấu hiệu kích ứng, phối hợp cải thiện và bảo vệ hàng rào da |
| 5 | Panthenol | Dưỡng ẩm, làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Vitamin B5, rất quen thuộc trong các công thức dành cho da yếu |
| 6 | Isoamyl Laurate | Làm mềm | Giúp kem có cảm giác mượt và bớt nặng |
| 7 | C14-22 Alcohols | Alcohol béo, làm đặc, làm mềm | Không phải cồn khô, chủ yếu giúp tạo cấu trúc kem |
| 8 | Avena Sativa Kernel Flour | Colloidal oat, làm dịu | Giảm ngứa đỏ, kiềm viêm, cải thiện tình trạng nhạy cảm và mẫn cảm |
| 9 | Dimethicone | Silicone làm mượt, hỗ trợ khóa ẩm nhẹ | Giúp bề mặt da mịn hơn và giảm ma sát |
| 10 | Behenyl Alcohol | Alcohol béo, làm mềm, làm đặc | Tăng độ dày và độ ôm của kem |
| 11 | 1,2-Hexanediol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Chất đa chức năng khá phổ biến |
| 12 | Phytosteryl, Isostearyl, Cetyl, Stearyl, Behenyl Dimer Dilinoleate | Lipid làm mềm, hỗ trợ hàng rào da | Thành phần lipid hạn chế tình trạng mất nước qua da, bổ sung các lipid có lợi cho lớp hàng rào bảo vệ da. |
| 13 | Ethoxydiglycol | Dung môi | Giúp hệ công thức vận hành ổn định hơn |
| 14 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất giữ nước cơ bản, giúp bề mặt da đỡ khô |
| 15 | Betaine | Dưỡng ẩm, làm dịu nhẹ | Hỗ trợ da giữ nước tốt hơn, làm dịu da nhạy cảm |
| 16 | Sodium PCA | Dưỡng ẩm | Một thành phần giữ ẩm tự nhiên có trong da |
| 17 | Sodium Lactate | Dưỡng ẩm | Giúp tăng cảm giác ẩm mềm |
| 18 | PCA | Dưỡng ẩm | Hỗ trợ giữ nước cho bề mặt da |
| 19 | Serine | Phức hợp 8 amino acid, dưỡng ẩm, phục hồi da, chống oxy hóa | Hỗn hợp các amino acid có tác dụng dưỡng ẩm sâu, phục hồi hàng rào bảo vệ, tăng cường collagen và chống lão hóa da |
| 20 | Alanine | ||
| 21 | Glycine | ||
| 22 | Glutamic Acid | ||
| 23 | Lysine HCl | ||
| 24 | Threonine | ||
| 25 | Arginine | ||
| 26 | Proline | ||
| 27 | Madecassoside | Làm dịu, hỗ trợ phục hồi | Hoạt chất nổi bật từ rau má, làm dịu, phục hồi da, phù hợp với da đỏ và nhạy cảm |
| 28 | Asiaticoside | ||
| 29 | Centella Asiatica Leaf Extract | Chiết xuất rau má, làm dịu | Làm dịu, phục hồi da, phù hợp với da đỏ và nhạy cảm |
| 30 | Boswellia Serrata Resin Extract | Làm dịu, kháng viêm | Chiết xuất nhựa cây nhũ hương Ấn Độ chứa boswellic acid có khả năng kháng viêm |
| 31 | Lecithin | Lipid, hỗ trợ hàng rào da | Giúp da mềm hơn và hỗ trợ cấu trúc màng lipid |
| 32 | Bisabolol | Làm dịu | Thành phần quen thuộc trong các công thức cho da nhạy cảm |
| 33 | Laminaria Ochroleuca Extract | Chiết xuất tảo, hỗ trợ làm dịu | Bổ sung thêm hướng bảo vệ và làm dịu cho da yếu |
| 34 | Sorbitol | Dưỡng ẩm | Chất hút ẩm giúp bề mặt da mềm hơn |
| 35 | Ceramide NP | Ceramide, hỗ trợ hàng rào da | Thành phần lipid tự nhiên chiếm 50% hàng rào bảo vệ da, duy trì độ ẩm, ngăn ngừa mất nước qua biểu bì và bảo vệ da khỏi tác nhân môi trường |
| 36 | Ceramide AP | ||
| 37 | Ceramide EOP | ||
| 38 | Phytosphingosine | Hỗ trợ hàng rào da | Thành phần liên quan chặt với cấu trúc lipid da |
| 39 | Cholesterol | Hỗ trợ hàng rào da | Một lipid cốt lõi của hàng rào bảo vệ da |
| 40 | Behenic Acid | Acid béo, làm mềm | Hỗ trợ lớp lipid bề mặt |
| 41 | Acetyl Glutamine | Dưỡng da, giữ ẩm nhẹ | Giúp da mềm hơn, dễ chịu hơn |
| 42 | sh-Oligopeptide-1 | Growth factor, phục hồi, chống lão hóa | Peptides gửi tín hiệu kích thích nguyên bào sợi kích thích sản sinh vật chất trung bì, giúp ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa và đẩy nhanh quá trình liền thương tự nhiên của cơ thể |
| 43 | sh-Oligopeptide-2 | ||
| 44 | sh-Polypeptide-1 | ||
| 45 | sh-Polypeptide-9 | ||
| 46 | sh-Polypeptide-11 | ||
| 47 | Bacillus, Folic Acid Ferment Filtrate Extract | Làm dịu | Vitamin B9, phục hồi, làm dịu, giảm kích ứng. |
| 48 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của hyaluronic acid, giúp da ngậm nước tốt hơn |
| 49 | Caprylyl Glycol | Dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Chất đa chức năng |
| 50 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Hỗ trợ cảm giác ẩm mềm |
| 51 | Pentylene Glycol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giúp công thức dễ chịu hơn trên da |
| 52 | 4-t-Butylcyclohexanol | Làm dịu cảm giác châm chích | Thường được dùng để hỗ trợ giảm khó chịu trên da nhạy cảm |
| 53 | Saccharide Isomerate | Dưỡng ẩm | Thành phần hút ẩm có độ bám tốt trên da |
| 54 | Dipotassium Glycyrrhizate | Làm dịu | Muối của cam thảo, khá quen thuộc trong các công thức dịu da |
| 55 | Acacia Senegal Gum | Làm đặc, tạo kết cấu | Giúp kem ổn định hơn |
| 56 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Thành phần tạo độ sệt phổ biến |
| 57 | Gluconolactone | PHA, dưỡng ẩm nhẹ, hỗ trợ bề mặt da | Vừa có thể giữ ẩm, vừa góp thêm sắc thái làm dịu mềm bề mặt |
| 58 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp tinh chỉnh pH công thức |
| 59 | Sodium Citrate | Hệ đệm pH | Hỗ trợ ổn định môi trường pH |
| 60 | C12-20 Alkyl Glucoside | Hỗ trợ nhũ hóa | Giúp hệ công thức bền hơn |
| 61 | Hydroxyacetophenone | Hỗ trợ bảo quản, chống oxy hóa | Thành phần đa chức năng |
| 62 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Tạo gel, ổn định kết cấu | Giúp kem đứng form |
| 63 | Divinyldimethicone, Dimethicone Crosspolymer | Tạo kết cấu, làm mượt | Giúp kem có cảm giác êm và mịn hơn |
| 64 | Microcrystalline Cellulose | Tạo cấu trúc | Hỗ trợ cảm giác sản phẩm |
| 65 | Silica | Hỗ trợ cảm giác ráo mịn | Giúp bề mặt da bớt nặng |
| 66 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Tạo phức kim loại, hỗ trợ ổn định | Giúp công thức bền hơn |
| 67 | o-Cymen-5-ol | Hỗ trợ bảo quản, hỗ trợ vi sinh bề mặt | Góp phần tăng độ ổn định vi sinh của công thức |
| 68 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh pH |
| 69 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Thành phần bảo quản |
| 70 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Thành phần bảo quản |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Kem dưỡng “dày đặt” thành phần phục hồi, có đủ ba lớp mà những kem phục hồi tốt thường cần, gồm chất cấp ẩm, lipid hàng rào da và thành phần làm dịu.
Cụ thể, phần cấp ẩm có Hydroxyethyl Urea, Glycerin, Betaine, Sodium PCA, Sodium Lactate, Saccharide Isomerate, Sodium Hyaluronate và cả nhóm amino acid. Phần lipid có Squalane, Lecithin, Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP, Cholesterol, Phytosphingosine và nhiều alcohol béo. Phần làm diu có oat, rau má, Madecassoside, Asiaticoside, Bisabolol, Boswellia, Dipotassium Glycyrrhizate, 4-t-Butylcyclohexanol, nhóm peptide và ferment folic acid. Công nghệ lamellar có hệ ceramide, cholesterol, phytosphingosine, lecithin và nhóm lipid làm mềm nhằm củng cố hàng rào bảo vệ da.
Tóm lại, khi đọc bảng thành phần, có thể sản phẩm này được thiết kế để “vá hàng rào da” tương đối nghiêm túc với hệ công thức dưỡng ẩm, phục hồi, bảo hàng rào da rất dày, chất lượng.
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: RESCUER
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

