Lorsia – AC Care D.O.T Serum
Giá – dung tích: 490.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: serum sạch mụn, mờ vết thâm dành cho da mụn và thâm sau mụn. Công thức dùng tổ hợp D.O.T gồm Dendriclear™, OiLESS’city™ và 4-Terpineol, hướng đến 4 cơ chế gây mụn: tăng tiết bã nhờn, dày sừng cổ nang lông, nhiễm khuẩn và phản ứng viêm.
Thành phần chính:
💚 7% Physalis Angulata Extract: chiết xuất tầm bóp, hỗ trợ làm dịu viêm và chăm sóc nền da mụn.
💛 5% Niacinamide: điều tiết bã nhờn, làm sáng da, mờ thâm đỏ và củng cố hàng rào bảo vệ da.
💛 2% OiLESS’city™ (Backhousia Citriodora Leaf Extract): hỗ trợ cân bằng dầu thừa.
💚 1% 4-Terpineol: hoạt chất từ tràm trà Úc, kháng viêm và kháng khuẩn.
💛 0,5% Salicylic Acid (BHA): làm sạch lỗ chân lông, giảm bít tắc và hỗ trợ mụn.
💙 0,4% Dendriclear™ (Polylysine): hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn vùng da mụn.
💙 Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Panthenol, Allantoin, Dipotassium Glycyrrhizinate: cấp ẩm, làm dịu, hỗ trợ phục hồi vùng da sau mụn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da dầu, hỗn hợp thiên dầu, da nhạy cảm, dễ lên mụn.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Physalis Angulata Extract, Niacinamide, Ethoxydiglycol, Polysorbate 80, Glycerin, 4-Terpineol, Gluconolactone, Backhousia Citriodora Leaf Extract, Salicylic Acid, Melaleuca Alternifolia Leaf Oil, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Panthenol, Polylysine, Allantoin, Dipotassium Glycyrrhizinate, Polydextrose, Dextrin, Amylopectin, Methylpropanediol, Caprylyl Glycol, Polyquaternium-80, Didecyldimonium Chloride.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nước nền của công thức, giúp hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Physalis Angulata Extract | Làm dịu, chăm sóc da | Chiết xuất tầm bóp, hỗ trợ làm dịu phản ứng viêm và chăm sóc nền da mụn. | |
| 3 | Niacinamide | Làm sangs, củng cố hàng rào da | Hỗ trợ điều tiết bã nhờn, làm sáng – đều màu, mờ thâm sau mụn và củng cố hàng rào da. | |
| 4 | Ethoxydiglycol | Dung môi, thẩm thấu | Dung môi hỗ trợ hòa tan hoạt chất và cải thiện khả năng phân bố, thẩm thấu trong công thức. | |
| 5 | Polysorbate 80 | Hòa tan | Chất hòa tan, phân tán, giúp đưa các thành phần kém tan như tinh dầu hoặc hoạt chất dầu vào nền serum. | |
| 6 | Glycerin | Giữ ẩm, làm mềm da | Chất giữ ẩm phổ biến, giúp giảm khô căng và hỗ trợ da mềm hơn. | |
| 7 | 4-Terpineol | Kháng khuẩn, | Hoạt chất chính từ hướng tràm trà; hỗ trợ kháng khuẩn, kháng viêm và chăm sóc vùng da mụn. | |
| 8 | Gluconolactone | Làm mịn, tẩy tế bào chết | PHA hỗ trợ tẩy tế bào chết nhẹ, làm mịn bề mặt và giảm bít tắc mà thường dịu hơn AHA mạnh. | |
| 9 | Backhousia Citriodora Leaf Extract | Cân bằng dầu thừa | Hỗ trợ cân bằng dầu thừa và phù hợp với da dầu mụn. | |
| 10 | Salicylic Acid | Làm sạch lỗ chân lông | Hỗ trợ làm sạch lỗ chân lông, giảm bít tắc, hỗ trợ mụn ẩn, đầu đen, đầu trắng. | |
| 11 | Melaleuca Alternifolia Leaf Oil | Kháng khuẩn | Tinh dầu tràm trà, hỗ trợ kháng khuẩn, kháng viêm nhưng có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm. | |
| 12 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | Giữ nước, làm sạch | HA phân tử nhỏ, hỗ trợ giữ nước, làm mềm bề mặt và hỗ trợ da sau mụn. | |
| 13 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Pro-vitamin B5; hỗ trợ làm dịu, giảm khô căng và phục hồi hàng rào bảo vệ da. | |
| 14 | Polylysine | Cân bằng vi sinh | Hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn vùng da mụn. | |
| 15 | Allantoin | Làm dịu | Làm dịu, giảm cảm giác khó chịu và hỗ trợ bề mặt da đang nhạy cảm. | |
| 16 | Dipotassium Glycyrrhizinate | Làm dịu, giảm đỏ | Dẫn xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu, giảm đỏ và giảm cảm giác viêm kích ứng. | |
| 17 | Polydextrose | Tạo màng | Polymer hỗ trợ tạo màng nhẹ và thường nằm trong hệ dẫn, bao hoạt chất. | |
| 18 | Dextrin | Ổn định công thức | Polysaccharide hỗ trợ ổn định công thức, tạo màng nhẹ hoặc làm chất mang trong blend hoạt chất. | |
| 19 | Amylopectin | Phân tán | Polysaccharide giúp cải thiện cảm giác và hỗ trợ hệ phân tán, bao hoạt chất. | |
| 20 | Methylpropanediol | Giữ ẩm, hòa tan | Dung môi kiêm giữ ẩm, giúp cải thiện cảm giác serum và hỗ trợ hòa tan thành phần. | |
| 21 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm, hòa tan | Giữ ẩm nhẹ và hỗ trợ tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 22 | Polyquaternium-80 | Bám, cảm giác sau thoa | Polymer cationic giúp tạo cảm giác mềm, hỗ trợ bám và cải thiện cảm giác sau khi thoa. | |
| 23 | Didecyldimonium Chloride | Kiểm soát vi sinh | Hợp chất ammonium bậc bốn, hỗ trợ kiểm soát vi sinh nhưng cần lưu ý với da rất nhạy cảm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức này là serum hỗ trợ mụn, kiểm soát dầu, mờ thâm sau mụn, mạnh hơn bản D.O.T Water Gel ở hướng treatment vì có Salicylic Acid 0,5%, 4-Terpineol 1%, Niacinamide 5% và Physalis Angulata Extract 7%. Đây là sản phẩm dùng như serum điều trị, hỗ trợ mụn, không chỉ là gel dưỡng duy trì.
Hoạt chất chính là Physalis Angulata Extract + Niacinamide + 4-Terpineol + Backhousia Citriodora Leaf Extract + Salicylic Acid + Polylysine. Nhóm này bao phủ khá đủ các hướng của da mụn: làm dịu viêm, giảm dầu thừa, hỗ trợ kháng khuẩn, giảm bít tắc lỗ chân lông và hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn vùng da mụn.
Điểm tốt là công thức vẫn có nhóm cấp ẩm, làm dịu gồm Glycerin, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Panthenol, Allantoin và Dipotassium Glycyrrhizinate. Nhóm này giúp giảm nguy cơ khô căng, châm chích khi dùng chung với BHA, 4-Terpineol và tea tree oil.
Tài liệu tham khảo
- Lorsia: AC Care D.O.T Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

