Lorsia – AC Care D.O.T Spot Gel
Giá – dung tích: 160.000 VNĐ – 15 ml.
Mô tả: gel chấm mụn dành cho mụn sưng viêm, gom cồi mụn, giảm sưng đỏ, kháng viêm, kháng khuẩn và hạn chế tình trạng khô da, chai mụn.
Thành phần chính:
✨ 14% Gluconolactone (PHA): giảm sưng đỏ, gom cồi mụn và tẩy tế bào chết nhẹ.
💚 10% Physalis Angulata Extract: chiết xuất cây tầm bóp, hỗ trợ làm dịu phản ứng viêm.
💚 2% 4-Terpineol: hoạt chất từ tràm trà, hỗ trợ kháng khuẩn và kháng viêm.
💙 0,4% Dendriclear™ (Polylysine): hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn vùng da mụn.
💙 Dipotassium Glycyrrhizinate, Panthenol, Allantoin: làm dịu, giảm đỏ và hỗ trợ phục hồi vùng da mụn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da dầu, da hỗn hợp thiên dầu; vấn đề da phù hợp là mụn viêm đã xuất hiện nhân mụn kèm mủ trắng.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Gluconolactone, Physalis Angulata Extract, Propylene Glycol, Cyclopentasiloxane, Polysorbate 80, Ethoxydiglycol, Sodium Acrylates Copolymer, Lecithin, 4-Terpineol, Caprylic/Capric Triglyceride, Carbomer, Glycerin, Melaleuca Alternifolia Leaf Oil, Polylysine, Panthenol, Allantoin, Dipotassium Glycyrrhizinate, Methylpropanediol, Caprylyl Glycol, Polyquaternium-80, Didecyldimonium Chloride.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của gel chấm mụn, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Gluconolactone | PHA, hoạt chất hỗ trợ giảm mụn | Hỗ trợ làm sạch tế bào chết nhẹ, giảm viêm và hỗ trợ gom cồi mụn. | |
| 3 | Physalis Angulata Extract | Chiết xuất làm dịu | Chiết xuất từ cây tầm bóp, hướng đến làm dịu phản ứng viêm, phù hợp với sản phẩm chấm mụn sưng đỏ. | |
| 4 | Propylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất, tăng cảm giác ẩm và giúp gel không quá khô trên da. | |
| 5 | Cyclopentasiloxane | Làm mềm, khô thoáng | Tạo cảm giác trượt, khô thoáng và giảm dính trên nốt mụn. | |
| 6 | Polysorbate 80 | Chất hòa tan, nhũ hóa | Giúp hòa tan hoặc phân tán các thành phần dầu như tea tree oil, terpineol trong nền nước. | |
| 7 | Ethoxydiglycol | Dung môi, hỗ trợ phân tán | Dung môi phụ giúp hòa tan hoạt chất, cải thiện độ đồng nhất của công thức. | |
| 8 | Sodium Acrylates Copolymer | Tạo gel, tạo màng | Tạo cấu trúc gel và lớp màng nhẹ giúp sản phẩm bám tốt trên vùng chấm mụn. | |
| 9 | Lecithin | Nhũ hóa, hỗ trợ phân tán | Phospholipid hỗ trợ phân tán thành phần kém tan, đồng thời làm mềm nhẹ. | |
| 10 | 4-Terpineol | Hoạt chất kháng khuẩn, kháng viêm | Hoạt chất chính từ hướng tràm trà, hỗ trợ giảm vi khuẩn liên quan đến mụn và giảm sưng viêm. | |
| 11 | Caprylic/Capric Triglyceride | Làm mềm, dung môi dầu | Dầu ester nhẹ, hỗ trợ hòa tan thành phần dầu và giảm cảm giác khô rát. | |
| 12 | Carbomer | Tạo gel, ổn định độ nhớt | Tạo độ đặc cho gel và giúp công thức bám tại điểm chấm mụn. | |
| 13 | Glycerin | Giữ ẩm, kháng viêm | Giữ nước, hạn chế cảm giác khô căng khi dùng hoạt chất kháng viêm. | |
| 14 | Melaleuca Alternifolia Leaf Oil | Kháng khuẩn, | Hỗ trợ kháng khuẩn, kháng viêm; đồng thời là nhóm có thể gây kích ứng với da rất nhạy cảm. | |
| 15 | Polylysine | Hỗ trợ kháng khuẩn | Polymer, peptide cationic, hỗ trợ cân bằng hệ vi khuẩn trên vùng da mụn. | |
| 16 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Vitamin B5, hỗ trợ làm dịu, giảm khô rát và hỗ trợ hàng rào da. | |
| 17 | Allantoin | Làm dịu | Giúp giảm cảm giác khó chịu, phù hợp với vùng da mụn sưng viêm. | |
| 18 | Dipotassium Glycyrrhizinate | Làm dịu, hỗ trợ giảm đỏ | Dẫn xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu phản ứng viêm và giảm đỏ sau mụn. | |
| 19 | Methylpropanediol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan thành phần và tăng cảm giác ẩm nhẹ. | |
| 20 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm, hỗ trợ bảo quản | Humectant nhẹ, đồng thời hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 21 | Polyquaternium-80 | Tạo màng, điều hòa bề mặt | Polymer cationic giúp tạo cảm giác mượt và hỗ trợ bám trên da. | |
| 22 | Didecyldimonium Chloride | Kháng khuẩn, bảo quản hỗ trợ | Hợp chất ammonium bậc bốn, hỗ trợ kháng khuẩn và ổn định công thức; có thể cần lưu ý với da rất nhạy cảm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức gel chấm mụn sưng viêm, gom cồi, kháng viêm, hỗ trợ kháng khuẩn, với thành phần chính là Gluconolactone + Physalis Angulata Extract + 4-Terpineol + Polylysine. Vì Gluconolactone đứng ngay sau nước và hãng công bố 14%, đây là hoạt chất chính của sản phẩm.
Điểm khác biệt là sản phẩm không chứa Benzoyl Peroxide (BPO), mà dùng PHA + 4-Terpineol + Polylysine để hỗ trợ mụn viêm. Cách này phù hợp với người có da dễ khô, bong tróc hoặc không dung nạp tốt BPO, nhưng vẫn cần sản phẩm chấm mụn có khả năng kháng viêm.
Nền công thức có Propylene Glycol, Ethoxydiglycol, Polysorbate 80, Lecithin, Cyclopentasiloxane và Caprylic/Capric Triglyceride, cho thấy sản phẩm cần hệ dung môi, phân tán để mang các hoạt chất như 4-Terpineol và tea tree oil trong nền gel. Sodium Acrylates Copolymer + Carbomer giúp tạo cấu trúc gel và giúp sản phẩm bám tốt ở điểm chấm mụn.
Công thức có nhóm làm dịu khá ổn gồm Panthenol, Allantoin và Dipotassium Glycyrrhizinate, giúp cân bằng lại khả năng gây nóng/châm chích từ hoạt chất kháng viêm cô đặc. Tuy nhiên, vì có 4-Terpineol, Melaleuca Alternifolia Leaf Oil và Didecyldimonium Chloride, da rất nhạy cảm hoặc đang đỏ rát mạnh vẫn nên test trước.
Tài liệu tham khảo
- Lorsia: AC Care D.O.T Spot Gel
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

