Pharmaform – Exfol Multi-Acid Serum
Giá – dung tích: 450.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: serum tẩy tế bào chết đa acid, tập trung vào làm thông thoáng lỗ chân lông, làm mịn bề mặt da, hỗ trợ da tươi sáng và đều màu hơn, hỗ trợ làm mờ nếp nhăn và củng cố hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.
Thành phần chính:
✨ 15% Mandelic Acid: AHA tiếp cận vùng nhiều bã nhờn tốt hơn, hỗ trợ loại bỏ tế bào chết trong lỗ chân lông, giảm dầu thừa và nhẹ dịu hơn một số AHA khác.
💫 5% Glycolic Acid: AHA phân tử nhỏ, hỗ trợ bong lớp sừng bề mặt và làm da mịn hơn.
✨ Gluconolactone: PHA hỗ trợ làm mềm liên kết tế bào sừng, vừa tẩy da chết nhẹ vừa giữ ẩm.
💫 Salicylic Acid: BHA hỗ trợ lấy bã nhờn trong lỗ chân lông, hạn chế bít tắc và hỗ trợ da dầu mụn.
✨ 3-O-Ethyl Ascorbic Acid: dẫn xuất vitamin C giúp tăng hiệu quả làm sáng da.
Đối tượng sử dụng: da dầu mụn, da có lỗ chân lông to, da thâm mụn, da xỉn màu, da sần sùi, da có dấu hiệu lão hóa sớm, nếp nhăn và cả da có nám, tàn nhang, không đều màu.
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Mandelic Acid, Propanediol, Pentylene Glycol, Glycolic Acid, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, Sodium Hydroxide, Water (and) Glycerin (and) Gluconolactone (and) Honey (and) Lactobionic Acid, Glycerin (and) Water (and) Centella Asiatica Extract (and) Sodium Benzoate (and) Potassium Sorbate, Water (and) Butylene Glycol (and) Glycerin (and) Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract (and) Phenoxyethanol, Water (and) Galactomyces Ferment Filtrate (and) Butylene Glycol (and) Ethyl Hexanediol (and) 1,2-Hexanediol, Salicylic Acid, Phenoxyethanol (and) Ethylhexylglycerin.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan và phân tán các hoạt chất acid. | |
| 2 | Mandelic Acid | AHA, làm sạch lỗ chân lông | AHA thân dầu hơn nhiều AHA khác, giúp nới lỏng tế bào sừng và dễ tiếp cận vùng da nhiều bã nhờn. | |
| 3 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất và kéo nước vào lớp sừng, giúp công thức đỡ khô gắt hơn. | |
| 4 | Pentylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Vừa hỗ trợ giữ ẩm nhẹ, vừa tăng độ ổn định và cảm giác êm của công thức. | |
| 5 | Glycolic Acid | AHA, làm mịn bề mặt da | AHA phân tử nhỏ, giúp làm lỏng liên kết tế bào sừng để bề mặt da mịn và sáng hơn. | |
| 6 | 3-O-Ethyl Ascorbic Acid | Chống oxy hóa, hỗ trợ làm sáng | Dẫn xuất vitamin C bền hơn, hỗ trợ giảm melanin và tăng hiệu quả làm sáng da. | |
| 7 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để cân pH công thức acid về vùng phù hợp hơn cho da và độ ổn định sản phẩm. | |
| 8 | Water, Glycerin, Gluconolactone, Honey, Lactobionic Acid | PHA blend, giữ ẩm, làm dịu | PHA hỗ trợ bong sừng nhẹ và hút ẩm, mật ong bổ sung giữ nước, giúp công thức acid bớt khô rát. | |
| 9 | Glycerin, Water, Centella Asiatica Extract, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate | Làm dịu, hỗ trợ bảo quản | Rau má hỗ trợ làm dịu và phục hồi nền da, đi cùng hệ bảo quản để giữ công thức ổn định. | |
| 10 | Water, Butylene Glycol, Glycerin, Glycyrrhiza Glabra Root Extract, Phenoxyethanol | Làm dịu, hỗ trợ sáng da | Cam thảo hỗ trợ giảm viêm và giảm tín hiệu tăng sắc tố, butylene glycol và glycerin giúp giữ ẩm nhẹ. | |
| 11 | Water, Galactomyces Ferment Filtrate, Butylene Glycol, Ethyl Hexanediol, 1,2-Hexanediol | Lên men, giữ ẩm, hỗ trợ nền da | Dịch lọc lên men cải thiện độ ẩm và độ mịn bề mặt da, đi cùng dung môi và chất hỗ trợ bảo quản. | |
| 12 | Salicylic Acid | BHA, làm sạch bít tắc | Tan trong dầu, hỗ trợ đi vào lỗ chân lông để hòa tan bã nhờn và giảm nguy cơ bít tắc. | |
| 13 | Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh và giữ công thức ổn định trong quá trình sử dụng. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là công thức treatment acid khá rõ mục tiêu. Trục chính nằm ở mandelic acid, glycolic acid, gluconolactone, lactobionic acid và salicylic acid, nghĩa là serum này không chỉ xử lý bề mặt da mà còn chạm vào phần bít tắc trong lỗ chân lông. Cách hãng xây công thức cũng rất rõ, mandelic acid là acid chủ lực, glycolic acid tăng tác động trên bề mặt, PHA đệm thêm độ ẩm và BHA xử lý phần dầu thừa, bít tắc.
Điểm hay là công thức không đi theo kiểu acid mạnh nhưng khô rát đơn thuần. Ngoài nhóm acid còn có glycerin, propanediol, pentylene glycol, centella, cam thảo, galactomyces, mật ong nên tổng thể được đệm ẩm và làm dịu tốt hơn. Vì vậy, nếu nhìn theo bảng thành phần, đây là serum nghiêng về làm mịn, sáng da, thông thoáng lỗ chân lông, nhưng vẫn cố giữ da đỡ khô hơn một số công thức peel quá đơn giản.
Một điểm đáng chú ý là trang sản phẩm không mô tả đây là serum lưu qua đêm, mà hướng dẫn kiểu lưu trên da một khoảng thời gian rồi tối ưu ở khoảng 10 phút. Điều đó cho thấy đây gần với một dạng acid treatment có kiểm soát thời gian tiếp xúc, hơn là serum acid dùng tự do không giới hạn. Với da nhạy cảm hoặc mới bắt đầu, cách dùng tăng dần thời gian là hợp lý hơn.
Chốt ngắn gọn, đây là serum đa acid cho da dầu mụn, da thâm sạm và da sần, mạnh ở hướng làm thông thoáng lỗ chân lông, làm mịn bề mặt da và hỗ trợ sáng da, hơn là một serum phục hồi đơn thuần.
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: Exfol Multi-Acid Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

