Pharmaform – Acne Plus Serum
Giá – dung tích: 360.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: tinh chất không chứa dầu, hỗ trợ cân bằng bã nhờn, cải thiện tình trạng mụn và khuyết điểm sau mụn, giúp da nhìn khô thoáng, mịn hơn và lỗ chân lông thông thoáng hơn theo thời gian.
Thành phần chính:
✨ 5% Mandelic Acid: hỗ trợ làm thông thoáng lỗ chân lông, cải thiện bề mặt da và giảm bít tắc.
💫 2% Succinic Acid: hỗ trợ giảm mụn và giảm bã nhờn.
✨ 0.5% Salicylic Acid: hỗ trợ làm sạch dầu, tế bào chết và tạp chất trong lỗ chân lông.
💙 2% Aczero: phức hợp chiết xuất hỗ trợ cân bằng dầu, làm dịu da dễ ửng đỏ và giữ lỗ chân lông thông thoáng hơn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da mụn, da dầu, da hỗn hợp và cả làn da có dấu hiệu lão hóa.
Bảng thành phần chi tiết
Purified Water, Mandelic Acid, Propylene Glycol, Salix Alba (Willow) Bark Extract (and) Camellia Sinensis Leaf Extract (and) Centella Asiatica Leaf Extract (and) Cladosiphon Okamuranus Extract (and) Coffea Arabica (Coffee) Seed Extract (and) Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Leaf Extract (and) Pinus Densiflora Leaf Extract (and) Decyl Glucoside (and) 1,2-Hexanediol, Succinic Acid, Arginine HCl, Sodium Hydroxide, Glycereth-26, Tetrapeptide-30 (and) Glycerin (and) Aqua, Trehalose, Panthenol, Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate, Salicylic Acid, Acacia Senegal Gum (and) Xanthan Gum, Sodium Citrate, Ethylhexylglycerin (and) Phenoxyethanol, Disodium EDTA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Purified Water | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan và phân tán các hoạt chất tan trong nước. | |
| 2 | Mandelic Acid | AHA, làm sạch bề mặt da | Làm lỏng liên kết giữa các tế bào sừng, hỗ trợ bong lớp sừng già và giảm bít tắc trên bề mặt da. | |
| 3 | Propylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp hòa tan hoạt chất và kéo nước vào lớp sừng, làm công thức bớt khô gắt hơn. | |
| 4 | Salix Alba Bark Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Centella Asiatica Leaf Extract, Cladosiphon Okamuranus Extract, Coffea Arabica Seed Extract, Citrus Aurantium Bergamia Leaf Extract, Pinus Densiflora Leaf Extract, Decyl Glucoside, 1,2-Hexanediol | Hỗ trợ da mụn, làm dịu | Phức hợp Aczero, hỗ trợ giảm dầu, giảm viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ làm thông thoáng bề mặt da. | |
| 5 | Succinic Acid | Hỗ trợ da mụn, điều hòa da | Hỗ trợ kiểm soát môi trường bề mặt da dầu mụn, góp phần giảm bã nhờn và giảm viêm. | |
| 6 | Arginine HCl | Đệm pH, điều hòa da | Giúp cân môi trường công thức acid, đồng thời hỗ trợ giữ ẩm nhẹ cho lớp sừng. | |
| 7 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để hiệu chỉnh độ pH để acid hoạt động trong vùng phù hợp mà công thức vẫn ổn định. | |
| 8 | Glycereth-26 | Giữ ẩm | Humectant giúp kéo và giữ nước trên bề mặt da, giảm cảm giác khô căng khi dùng acid. | |
| 9 | Tetrapeptide-30 và Glycerin và Aqua | Peptide hỗ trợ đều màu | Tetrapeptide-30 giảm tín hiệu viêm liên quan đến tăng sắc tố và hỗ trợ làm đều màu da. | |
| 10 | Trehalose | Giữ ẩm | Đường giữ ẩm giúp hạn chế mất nước bề mặt và làm da dễ chịu hơn khi dùng treatment acid. | |
| 11 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Tiền vitamin B5, hỗ trợ giữ ẩm và giảm cảm giác châm chích, khô rát trên da. | |
| 12 | Bis-Ethoxydiglycol Cyclohexane 1,4-Dicarboxylate | Dung môi, tăng độ thấm | Giúp hòa tan và phân tán hoạt chất tốt hơn, đồng thời cải thiện cảm giác thoa của serum. | |
| 13 | Salicylic Acid | BHA, làm sạch lỗ chân lông | Tan trong dầu, hỗ trợ nới lỏng nút sừng và bã nhờn trong lỗ chân lông, từ đó giảm bít tắc. | |
| 14 | Acacia Senegal Gum và Xanthan Gum | Tạo gel, ổn định | Tạo độ sánh và giúp hệ acid phân bố đồng đều hơn trên da. | |
| 15 | Sodium Citrate | Đệm pH | Giúp ổn định môi trường công thức và hạn chế dao động pH. | |
| 16 | Ethylhexylglycerin và Phenoxyethanol | Bảo quản | Hệ bảo quản giúp hạn chế nhiễm vi sinh, giữ công thức ổn định trong quá trình sử dụng. | |
| 17 | Disodium EDTA | Tạo phức kim loại | Giữ công thức bền hơn bằng cách bắt giữ ion kim loại có thể làm giảm độ ổn định của sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là công thức serum trị mụn khá rõ mục tiêu, với trục chính nằm ở mandelic acid, succinic acid, salicylic acid và phức hợp Aczero. Nhìn theo thứ tự INCI và phần mô tả trên trang, sản phẩm thiên về làm thông thoáng lỗ chân lông, giảm dầu, hỗ trợ mụn viêm và cải thiện bề mặt da hơn là một serum phục hồi đơn thuần.
Điểm hay là công thức không chỉ có acid. Ngoài nhóm xử lý bít tắc còn có trehalose, panthenol, glycereth-26 và peptide Tetrapeptide-30, nên serum được đệm lại phần nào theo hướng giữ ẩm, làm dịu và hỗ trợ đều màu sau mụn. Vì vậy, đây là kiểu treatment cho da dầu mụn nhưng không đi theo hướng quá khô gắt.
Nếu chốt ngắn gọn, đây là serum cho da dầu mụn, lỗ chân lông to và da có khuyết điểm sau mụn, mạnh ở hướng giảm bít tắc, giảm dầu và hỗ trợ làm mịn bề mặt da, đồng thời có thêm lớp làm dịu để dễ dùng hơn khi tăng tần suất.
Tài liệu tham khảo
- Pharmaform: Acne Plus Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

