Cocoon – Đường thốt nốt An Giang làm sạch da chết cơ thể
Giá: 162.000 VNĐ
Dung tích: 200ml
Công dụng: làm sạch da chết, mang lại làn da mượt mà & khỏe khoắn, dưỡng ẩm sâu và củng cố hàng rào tự nhiên của da
Thành phần chính: Đường thốt nốt An Giang, Pentavitin, tổ hợp dầu chưng cất phân tử Passioline (từ hạt chanh dây) & Soline (từ hạt hướng dương)
Kết cấu – mùi hương – HDSD: dạng sệt sánh dẻo, màu nâu vàng; mùi đường thốt nốt + tinh dầu cam và lá sả; dùng 2–3 lần/tuần, thoa lên da ướt và mát-xa rồi tắm sạch
Bảng thành phần chi tiết
GLYCERIN, SUCROSE, PROPYLENE GLYCOL, AQUA/WATER , ISOPROPYL MYRISTATE, CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE, BORASSUS FLABELLIFER SAP, JUGLANS REGIA SHELL POWDER, HELIANTHUS ANNUUS SEED OIL UNSAPONIFIABLES, PASSIFLORA EDULIS SEED OIL, SACCHARIDE ISOMERATE, TOCOPHERYL ACETATE, DIPROPYLENE GLYCOL, CITRUS AURANTIUM DULCIS PEEL OIL, CYMBOPOGON CITRATUS LEAF OIL, MENTHA PIPERITA OIL, POLYACRYLAMIDE, COCAMIDOPROPYL BETAINE, C13-14 ISOALKANE, PIROCTONE OLAMINE, LAURETH-7, SORBITAN CAPRYLATE, PARFUM, SODIUM CHLORIDE, SODIUM CITRATE, CITRIC ACID.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất hút ẩm, hỗ trợ giữ nước trên bề mặt da. |
| 2 | Sucrose | Tẩy da chết cơ học | Hạt đường tạo ma sát để làm sạch lớp sừng, da chết khi massage. |
| 3 | Propylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Dưỡng ẩm, dung môi hỗ trợ hòa tan và cảm giác ẩm. |
| 4 | Aqua, Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 5 | Isopropyl Myristate | Làm mềm | Ester làm mềm, tăng độ trượt khi thoa, massage. |
| 6 | Caprylic, Capric Triglyceride | Làm mềm | Ester dầu nhẹ giúp da “mượt” hơn. |
| 7 | Borassus Flabellifer Sap | Thành phần nguồn gốc thốt nốt | Dịch, nhựa cây thốt nốt – thường được dùng như thành phần câu chuyện nguyên liệu và bổ trợ. |
| 8 | Juglans Regia Shell Powder | Tẩy da chết cơ học | Bột vỏ óc chó, hạt scrub tạo ma sát tẩy da chết. |
| 9 | Helianthus Annuus Seed Oil Unsaponifiables | Làm mềm, hỗ trợ hàng rào | Phần không xà phòng hóa của dầu hướng dương, thường thuộc nhóm lipid hỗ trợ bề mặt. |
| 10 | Passiflora Edulis Seed Oil | Làm mềm | Dầu hạt chanh dây làm mềm. |
| 11 | Saccharide Isomerate | Dưỡng ẩm | Humectant thường được mô tả có khả năng “bám” vào lớp sừng để giữ ẩm lâu hơn. |
| 12 | Tocopheryl Acetate | Chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin E, thường dùng như chống oxy hóa, dưỡng da trong pha dầu. |
| 13 | Dipropylene Glycol | Dung môi, dưỡng ẩm | Dung môi, dưỡng ẩm hỗ trợ cảm giác thấm. |
| 14 | Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil | Tinh dầu, tạo mùi | Tinh dầu vỏ cam: tạo mùi, thuộc nhóm tinh dầu. |
| 15 | Cymbopogon Citratus Leaf Oil | Tinh dầu, tạo mùi | Tinh dầu sả: tạo mùi, thuộc nhóm tinh dầu. |
| 16 | Mentha Piperita Oil | Tinh dầu, tạo mùi | Tinh dầu bạc hà: tạo mùi và có thể tạo cảm giác the mát tùy cơ địa. |
| 17 | Polyacrylamide | Làm đặc, ổn định | Polymer tạo gel, độ sệt cho sản phẩm. |
| 18 | Cocamidopropyl Betaine | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt hỗ trợ làm sạch và giúp rửa trôi pha dầu, đường. |
| 19 | C13-14 Isoalkane | Làm mềm, kết cấu | Hydrocarbon hỗ trợ tạo cảm giác mượt và cấu trúc gel. |
| 20 | Piroctone Olamine | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh | Thành phần thường gặp trong sản phẩm liên quan gàu, vi nấm, trong công thức rửa trôi có thể dùng theo hướng hỗ trợ kiểm soát vi sinh. |
| 21 | Laureth-7 | Chấ hoạt động bề mặt, ổn định gel | Chất hoạt động bề mặt, thường đi kèm hệ gel polyacrylamide để ổn định kết cấu. |
| 22 | Sorbitan Caprylate | Nhũ hóa, hỗ trợ bảo quản | Thường đóng vai trò chất nhũ hóa hoặc chất tăng cường bảo quản. |
| 23 | Parfum | Tạo mùi | Hương liệu. |
| 24 | Sodium Chloride | Tẩy da chết cơ học , kết cấu | Muối có thể góp phần hạt scrub và, hoặc ảnh hưởng độ đặc tùy nền. |
| 25 | Sodium Citrate | Đệm pH | Muối citrate giúp ổn định pH. |
| 26 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid dùng để điều chỉnh, đệm pH. |
Tài liệu tham khảo
- Zakka: Kem chống nắng Hyglow Protection
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

