M.O.I - Mặt Nạ Gạo Tinh Khiết
M.O.I - Mặt Nạ Gạo Tinh Khiết

M.O.I – Mặt Nạ Gạo Tinh Khiết

Giá hiện tại: 259.000 VNĐ/hộp 3 miếng.

Công dụng: làm sáng & đều màu; dưỡng ẩm; phục hồi, chống lão hóa (Sodium DNA & Adenosine); làm dịu & bảo vệ (Allantoin & Vitamin E).


Bảng thành phần chi tiết

Water, Glycerin, Niacinamide, Dipropylene Glycol, Cetyl Ethylhexanoate, Chondrus Crispus, Ceratonia Siliqua (Carob) Gum, 1,2-Hexanediol, Hydroxyacetophenone, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter, Potassium Chloride, Butylene Glycol, Sodium Polyacrylate, Allantoin, Polyglyceryl-3 Methylglucose Distearate, Sucrose, Ethylhexylglycerin, Adenosine, Disodium EDTA, Oryza Sativa (Rice) Bran Extract, Hydrated Silica, Disodium Phosphate, Silica Dimethyl Silylate, Tocopherol, Sodium DNA.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức.
2GlycerinDưỡng ẩm (humectant)Hút, giữ nước trên bề mặt da.
3NiacinamideLàm sáng, dưỡng ẩmVitamin B3, làm đều màu da, cải thiện thâm, dưỡng ẩm, phục hồi.
4Dipropylene GlycolDưỡng ẩm, dung môiGlycol hỗ trợ hòa tan và tăng cảm giác ẩm.
5Cetyl EthylhexanoateLàm mềm (emollient)Ester dầu giúp tăng độ trượt và giảm khô bề mặt.
6Chondrus CrispusTạo gel, tạo màng Chiết xuất, tảo đỏ, tạo màng, cấu trúc gel, giữ nước bề mặt.
7Ceratonia Siliqua (Carob) GumLàm đặc, ổn địnhGum thực vật giúp tăng độ sệt và ổn định kết cấu.
81,2-HexanediolDưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quảnGlycol đa chức năng: dung môi + hỗ trợ bảo quản.
9HydroxyacetophenoneAntioxidant, hỗ trợ bảo quảnThường dùng như chất chống oxy hóa & “preservative booster”.
10Butyrospermum Parkii (Shea) ButterLàm mềm, khóa ẩmBơ hạt mỡ: tăng độ mềm và giảm thoát ẩm.
11Potassium ChlorideĐiện giải, kết cấuMuối vô cơ, thường dùng để điều chỉnh tính chất gel, độ nhớt (tùy hệ).
12Butylene GlycolDưỡng ẩm, dung môiGlycol hỗ trợ giữ ẩm và giúp dễ tán.
13Sodium PolyacrylateLàm đặc, ổn địnhPolymer tạo gel, độ sệt, giúp kết cấu ổn định.
14AllantoinLàm dịu Thành phần làm dịu phổ biến, hỗ trợ giảm khó chịu bề mặt.
15Polyglyceryl-3 Methylglucose DistearateNhũ hóaEmulsifier giúp ổn định pha dầu-nước trong nền kem, gel-cream.
16SucroseDưỡng ẩm Đường, trong mỹ phẩm có thể đóng vai trò giữ ẩm, skin conditioning.
17EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quảnPreservative booster thường dùng phối hợp.
18AdenosineChống lão hóaThành phần hay gặp trong sản phẩm hướng tới nếp nhăn, độ mịn (tùy công thức).
19Disodium EDTAChelating, ổn định“Bắt” ion kim loại vết để tăng ổn định công thức.
20Oryza Sativa (Rice) Bran ExtractChống oxy hóa, làm sángChiết xuất cám gạo, làm sáng da, giảm nếp nhăn, làm dịu kích ứng, chống lão hóa.
21Hydrated SilicaBột, kết cấuHạt bột tạo cảm giác mịn, hỗ trợ độ “ráo, finish” (tùy nền).
22Disodium PhosphateĐệm pHMuối phosphate hỗ trợ hệ đệm pH.
23Silica Dimethyl SilylateLàm đặc pha dầu, kết cấuSilica xử lý bề mặt, hay dùng để tăng độ sệt và ổn định.
24TocopherolAntioxidantVitamin E, hỗ trợ chống oxy hóa cho pha dầu và skin conditioning.
25Sodium DNAPhục hồiPDRN cá hồi, hỗ trợ tái tạo và phục hồi bề mặt da.

Tài liệu tham khảo

  1. M.O.I: Mặt Nạ Gạo Tinh Khiết
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *