DrCeutics – INTENSIVE NIACINAMIDE 20% + NAC 3% LIGHTENING SERUM
Giá – dung tích: 325.000 VNĐ – 40g.
Công dụng: hỗ trợ làm sáng & đều màu, mờ thâm theo thời gian; hỗ trợ chống oxy hóa; hỗ trợ cân bằng dầu nhờn và “se khít lỗ chân lông”.
Thông tin thêm: thể chất “lỏng sánh, trong suốt; màu vàng đến vàng nâu”; sử dụng 2–3 lần/ngày sau rửa mặt & cân bằng da.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Niacinamide, Acetyl Glucosamine, Acetyl Cysteine, Glycerin, Camellia Sinensis Leaf Extract, Butylene Glycol, Morus Alba Leaf Extract, Citrus Grandis Fruit Extract, Calendula Officinalis Flower Extract, Daucus Carota Sativa Root Extract, Arachis Hypogaea (Peanut) Seedcoat Extract, Zinc PCA, Xanthan Gum, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Potassium Sorbate, Sodium Benzoate, Tetrasodium EDTA, Citric Acid, Sodium Hydroxide.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần (INCI) | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước để hòa tan, phân tán các chất tan trong nước. | |
| 2 | Niacinamide | Làm sáng, skin conditioning | Hỗ trợ làm sáng qua cơ chế liên quan vận chuyển melanosome, đồng thời hỗ trợ hàng rào (ceramide), đàn hồi và giảm tiết bã nhờn. | |
| 3 | Acetyl Glucosamine (NAG) | Làm sáng + hỗ trợ dưỡng ẩm | Hỗ trợ tăng HA nội sinh (cấp ẩm), đồng thời ức chế quá trình tạo sắc tố và tăng hiệu quả khi phối hợp Niacinamide. | |
| 4 | Acetyl Cysteine (NAC) | Chống oxy hóa | NAC là chất chống oxy hóa nhóm thiol, tiền chất cho glutathione, giảm stress oxy hóa và tín hiệu do UV kích hoạt. | |
| 5 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Humectant phổ biến giúp giữ nước bề mặt. | |
| 6 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa | Giàu polyphenol, catechin (như EGCG), hỗ trợ chống oxy hóa, đồng thời bổ trợ làm dịu và giảm tiết bã nhờn. | |
| 7 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Glycol hỗ trợ giữ ẩm và giúp công thức dễ tán. | |
| 8 | Morus Alba Leaf Extract | Làm sáng | Chiết xuất lá dâu tằm giàu polyphenol, có dữ liệu tiền lâm sàng được hãng trích dẫn về xu hướng ức chế tyrosinase, giảm melanin. | |
| 9 | Citrus Grandis Fruit Extract | Làm sáng, chống oxy hóa | Chiết xuất bưởi, làm sáng, kháng khuẩn, chống oxy hóa. | |
| 10 | Calendula Officinalis Flower Extract | Làm dịu | Chiết xuất cúc kim tiền, làm dịu da, giảm kích ứng. | |
| 11 | Daucus Carota Sativa Root Extract | Dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất rễ cà rốt, giàu beta-carotene, vitamin E và chất chống oxy hóa giúp dưỡng ẩm, chống lão hóa, làm dịu da kích ứng, làm đều màu da. | |
| 12 | Arachis Hypogaea (Peanut) Seedcoat Extract | Làm sáng, chống oxy hóa | Chiết xuất từ vỏ hạt đậu phộng, người có tiền sử dị ứng đậu phộng thường sẽ muốn lưu ý khi lựa chọn sản phẩm. | |
| 13 | Zinc PCA | Kiểm soát dầu, khuyết điểm | Hỗ trợ điều tiết bã nhờn, cho cảm giác khô thoáng, săn se và có khả năng kháng khuẩn với C. acnes. | |
| 14 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Polymer tự nhiên tạo độ sệt, ổn định kết cấu. | |
| 15 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến. | |
| 16 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Preservative booster dùng phối hợp để tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 17 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Preservative (thường hiệu quả tốt hơn trong môi trường pH acid và hay phối hợp). | |
| 18 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Preservative (thường hiệu quả tốt hơn trong môi trường pH acid và hay phối hợp). | |
| 19 | Tetrasodium EDTA | Chelating, ổn định | “Bắt” ion kim loại vết trong nước, nguyên liệu để tăng ổn định công thức. | |
| 20 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid dùng để điều chỉnh, đệm pH. | |
| 21 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Base dùng để chỉnh pH về mức mong muốn. |
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: INTENSIVE NIACINAMIDE 20% + NAC 3% LIGHTENING SERUM
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

