Bioverse - PORIFYING RESURFACING CLEANSING GEL
Bioverse - PORIFYING RESURFACING CLEANSING GEL

Bioverse – PORIFYING RESURFACING CLEANSING GEL

Giá – dung tích: 195.000 VNĐ – 150ml

Thành phần chính: 1% Salicylic Acid + Mandelic Acid + Succinic Acid

pH: 5.0 – 6.0

Công dụng: làm sạch sâu trong lỗ chân lông, giảm bít tắc & dầu thừa; hỗ trợ cải thiện viêm mụn và ngăn ngừa mụn; giúp da ẩm mềm sau rửa.


Bảng thành phần chi tiết

Water, Sodium C14-16 Olefin Sulfonate, Disodium Cocoamphoacetate, Cocamidopropyl Hydroxysultaine, Glycerin, Salicylic Acid, Sodium Chloride, Mandelic Acid, Succinic Acid, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Sodium Hydroxide, Disodium EDTA.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phần (INCI)Vai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức.
2Sodium C14-16 Olefin SulfonateLàm sạch (surfactant)Chất hoạt động bề mặt làm sạch (anionic), tạo bọt và loại bỏ dầu, bụi bẩn.
3Disodium CocoamphoacetateLàm sạch (surfactant)Surfactant lưỡng tính, dùng để hỗ trợ làm sạch và điều chỉnh cảm giác của hệ làm sạch.
4Cocamidopropyl HydroxysultaineLàm sạch (surfactant)Surfactant lưỡng tính, hỗ trợ bọt và tăng độ mượt khi rửa.
5GlycerinDưỡng ẩm (humectant)Giữ nước bề mặt, giảm khô căng sau rửa.
6Salicylic AcidBHA (tẩy da chết nhẹ, hỗ trợ bít tắc)Acid thường gặp trong sản phẩm dành cho da dầu-mụn.
7Sodium ChlorideTăng độ nhớt, kết cấuMuối giúp điều chỉnh độ sệt của sản phẩm làm sạch (đặc biệt với một số hệ surfactant).
8Mandelic AcidTẩy tế bào chếtAHA thường gặp trong công thức hỗ trợ tẩy tế bào chết bề mặt.
9Succinic AcidHỗ trợ điều trị mụnỨc chế sự phát triển của vi khuẩn C.acnes mà không làm hại đến hệ vi sinh vật có lợi trên da.
10PhenoxyethanolChất bảo quảnPreservative phổ biến trong mỹ phẩm.
11EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quản“Preservative booster” dùng phối hợp để tăng hiệu quả bảo quản.
12Sodium HydroxideĐiều chỉnh pHBase dùng để chỉnh pH công thức.
13Disodium EDTAChelating, ổn định“Bắt” ion kim loại vết để hỗ trợ ổn định công thức theo thời gian.

Tài liệu tham khảo

  1. Bioverse: PORIFYING RESURFACING CLEANSING GEL
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *