Zakka Naturals – Sữa Dưỡng Hoa Cúc Không Dầu Calendula Manuka Honey
Giá – dung tích: 330.000 VNĐ – 150 ml.
Mô tả: sữa dưỡng hoa cúc không dầu, có kết cấu lỏng nhẹ và siêu thấm, làm dịu da, giảm đỏ, ngứa rát, cấp ẩm tức thì và hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da.
Thành phần chính:
💙 Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP: hỗ trợ phục hồi hàng rào lipid của da, giảm mất nước và cải thiện tình trạng da khô, yếu.
🩵 Phytosphingosine & Cholesterol: phối hợp với ceramide để củng cố hàng rào bảo vệ da và làm dịu.
💙 Pro-vitamin B5/Panthenol: làm dịu, cấp ẩm và phục hồi làn da.
🩵 Aloe Vera, Calendula, Oat, Beta-Glucan: làm dịu, giảm đỏ và hỗ trợ da nhạy cảm.
Đối tượng sử dụng: mọi làn da, đặc biệt là da nhạy cảm, da khô thiếu ẩm, da dễ đỏ, ngứa rát hoặc da cần một bước sữa dưỡng mỏng nhẹ để phục hồi hàng rào bảo vệ.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Propanediol, Glycerin, Butylene Glycol, Panthenol, Methyl Gluceth-20, 1,2-Hexanediol, Calendula Officinalis Flower Extract, Glyceryl Glucoside, Aloe Barbadensis Leaf Juice, Ceramide NP, Ceramide AP, Ceramide EOP, Phytosphingosine, Cholesterol, Sodium Lauroyl Lactylate, Hydroxyacetophenone, Caprylhydroxamic Acid, Scutellaria Baicalensis Root Extract, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract, Saccharide Isomerate, Beta-Glucan, Betaine, Sodium PCA, Sodium Lactate, PCA, Serine, Alanine, Glycine, Glutamic Acid, Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate, Avena Sativa (Oat) Kernel Extract, Centella Asiatica Extract, Gluconobacter/honey Ferment filtrate, Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, Polygonum Cuspidatum Root Extract, Camellia Sinensis Leaf Extract, Lysine HCl, Threonine, Arginine, Proline, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, Phytic Acid, Carbomer, Xanthan Gum, Laminaria Ochroleuca Extract, Sorbitol, Ethylhexylglycerin, Sodium Citrate, Citric Acid, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Phenoxyethanol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Propanediol | Chất giữ ẩm, dung môi | Humectant giúp hút ẩm, tăng độ mềm và hỗ trợ hòa tan hoạt chất. | |
| 3 | Glycerin | Chất giữ ẩm | Humectant kinh điển, giúp kéo nước vào lớp sừng và giảm cảm giác khô. | |
| 4 | Butylene Glycol | Chất giữ ẩm, dung môi | Giúp giữ ẩm, cải thiện độ mượt và hỗ trợ hòa tan chiết xuất. | |
| 5 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Pro-vitamin B5, hỗ trợ làm dịu, giữ ẩm và giảm cảm giác kích ứng. | |
| 6 | Methyl Gluceth-20 | Chất giữ ẩm | Dẫn xuất glucose giúp cấp ẩm, tạo cảm giác mềm mịn, ít dính. | |
| 7 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Vừa giữ ẩm nhẹ vừa hỗ trợ hệ bảo quản hoạt động ổn định. | |
| 8 | Calendula Officinalis Flower Extract | Làm dịu | Chiết xuất hoa cúc calendula, làm dịu và giảm cảm giác khó chịu trên da. | |
| 9 | Glyceryl Glucoside | Chất giữ ẩm | Hỗ trợ giữ nước, cải thiện khả năng ngậm nước và cảm giác căng ẩm. | |
| 10 | Aloe Barbadensis Leaf Juice | Làm dịu, cấp ẩm | Nước lô hội giúp làm dịu, cấp ẩm nhẹ và giảm cảm giác nóng rát, khô căng. | |
| 11 | Ceramide NP | Phục hồi hàng rào da | Ceramide quan trọng trong lipid lớp sừng, hỗ trợ củng cố hàng rào bảo vệ. | |
| 12 | Ceramide AP | Phục hồi hàng rào da | Ceramide hỗ trợ bổ sung lipid biểu bì, giảm mất nước qua da. | |
| 13 | Ceramide EOP | Phục hồi hàng rào da | Ceramide thuộc nhóm lipid hàng rào, hỗ trợ da khô yếu và dễ kích ứng. | |
| 14 | Phytosphingosine | Hỗ trợ hàng rào | Lipid tiền chất của ceramide, hỗ trợ cân bằng hàng rào da và làm dịu. | |
| 15 | Cholesterol | Phục hồi | Thành phần lipid tự nhiên của lớp sừng, phối hợp với ceramide để phục hồi hàng rào bảo vệ. | |
| 16 | Sodium Lauroyl Lactylate | Nhũ hóa, hỗ trợ phân tán lipid | Giúp phân tán hệ lipid ceramide-cholesterol trong nền nước và hỗ trợ cảm giác mượt. | |
| 17 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Hỗ trợ ổn định công thức, đồng thời có vai trò bảo vệ công thức khỏi oxy hóa. | |
| 18 | Caprylhydroxamic Acid | Bảo quản | Thành phần hỗ trợ bảo quản, giúp hạn chế vi sinh trong sản phẩm. | |
| 19 | Scutellaria Baicalensis Root Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất hoàng cầm, thường dùng để hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa. | |
| 20 | Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract | Làm dịu | Chiết xuất cúc La Mã, hỗ trợ giảm cảm giác đỏ rát và khó chịu. | |
| 21 | Saccharide Isomerate | Giữ ẩm bền | Humectant gốc đường, giúp giữ nước lâu hơn và cải thiện độ mềm của da. | |
| 22 | Beta-Glucan | Làm dịu, phục hồi | Polysaccharide giúp làm dịu, giữ ẩm và hỗ trợ da nhạy cảm. | |
| 23 | Betaine | Chất giữ ẩm, osmolyte | Giúp cân bằng nước trong da, giảm khô căng và cải thiện cảm giác mềm. | |
| 24 | Sodium PCA | Giữ ẩm | Một thành phần thuộc NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da), giúp hút và giữ nước. | |
| 25 | Sodium Lactate | Giữ ẩm | Muối của lactic acid, hỗ trợ giữ ẩm và điều chỉnh pH. | |
| 26 | PCA | Giữ ẩm | NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da) giúp duy trì độ ẩm của lớp sừng. | |
| 27 | Serine | Giữ ẩm | Amino acid trong NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da), hỗ trợ duy trì độ ẩm và độ mềm của lớp sừng. | |
| 28 | Alanine | Giữ ẩm | Amino acid hỗ trợ giữ ẩm và cải thiện bề mặt da. | |
| 29 | Glycine | Giữ ẩm | Amino acid nhỏ, góp phần duy trì độ ẩm tự nhiên của da. | |
| 30 | Glutamic Acid | Giữ ẩm | Amino acid giúp hỗ trợ độ ẩm và cân bằng môi trường bề mặt da. | |
| 31 | Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate | Tạo gel, ổn định kết cấu | Polymer tạo đặc, giúp sản phẩm có kết cấu mịn và ổn định. | |
| 32 | Avena Sativa (Oat) Kernel Extract | Làm dịu | Chiết xuất yến mạch, phù hợp với định hướng làm dịu da khô, nhạy cảm. | |
| 33 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu, phục hồi | Chiết xuất rau má, hỗ trợ làm dịu và phục hồi da tổn thương nhẹ. | |
| 34 | Gluconobacter/honey Ferment filtrate | Giữ ẩm | Dịch lọc lên men từ mật ong, hỗ trợ dưỡng ẩm và cảm giác da mềm hơn. | |
| 35 | Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract | Chống oxy hóa | Chiết xuất hương thảo, hỗ trợ chống oxy hóa và ổn định công thức. | |
| 36 | Polygonum Cuspidatum Root Extract | Chiết xuất chống oxy hóa | Nguồn resveratrol tự nhiên, hỗ trợ chống oxy hóa và làm dịu. | |
| 37 | Camellia Sinensis Leaf Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất trà xanh, hỗ trợ chống oxy hóa và giảm cảm giác kích ứng. | |
| 38 | Lysine HCl | Cấp ẩm | Amino acid hỗ trợ giữ ẩm và duy trì môi trường da khỏe. | |
| 39 | Threonine | Cấp ẩm | Amino acid tham gia nhóm NMF (nhóm yếu tố giữ ẩm tự nhiên của da), hỗ trợ độ ẩm bề mặt. | |
| 40 | Arginine | Amino acid, điều chỉnh pH | Amino acid hỗ trợ giữ ẩm, làm dịu và cân bằng pH công thức. | |
| 41 | Proline | Cấp ẩm | Amino acid hỗ trợ duy trì độ ẩm và cảm giác bề mặt da. | |
| 42 | Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract | Làm dịu, hỗ trợ sáng da | Chiết xuất cam thảo, hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và cải thiện da không đều màu. | |
| 43 | Phytic Acid | Chất tạo phức, ổn định | Giúp bắt ion kim loại, hỗ trợ ổn định công thức và giảm oxy hóa. | |
| 44 | Carbomer | Tạo gel | Polymer tạo đặc, giúp ổn định độ nhớt và cảm giác sản phẩm. | |
| 45 | Xanthan Gum | Tạo đặc, ổn định | Gum tự nhiên giúp tăng độ nhớt và ổn định hệ phân tán. | |
| 46 | Laminaria Ochroleuca Extract | Làm dịu | Chiết xuất tảo nâu, hỗ trợ làm dịu, cấp ẩm và bảo vệ da khỏi stress môi trường. | |
| 47 | Sorbitol | Giữ ẩm | Polyol giúp hút ẩm và làm mềm da. | |
| 48 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm | Tăng hiệu quả bảo quản, đồng thời có cảm giác dưỡng ẩm nhẹ. | |
| 49 | Sodium Citrate | Điều chỉnh pH, đệm pH | Muối citrate giúp ổn định pH công thức. | |
| 50 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Acid hữu cơ giúp cân bằng pH sản phẩm. | |
| 51 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến, hoạt động tốt trong môi trường pH phù hợp. | |
| 52 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Chất bảo quản hỗ trợ chống nấm men/nấm mốc trong công thức. | |
| 53 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Chất bảo quản phổ biến giúp hạn chế vi sinh trong mỹ phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức cho thấy sản phẩm là sữa dưỡng cấp ẩm, làm dịu và phục hồi hàng rào bảo vệ da. Nhóm nền cấp ẩm gồm propanediol, glycerin, butylene glycol, panthenol, methyl gluceth-20, glyceryl glucoside, saccharide isomerate, betaine, sodium PCA, sodium lactate, PCA, sorbitol và nhóm amino acid. Tức là phần khung giúp hút nước, giữ nước và làm mềm lớp sừng. Việc panthenol đứng khá cao trong bảng thành phần cũng cho thấy công thức chú trọng hướng làm dịu và giảm khô căng.
Công thức còn chứa bộ lipid phục hồi hàng rào da gồm ceramide NP, ceramide AP, ceramide EOP, phytosphingosine và cholesterol. Đây là nhóm thành phần phù hợp với định hướng phục hồi lớp màng lipid tự nhiên, giảm mất nước qua da và hỗ trợ da nhạy cảm. Ngoài ra, sodium lauroyl lactylate giúp phân tán hệ lipid này trong nền công thức, nên sản phẩm không chỉ cấp nước mà còn có lớp hỗ trợ hàng rào da rõ hơn so với toner cấp ẩm thông thường.
Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ panthenol + nền humectant/NMF + phức hợp ceramide/cholesterol/phytosphingosine, còn nhóm chiết xuất calendula, aloe vera, oat, beta-glucan, centella, chamomile, licorice, green tea và laminaria ochroleuca extract chỉ đóng vai trò hỗ trợ làm dịu, chống oxy hóa và giảm cảm giác đỏ rát.
Tóm lại, sản phẩm sữa dưỡng này phù hợp cho da nhạy cảm, da khô thiếu ẩm, da yếu hoặc da cần phục hồi hàng rào bảo vệ.
Tài liệu tham khảo
- Zakka Naturals: Sữa Dưỡng Hoa Cúc Không Dầu Calendula Manuka Honey
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

