Dermarium – BITTERSWEET
Giá – dung tích: 280.500 VNĐ – 10 ml.
Mô tả: sản phẩm thay da hóa học tại nhà với 30% AHAs, loại bỏ tế bào sừng già, cải thiện bề mặt da sần, xỉn màu và giúp da trông mịn màng, tươi sáng, đều màu hơn.
Thành phần chính:
✨ 30% phức hợp AHAs: gồm Mandelic Acid, Glycolic Acid và Lactic Acid, loại bỏ lớp sừng già, cải thiện bề mặt sần sùi, xạm xỉn.
💫 Ethyl Ascorbic Acid: dẫn xuất của vitamin C, hỗ trợ làm sáng, mờ thâm và đều màu da.
✨ Succinic Acid, Sebacic Acid, 10-Hydroxydecanoic Acid: hỗ trợ kiểm soát bã nhờn, giảm nguy cơ bít tắc lỗ chân lông và hỗ trợ da dễ mụn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da khỏe, da sần thô, xỉn màu, không đều màu, có thâm hoặc da dầu mụn cần một sản phẩm peel tại nhà cường độ cao.
Bảng thành phần chi tiết
Propanediol, Mandelic Acid, Butylene Glycol, Glycolic Acid, Ethyl Ascorbic Acid, Succinic Acid, Sebacic Acid, 10-hydroxydecanoic Acid, Lactic Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Propanediol | Dung môi, chất giữ ẩm | Nền dung môi chính của công thức, giúp hòa tan acid và tạo cảm giác ẩm, bớt khô gắt hơn khi dùng sản phẩm peel. | |
| 2 | Mandelic Acid | AHA, tẩy da chết hóa học | AHA phân tử lớn, hỗ trợ làm mềm lớp sừng, cải thiện bề mặt sần, xỉn màu và hỗ trợ da mụn nhẹ. | |
| 3 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất, giữ ẩm và cải thiện cảm giác trượt trên da. | |
| 4 | Glycolic Acid | AHA, tẩy da chết hóa học | AHA phân tử nhỏ, tác động mạnh hơn lên lớp sừng, hỗ trợ làm sáng, làm mịn và cải thiện bề mặt da thô ráp. | |
| 5 | Ethyl Ascorbic Acid | Dẫn xuất vitamin C, làm sáng | Dẫn xuất vitamin C ổn định hơn L-AA, hỗ trợ chống oxy hóa, làm sáng và cải thiện vẻ ngoài không đều màu. | |
| 6 | Succinic Acid | Hỗ trợ da dầu mụn | Acid hữu cơ hỗ trợ kiểm soát bã nhờn, giảm bít tắc và chăm sóc da dễ mụn. | |
| 7 | Sebacic Acid | Hỗ trợ kiểm soát dầu, lipid | Dicarboxylic acid, thường được dùng để hỗ trợ cân bằng dầu, cải thiện cảm giác da bí và hỗ trợ công thức cho da dầu mụn. | |
| 8 | 10-hydroxydecanoic Acid | Hỗ trợ da dầu mụn | Acid béo hỗ trợ kiểm soát dầu, kháng khuẩn nhẹ và chăm sóc nền da dễ bị mụn. | |
| 9 | Lactic Acid | AHA, giữ ẩm nhẹ | AHA hỗ trợ tẩy da chết, làm mịn bề mặt da, đồng thời giữ ẩm nhẹ. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức cho thấy sản phẩm là dung dịch peel acid nồng độ cao, tập trung vào làm mịn bề mặt, làm sáng và hỗ trợ da dầu mụn. Nhóm hoạt chất chính là bộ AHA dùng để làm mềm lớp sừng, hỗ trợ bong tế bào chết và cải thiện bề mặt da sần, xỉn màu. Việc trang sản phẩm công bố 30% AHAs cho thấy đây không phải là toner acid dùng hằng ngày, mà là sản phẩm thay da hóa học tại nhà có nồng độ cao.
Công thức còn chứa ethyl ascorbic acid, succinic acid, sebacic acid và 10-hydroxydecanoic acid nhằm làm sáng, mờ thâm… đồng thời hỗ trợ da dầu mụn, da dễ bít tắc hoặc da có bề mặt kém thông thoáng.
Nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính đến từ 30% AHA blend, còn ethyl ascorbic acid và nhóm acid hỗ trợ dầu mụn đóng vai trò bổ trợ cho mục tiêu sáng da, giảm thâm và hạn chế bít tắc. Công thức rất gọn, gần như không có nhiều thành phần làm dịu hay phục hồi đi kèm, nên sản phẩm phù hợp hơn với nền da khỏe và đã quen với acid.
Lưu ý: công thức có các acid ở tổng nồng độ cao, nên khả năng châm chích, đỏ, bong tróc hoặc kích ứng sẽ cao hơn các sản phẩm acid dùng hằng ngày. Với da nhạy cảm, da đang kích ứng, da đang bong tróc do treatment, da có hàng rào bảo vệ yếu hoặc người mới dùng acid, sản phẩm này nên cân nhắc kỹ. Khi dùng, cần tuân thủ thời gian lưu trên da, không dùng quá 1 lần/tuần và chống nắng đều đặn.
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: BITTERSWEET
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

