Bioverse – Cica NMFs Soothing Toner
Giá – dung tích: 225.000 VNĐ – 150 ml.
Mô tả: toner dưỡng ẩm và làm dịu da, tập trung vào làm dịu, phục hồi, hỗ trợ giảm kích ứng, dưỡng ẩm sâu và tăng cường hàng rào bảo vệ da, đồng thời giúp bề mặt da mịn hơn.
Thành phần chính:
💙 Panthenol: làm dịu, phục hồi và hỗ trợ giảm kích ứng.
💧 Nhóm NMFs: gồm Sodium PCA, Sodium Lactate, PCA và các amino acid như Serine, Alanine, Glycine, Glutamic Acid, Lysine HCl, Threonine, Arginine, Proline giúp giữ nước trong lớp sừng và củng cố độ ẩm tự nhiên của da.
💧 Hydroxyethyl Urea, Glycerin, Betaine: bổ sung lớp hút ẩm mạnh, giúp da mềm và bớt khô căng.
💙 Centella Asiatica Leaf Extract, Allantoin, Dipotassium Glycyrrhizate: làm dịu và ổn định nền da nhạy cảm.
Đối tượng sử dụng: da khô, da thiếu nước, da nhạy cảm, da dễ kích ứng hoặc da đang cần phục hồi hàng rào bảo vệ.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Propanediol, Glycerin, Panthenol, Betaine, Sodium PCA, Sodium Lactate,Hydroxyethyl Urea, Allantoin, PCA, Serine, Alanine, Glycine, Glutamic Acid, Lysine HCl, Centella Asiatica Leaf Extract, Threonine, Arginine, Proline, Disodium EDTA, Acacia Senegal Gum, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Gluconolactone, Xylitol, Hydroxyacetophenone, Xanthan Gum, Dipotassium Glycyrrhizate, 1,2 Hexanediol, Caprylyl Glycol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. |
| 2 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất và kéo nước vào lớp sừng, giúp da bớt khô căng. |
| 3 | Glycerin | Giữ ẩm | Chất hút ẩm kinh điển, kéo nước vào lớp sừng để duy trì độ mềm ẩm của da. |
| 4 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Tiền chất vitamin B5, hỗ trợ giảm kích ứng và thúc đẩy phục hồi hàng rào da. |
| 5 | Betaine | Giữ ẩm, làm dịu | Chất điều hòa thẩm thấu, giúp tế bào giữ nước tốt hơn và giảm cảm giác châm chích. |
| 6 | Sodium PCA | Giữ ẩm | Một thành phần NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), hút nước và giúp lớp sừng giữ ẩm tốt hơn. |
| 7 | Sodium Lactate | Giữ ẩm | Thành phần thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), vừa giữ nước vừa hỗ trợ môi trường ẩm của lớp sừng. |
| 8 | Hydroxyethyl Urea | Giữ ẩm | Chất hút ẩm mạnh, giúp da mềm hơn và hạn chế mất nước qua da. |
| 9 | Allantoin | Làm dịu | Giúp giảm cảm giác rát đỏ, tăng độ êm cho công thức làm dịu. |
| 10 | PCA | Giữ ẩm | Thành phần NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), hỗ trợ giữ nước tự nhiên trong lớp sừng. |
| 11 | Serine | Amino acid, giữ ẩm | Amino acid thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), góp phần giữ nước và hỗ trợ tính linh hoạt của lớp sừng. |
| 12 | Alanine | Amino acid, giữ ẩm | Amino acid thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), góp phần giữ nước và hỗ trợ tính linh hoạt của lớp sừng. |
| 13 | Glycine | Amino acid, giữ ẩm | Amino acid thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), góp phần giữ nước và hỗ trợ tính linh hoạt của lớp sừng. |
| 14 | Glutamic Acid | Amino acid, giữ ẩm | Amino acid thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), góp phần giữ nước và hỗ trợ tính linh hoạt của lớp sừng. |
| 15 | Lysine HCl | Amino acid, điều hòa da | Amino acid hỗ trợ nền NMF và góp phần duy trì trạng thái ổn định của da. |
| 16 | Centella Asiatica Leaf Extract | Làm dịu, phục hồi | Chiết xuất rau má hỗ trợ giảm viêm, làm dịu nền da nhạy cảm và hỗ trợ phục hồi tổn thương bề mặt. |
| 17 | Threonine | Amino acid, giữ ẩm | Amino acid thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), góp phần giữ nước và hỗ trợ tính linh hoạt của lớp sừng. |
| 18 | Arginine | Amino acid, điều hòa da | Amino acid hỗ trợ cân bằng môi trường công thức và góp phần giữ ẩm cho da. |
| 19 | Proline | Amino acid, giữ ẩm | Amino acid thuộc NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), góp phần giữ nước và hỗ trợ tính linh hoạt của lớp sừng. |
| 20 | Disodium EDTA | Tạo phức kim loại | Bắt giữ ion kim loại để công thức ổn định hơn và giảm nguy cơ giảm hoạt tính của thành phần khác. |
| 21 | Acacia Senegal Gum | Tạo màng, làm đặc | Tạo độ sánh nhẹ và lớp màng mỏng giúp bề mặt da mềm hơn. |
| 22 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 23 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và bổ sung cảm giác ẩm mềm nhẹ trên da. |
| 24 | Gluconolactone | Giữ ẩm, hỗ trợ làm dịu | PHA có khả năng hút nước, ở vị trí này chủ yếu đóng vai trò đệm ẩm và làm dịu hơn là tẩy da chết mạnh. |
| 25 | Xylitol | Giữ ẩm | Đường giữ ẩm, hỗ trợ kéo nước và cải thiện khả năng ngậm nước của da. |
| 26 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Giúp ổn định công thức và giảm áp lực cho hệ bảo quản. |
| 27 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Giúp toner có độ sánh nhẹ và giữ công thức đồng nhất. |
| 28 | Dipotassium Glycyrrhizate | Làm dịu, giảm viêm | Muối của cam thảo, hỗ trợ giảm đỏ và làm dịu phản ứng viêm trên da. |
| 29 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Vừa là dung môi vừa tăng hiệu quả bảo quản, đồng thời giữ ẩm nhẹ. |
| 30 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Làm mềm nhẹ bề mặt da và hỗ trợ hệ bảo quản hoạt động ổn định hơn. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là công thức phục hồi và cấp ẩm với Panthenol + nhóm NMFs + humectant nhiều tầng, tức là không đi theo kiểu toner chỉ có nước và một vài chất giữ ẩm cơ bản, mà là toner có khả năng bù ẩm sinh lý cho lớp sừng. Nhìn thứ tự bảng thành phần, phần “xương sống” của công thức là Propanediol, Glycerin, Panthenol, Betaine, Sodium PCA, Sodium Lactate, Hydroxyethyl Urea rồi mới đến các amino acid NMF phía sau.
Công thức không chỉ cấp ẩm mà còn làm dịu khá tốt, gồm Allantoin, Centella Asiatica Leaf Extract, Dipotassium Glycyrrhizate.
Bên cạnh đó, Gluconolactone (PHA) có mặt khá muộn trong bảng, nên ở công thức này mình xem nó thiên về hỗ trợ giữ ẩm và làm dịu hơn là một toner tẩy da chết thực thụ.
Tóm lại, đây là toner làm dịu và bù ẩm kiểu NMF, phù hợp với da khô, da nhạy cảm và da đang cần phục hồi nền da.
Tài liệu tham khảo
- Bioverse: Cica NMFs Soothing Toner
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

