Bioverse – Mineral Acne Micellar Solution
Giá – dung tích: 140.000 VNĐ – 300 ml.
Mô tả: nước tẩy trang làm sạch bụi bẩn, kem chống nắng và lớp trang điểm, đồng thời hỗ trợ kiểm soát dầu, làm thông thoáng lỗ chân lông và giảm viêm nhẹ để hạn chế mụn hình thành nặng hơn.
Thành phần chính:
✨ Niacinamide: hỗ trợ kiểm soát dầu, giảm viêm nhẹ và giúp nền da dầu mụn ổn định hơn.
💧 Zinc PCA: hỗ trợ giảm dầu thừa, giữ bề mặt da thông thoáng hơn.
🫧 Hệ micellar làm sạch, gồm PPG-5-Ceteth-20 và PEG-6 Caprylic, Capric Glycerides: hòa tan dầu, kem chống nắng và cặn makeup để lau sạch khỏi da.
💧 Glycerin và Propanediol: bổ sung độ ẩm để bước tẩy trang bớt khô căng hơn.
Đối tượng sử dụng: da dầu, da mụn và da cần một sản phẩm tẩy trang hằng ngày theo hướng làm sạch nhanh nhưng vẫn giữ được độ dịu.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Hexylene Glycol, PPG-5-Ceteth-20, PEG-6 Caprylic/Capric Glycerides, Propanediol, Niacinamide, Zinc PCA, Glycerin, Hydroxyacetophenone, Cetrimonium Bromide, Citric Acid, Sodium Citrate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | Hexylene Glycol | Dung môi, dưỡng ẩm nhẹ | Hỗ trợ hòa tan thành phần và giữ ẩm nhẹ cho bề mặt da. |
| 3 | PPG-5-Ceteth-20 | Làm sạch, hỗ trợ hòa tan | Chất hoạt động bề mặt giúp kéo dầu thừa, kem chống nắng và cặn makeup vào pha nước. |
| 4 | PEG-6 Caprylic/Capric Glycerides | Làm sạch, hỗ trợ hòa tan | Surfactant không ion giúp hòa tan chất bẩn ưa dầu và tăng hiệu quả micellar. |
| 5 | Propanediol | Dung môi, dưỡng ẩm | Giúp công thức đồng nhất hơn và bổ sung độ ẩm nhẹ. |
| 6 | Niacinamide | Hỗ trợ kiểm soát dầu, hỗ trợ hàng rào da | Hỗ trợ giảm bã nhờn, giảm viêm nhẹ và củng cố hàng rào bảo vệ da. |
| 7 | Zinc PCA | Kiểm soát dầu, hỗ trợ da mụn | Kẽm giúp điều tiết dầu, còn PCA là thành phần giữ ẩm kiểu NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên). |
| 8 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất hút ẩm quen thuộc, giúp da đỡ khô căng sau tẩy trang. |
| 9 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Giúp ổn định công thức và giảm áp lực cho hệ bảo quản. |
| 10 | Cetrimonium Bromide | Hỗ trợ công thức, hỗ trợ vi sinh | Hỗ trợ ổn định hệ làm sạch và góp phần hạn chế vi sinh bề mặt. |
| 11 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Giúp đưa công thức về vùng pH phù hợp cho da. |
| 12 | Sodium Citrate | Đệm pH | Giữ pH công thức ổn định hơn trong quá trình bảo quản và sử dụng. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức chứa hệ làm sạch micellar, sau đó bổ sung Niacinamide và Zinc PCA nhằm hỗ trợ cải thiện da dầu mụn, thay vì chỉ là một nước tẩy trang làm sạch đơn thuần. Nhìn theo INCI, công thức không có quá nhiều thành phần phụ, nên khá dễ đọc và dễ hiểu.
Điểm đáng chú ý là phần làm sạch được đặt khá sớm trong bảng thành phần, còn Niacinamide và Zinc PCA đứng ở nhóm giữa đầu công thức. Điều này cho thấy Bioverse không xây sản phẩm như một micellar water quá đơn giản, mà có chủ đích thêm lớp hỗ trợ kiểm soát dầu và giảm viêm nhẹ cho da mụn. Bên cạnh đó, Glycerin và Propanediol giúp công thức đỡ khô hơn sau khi lau.
Tóm lại, đây là một nước tẩy trang hợp với nhu cầu làm sạch nhẹ, lau kem chống nắng và makeup cơ bản, đồng thời hỗ trợ da dầu mụn ổn định hơn. Tuy vậy, vì đây vẫn là micellar water thiên về làm sạch hằng ngày, nên sẽ hợp hơn với makeup nhẹ và kem chống nắng thông thường, hơn các sản phẩm chống nước tốt.
Tài liệu tham khảo
- Bioverse: Mineral Acne Micellar Solution
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

