Bioverse - B12 Complex Soothing and Recovering Serum
Bioverse - B12 Complex Soothing and Recovering Serum

Bioverse – B12 Complex Soothing and Recovering Serum

Giá – dung tích: 365.000 VNĐ – 30 ml.

Mô tả: serum làm dịu và phục hồi, hỗ trợ giảm đỏ, giảm kích ứng, tăng cường hàng rào bảo vệ da, cải thiện độ ẩm sâu và hỗ trợ chống oxy hóa, ngừa lão hóa sớm.

Thành phần chính:

💙 Vitamin B12, Cyanocobalamin: hỗ trợ làm dịu và phục hồi nền da đỏ yếu.

Niacinamide, Vitamin B3: hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước và cải thiện nền da kích ứng.

💙 Panthenol, Vitamin B5: làm dịu, phục hồi và hỗ trợ da giảm khô ráp.

💙 Bacillus/Folic Acid Ferment Filtrate Extract, Vitamin B9: phục hồi và chống oxy hóa nhẹ.

🛡️ Linoleic Acid, Linolenic Acid, Ceramide NP: hỗ trợ củng cố hàng rào lipid và tăng sức đề kháng của da.

💧 Sodium Hyaluronate và Glyceryl Glucoside: tăng cường giữ nước, hỗ trợ da mềm và ẩm hơn.

Đối tượng sử dụng: da yếu, da treatment, da nhạy cảm, da dễ đỏ rát, khô ráp và cần phục hồi hàng rào bảo vệ.


Bảng thành phần chi tiết

Water, Propanediol, Panthenol, Niacinamide, Butylene Glycol, Squalane, Dimethicone, Linoleic Acid, Linolenic Acid, Glyceryl Glucoside, 1,2 Hexanediol, Hydroxyacetophenone, Caprylic/Capric Triglyceride, Laminaria Ochroleuca Extract, Dipropylene Glycol, Boswellia Serrata Gum, Sodium Hyaluronate, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Acacia Senegal Gum, Xanthan Gum, Caprylic/Capric Triglyceride, Ceramide NP, Ceteareth-12, Ceteareth-20, Cetearyl Alcohol, Glyceryl Stearate SE, Polyglyceryl-10 Laurate, Polyglyceryl-10 Myristate, Centella Asiatica Leaf Extract, Cyanocobalamin, Bacillus/Folic Acid Ferment Filtrate Extract, Glycerin, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Polyacrylate Crosspolymer-6, Divinyldimethicone/Dimethaicone Crosspolymer, Bis-PEG/PPG-20/5 PEG/PPG-20/5 Dimethicone, Methoxy PEG/PPG-25/4 Dimethicone, Pentaerythrityl Tetra-di-tbutyl Hydroxyhydrocinnamate, Bisabolol, O-cymen-5-ol, Lactic Acid, Sodium Hydroxide, BHT.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1WaterDung môiNền nước của công thức.
2PropanediolDung môi, giữ ẩmHỗ trợ hòa tan thành phần và kéo nước vào lớp sừng.
3PanthenolLàm dịu, phục hồiTiền chất vitamin B5, giúp giảm khó chịu và hỗ trợ hàng rào da.
4NiacinamideLàm dịu, hỗ trợ hàng rào daGiảm vận chuyển melasome, hỗ trợ tổng hợp lipid hàng rào da, giảm mất nước và cải thiện đỏ nhẹ.
5Butylene GlycolDung môi, giữ ẩmGiúp công thức trải đều hơn và bổ sung độ ẩm nhẹ.
6SqualaneLàm mềm da, khóa ẩm nhẹBổ sung lipid nhẹ, giảm thoát hơi nước mà không quá nặng mặt.
7DimethiconeLàm mượt, giảm mất nướcTạo màng mỏng giúp bề mặt da mịn hơn và giảm mất nước qua da.
8Linoleic AcidAcid béo thiết yếu, hỗ trợ hàng rào daBổ sung lipid cho lớp sừng, hỗ trợ da khô yếu và da thiếu acid béo.
9Linolenic AcidAcid béo thiết yếu, hỗ trợ làm dịuTham gia củng cố màng lipid và hỗ trợ giảm viêm nhẹ.
10Glyceryl GlucosideGiữ ẩm, điều hòa daHỗ trợ vận chuyển nước và cải thiện trạng thái ngậm nước của da.
111,2 HexanediolDung môi, hỗ trợ bảo quảnGiữ ẩm nhẹ và tăng độ ổn định vi sinh cho công thức.
12HydroxyacetophenoneChống oxy hóa, hỗ trợ bảo quảnGiúp ổn định công thức và giảm áp lực cho hệ bảo quản.
13Caprylic/Capric TriglycerideLàm mềm daBổ sung độ trơn mượt và giảm khô ráp cho bề mặt da.
14Laminaria Ochroleuca ExtractLàm dịu, điều hòa daChiết xuất tảo vàng, làm dịu và bảo vệ da trước stress môi trường.
15Dipropylene GlycolDung môi, giữ ẩm nhẹHỗ trợ hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác thoa.
16Boswellia Serrata GumLàm dịu, hỗ trợ giảm viêmNhựa Boswellia làm dịu nền da kích ứng và hỗ trợ giảm đỏ.
17Sodium HyaluronateGiữ nướcDạng muối của HA, giúp lớp sừng ngậm nước tốt hơn.
18Tetrasodium Glutamate DiacetateTạo phức kim loạiGiúp công thức ổn định hơn theo thời gian.
19Acacia Senegal GumTạo màng, ổn địnhTạo lớp màng mỏng giúp bề mặt da mượt và hỗ trợ giữ ẩm.
20Xanthan GumLàm đặc, ổn địnhGiữ kết cấu serum đồng đều hơn.
21Ceramide NPHỗ trợ hàng rào daBổ sung lipid hàng rào da, giúp giảm mất nước và tăng khả năng phục hồi.
22Ceteareth-12Nhũ hóaGiúp pha dầu và pha nước ổn định trong công thức.
23Ceteareth-20Nhũ hóaHỗ trợ tạo hệ nhũ tương ổn định và đồng nhất.
24Cetearyl AlcoholLàm đặc, làm mềmAlcohol béo giúp tăng độ sánh và giảm khô ráp.
25Glyceryl Stearate SENhũ hóa, làm mềmGiúp ổn định nhũ tương và tăng cảm giác mềm da.
26Polyglyceryl-10 LaurateNhũ hóaHỗ trợ phân tán dầu trong nền nước.
27Polyglyceryl-10 MyristateNhũ hóaGiúp hệ nhũ tương bền hơn và mượt hơn.
28Centella Asiatica Leaf ExtractLàm dịu, phục hồiHỗ trợ giảm khó chịu và bình ổn nền da nhạy cảm.
29CyanocobalaminHỗ trợ làm dịuVitamin B12, hỗ trợ giảm đỏ và phục hồi da yếu.
30Bacillus/Folic Acid Ferment Filtrate ExtractLên men, điều hòa daHỗ trợ chống oxy hóa nhẹ và cải thiện trạng thái nền da.
31GlycerinGiữ ẩmChất hút ẩm quen thuộc, kéo nước vào lớp sừng.
32Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate CopolymerTạo gel, ổn địnhTạo kết cấu gel và giữ công thức đồng nhất.
33Polyacrylate Crosspolymer-6Tạo gelGiúp serum có kết cấu ổn định và ráo hơn.
34Divinyldimethicone/Dimethaicone CrosspolymerLàm mượt bề mặtGiúp bề mặt da mịn hơn và giảm cảm giác dính.
35Bis-PEG/PPG-20/5 PEG/PPG-20/5 DimethiconeNhũ hóa siliconeHỗ trợ phân tán silicone và cải thiện cảm giác thoa.
36Methoxy PEG/PPG-25/4 DimethiconeNhũ hóa siliconeGiúp hệ công thức mượt và ổn định hơn.
37Pentaerythrityl Tetra-di-tbutyl HydroxyhydrocinnamateChống oxy hóa cho công thứcGiúp hạn chế oxy hóa dầu và bảo vệ độ bền công thức.
38BisabololLàm dịuHỗ trợ giảm đỏ, giảm châm chích và tăng độ êm cho da.
39O-cymen-5-olHỗ trợ bảo quảnGiúp kiểm soát vi sinh trong công thức.
40Lactic AcidĐiều chỉnh pH, giữ ẩm nhẹỞ mức thấp chủ yếu giúp cân pH và hỗ trợ độ ẩm bề mặt.
41Sodium HydroxideĐiều chỉnh pHDùng để cân chỉnh pH công thức.
42BHTChống oxy hóa cho công thứcGiúp giảm oxy hóa của các thành phần nhạy cảm trong serum.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Công thức phục hồi và làm dịu với Panthenol, Niacinamide, Squalane, Dimethicone, Linoleic Acid, Linolenic Acid, Ceramide NP và lớp giữ ẩm như Propanediol, Butylene Glycol, Sodium Hyaluronate, Glyceryl Glucoside.

Điểm hay là công thức có cả lipid hàng rào da lẫn humectantchất làm dịu. Nhóm acid béo thiết yếu và ceramide giúp vá phần lipid của lớp sừng, còn Panthenol, Bisabolol, Centella và Boswellia hỗ trợ giảm đỏ, giảm khó chịu.

Nếu nhìn theo bảng thành phần, Cyanocobalamin (Vitamin B12) nằm khá xa ở nửa sau bảng thành phần, nên thành phần này có điểm nhận diện tốt đối với sản phẩm nhưng không phải thành phần mang lại toàn bộ hiệu quả. Hiệu quả chính nhiều khả năng vẫn đến từ Panthenol + Niacinamide + hệ lipid + humectant + Ceramide NP.

Tóm lại, đây là serum phục hồi cho da đỏ yếu, da treatment và da thiếu ẩm, với khả năng làm dịu, bù ẩm và củng cố hàng rào da.


Tài liệu tham khảo

  1. Bioverse: B12 Complex Soothing and Recovering Serum
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *