Cocoon – Mặt nạ nghệ Hưng Yên
Giá – dung tích: 339.000 VNĐ – 100 ml.
Mô tả: mặt nạ đất sét làm sáng da, giúp cải thiện bề mặt da, bổ sung độ ẩm, hỗ trợ chống oxy hóa, hạn chế hình thành melanin và mang lại làn da sáng hơn, đều màu hơn sau khi rửa sạch lớp mặt nạ.
Thành phần chính:
🫚 Tinh bột nghệ Hưng Yên: giàu curcuminoid, chống oxy hóa, hỗ trợ làm mờ vết thâm và giúp da sáng khỏe hơn.
💙 Chiết xuất yến mạch: làm dịu, giảm kích ứng và bổ sung độ ẩm cho da nhạy cảm.
✨ Vitamin B3, niacinamide: hỗ trợ làm sáng, chống lão hóa, tăng tổng hợp collagen và hyaluronic acid tự nhiên.
🫚 Curcuminoid, cụ thể là tetrahydrodiferuloylmethane: hoạt chất làm sáng theo hướng ức chế tyrosinase, từ đó hỗ trợ điều hòa melanin và làm đều màu da.
🫚 Chiết xuất nghệ: hỗ trợ chống oxy hóa, làm dịu và phục hồi bề mặt da.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da, đặc biệt hợp với da nhiều vết thâm và da xỉn màu, thiếu sức sống.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua/Water, Kaolin, Silica, Curcuma Longa (Turmeric) Root Powder, Caprylic/Capric Triglyceride, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Tetrahydrodiferuloylmethane, Curcuma Longa (Turmeric) Root Extract, Niacinamide, Lactic Acid, Avena Sativa (Oat) Meal Extract, Oryza Sativa (Rice) Bran Oil, Glycerin, Glycereth-26, Phaseolus Radiatus Seed Extract, Allantoin, Propanediol, Butylene Glycol, Juglans Regia (Walnut) Shell Powder, Xanthan Gum, Pentylene Glycol, 1,2-Hexanediol, Ethylhexylglycerin, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, BHT, Menthyl Lactate, Phenoxyethanol, Eucalyptus Globulus Leaf Oil, Sodium Benzoate, Lavandula Angustifolia Flower Oil, Chlorphenesin, Potassium Sorbate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua/Water | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan và phân tán các chất tan trong mặt nạ. |
| 2 | Kaolin | Đất sét hút dầu | Hấp phụ dầu thừa và tạp chất trên bề mặt da, giúp mặt nạ làm sạch và thoáng da. |
| 3 | Silica | Hút dầu, tạo kết cấu | Tăng khả năng hút bã nhờn, đồng thời giúp kết cấu mặt nạ ráo và mịn hơn khi thoa. |
| 4 | Curcuma Longa Root Powder | Làm sáng, chống oxy hóa | Bột nghệ giàu curcuminoid, hỗ trợ giảm oxy hóa và cải thiện nền da xỉn màu. |
| 5 | Caprylic/Capric Triglyceride | Làm mềm da | Bổ sung lipid nhẹ, giúp da bớt khô căng sau khi mặt nạ khô trên da. |
| 6 | Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Tạo gel, ổn định | Tạo độ sánh và giữ cho bột đất sét, bột nghệ phân bố đều trong nền mặt nạ. |
| 7 | Tetrahydrodiferuloylmethane | Làm sáng da | Curcuminoid tinh sạch, ức chế tyrosinase và hỗ trợ giảm hình thành melanin. |
| 8 | Curcuma Longa Root Extract | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất nghệ chống oxy hóa, làm sáng và hỗ trợ làm dịu nền da. |
| 9 | Niacinamide | Làm sáng, hỗ trợ hàng rào da | Giảm chuyển melanosome và hỗ trợ tổng hợp lipid, từ đó giúp da đều màu và khỏe hơn. |
| 10 | Lactic Acid | AHA, làm mịn bề mặt da | Làm lỏng liên kết giữa các tế bào sừng già, hỗ trợ bề mặt da mịn và sáng hơn. |
| 11 | Avena Sativa Meal Extract | Làm dịu, dưỡng ẩm | Chiết xuất yến mạch giúp làm dịu da, giảm cảm giác khó chịu và đệm ẩm cho công thức. |
| 12 | Oryza Sativa Bran Oil | Làm mềm da, chống oxy hóa | Dầu cám gạo bổ sung lipid làm mềm và hỗ trợ chống oxy hóa nhẹ cho bề mặt da. |
| 13 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất hút ẩm quen thuộc, kéo nước vào lớp sừng và giảm cảm giác khô căng. |
| 14 | Glycereth-26 | Dưỡng ẩm | Humectant hỗ trợ giữ nước và giúp cảm giác sau khi rửa mặt nạ êm hơn. |
| 15 | Phaseolus Radiatus Seed Extract | Điều hòa da | Chiết xuất đậu xanh, hỗ trợ làm dịu và chống oxy hóa nhẹ cho nền da. |
| 16 | Allantoin | Làm dịu | Giảm cảm giác châm chích và tăng độ êm của công thức có acid, tinh dầu và chất hút dầu. |
| 17 | Propanediol | Dung môi, dưỡng ẩm nhẹ | Hỗ trợ hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác thoa. |
| 18 | Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, dung môi | Bổ sung độ ẩm nhẹ và tăng khả năng phân tán một số thành phần. |
| 19 | Juglans Regia Shell Powder | Tẩy tế bào chết cơ học | Hạt óc chó xay tạo ma sát nhẹ khi rửa, giúp hỗ trợ làm sạch tế bào sừng bám trên bề mặt da. |
| 20 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Giữ độ sánh của mặt nạ và giúp công thức đồng nhất hơn. |
| 21 | Pentylene Glycol | Dưỡng ẩm, hỗ trợ bảo quản | Vừa giữ ẩm nhẹ, vừa tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 22 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Giúp công thức ổn định hơn và bổ sung độ ẩm nhẹ. |
| 23 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Tăng hiệu quả bảo quản và cho cảm giác mềm da nhẹ. |
| 24 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Tạo phức kim loại | Hỗ trợ độ ổn định của công thức bằng cách giảm ảnh hưởng của ion kim loại. |
| 25 | BHT | Chống oxy hóa | Giúp bảo vệ pha dầu và một số thành phần nhạy oxy hóa trong công thức. |
| 26 | Menthyl Lactate | Tạo cảm giác mát | Mang lại cảm giác mát dịu trên da sau khi thoa. |
| 27 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 28 | Eucalyptus Globulus Leaf Oil | Tinh dầu tạo mùi | Tạo mùi và cảm giác the mát, đồng thời có thể làm da nhạy cảm dễ kích ứng hơn. |
| 29 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Hỗ trợ hệ bảo quản của sản phẩm. |
| 30 | Lavandula Angustifolia Flower Oil | Tinh dầu tạo mùi | Tạo mùi thơm và hỗ trợ cảm giác thư giãn khi dùng. |
| 31 | Chlorphenesin | Bảo quản | Hỗ trợ tăng độ ổn định vi sinh cho công thức. |
| 32 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Bổ sung cho hệ bảo quản, nhất là ở vùng pH phù hợp. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức cho thấy sản phẩm vừa hút dầu và làm sạch bề mặt, vừa hỗ trợ sáng da và mờ thâm. Nhóm nền mặt nạ nằm ở kaolin, silica và polymer tạo gel, tức là phần khung giúp hút bã nhờn, làm sạch nhẹ và tạo kết cấu đất sét. Sau đó là bộ hoạt chất làm sáng gồm bột nghệ, chiết xuất nghệ, tetrahydrodiferuloylmethane và niacinamide. Nên sản phẩm không chỉ là mặt nạ làm sạch mà còn là mặt nạ đất sét dành cho da xỉn màu và da có vết thâm.
Công thức không chỉ có đất sét và nghệ, còn chứa yến mạch, glycerin, glyceryl-26, allantoin, dầu cám gạo để da bớt khô căng sau khi rửa. Phần lactic acid và hạt óc chó xay cũng cho thấy sản phẩm có thêm lớp hỗ trợ làm mịn bề mặt, một phần theo cơ chế hóa học nhẹ, một phần theo cơ chế ma sát cơ học khi rửa.
Nếu nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ đất sét hút dầu + nghệ, curcuminoid và niacinamide, còn các thành phần còn lại chủ yếu làm nhiệm vụ cấp ẩm, làm dịu và cải thiện cảm giác dùng.
Điểm cần lưu ý là công thức có eucalyptus oil, lavender oil, menthyl lactate và walnut shell powder. Với da khỏe, đây chủ yếu là phần tạo cảm giác mát và hỗ trợ massage khi rửa. Nhưng với da rất nhạy cảm, da đang kích ứng mạnh, hoặc da có hàng rào bảo vệ quá yếu, đây vẫn là nhóm thành phần nên cân nhắc kỹ hơn trước khi dùng thường xuyên.
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Mặt nạ nghệ Hưng Yên
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

