Cocoon – Tinh chất xịt dưỡng Sen Hậu Giang
Giá – dung tích: 241.000 VNĐ – 100 ml.
Mô tả: tinh chất xịt dưỡng hai tầng: dầu và tinh chất, cấp ẩm sâu, tăng độ bóng khỏe tự nhiên, bảo vệ hàng rào độ ẩm, giảm thoát nước qua da và hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh cho da rất nhạy cảm.
Thành phần chính:
🪷 Chiết xuất hoa sen hữu cơ Hậu Giang: giàu flavonoid và polysaccharide, hỗ trợ chống oxy hóa, giữ nước bề mặt và làm dịu da nhạy cảm.
💧 Squalane nguồn gốc từ mía: hỗ trợ giảm mất nước qua biểu bì, làm mềm da và tạo hiệu ứng căng bóng nhẹ mà không quá nặng mặt.
🧫 Phức hợp prebiotics, gồm Bioecollia, Inulin, Beta-glucan: hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh, tăng sinh lipid bề mặt và củng cố hàng rào sinh học lẫn hàng rào vật lý.
💙 Madecassoside, Panthenol, Allantoin, Dipotassium Glycyrrhizate: hỗ trợ làm dịu và phục hồi nền da nhạy cảm.
Đối tượng sử dụng: phù hợp mọi loại da, từ da thường tới da khô, da nhạy cảm tới rất nhạy cảm, da bị mẩn đỏ ngứa do khô ráp hoặc thời tiết, da treatment hay vừa trải qua liệu trình thẩm mỹ, và phụ nữ mang thai.
Bảng thành phần chi tiết
AQUA/WATER, COCO-CAPRYLATE/CAPRATE, CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE, PROPANEDIOL NELUMBO NUCIFERA FLOWER EXTRACT, ALPHA-GLUCAN OLIGOSACCHARIDE, INULIN, BETA-GLUCAN, CYANOCOBALAMIN, LITHOSPERMUM ERYTHRORHIZON ROOT EXTRACT, SCHISANDRA SPHENANTHERA FRUIT EXTRACT, ROSA DAMASCENA FLOWER WATER, MADECASSOSIDE, DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE, ALLANTOIN, PANTHENOL, XYLITYLGLUCOSIDE , SQUALANE, ANHYDROXYLITOL , XYLITOL, CARTHAMUS TINCTORIUS SEED OIL, GLYCERIN , MALTODEXTRIN, HYDROXYACETOPHENONE, SODIUM GLUCONATE, DIPHENYLSILOXY PHENYL TRIMETHICONE, TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE, SODIUM METABISULFITE, SODIUM CHLORIDE, SODIUM BENZOATE, POTASSIUM SORBATE, CITRIC ACID.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | AQUA/WATER | Dung môi | Nền nước của công thức. |
| 2 | COCO-CAPRYLATE/CAPRATE | Làm mềm da, tạo độ trượt | Ester nhẹ giúp giảm khô ráp và cho bề mặt bóng mềm. |
| 3 | CAPRYLIC/CAPRIC TRIGLYCERIDE | Làm mềm da | Bổ sung lipid nhẹ và giảm mất nước bề mặt. |
| 4 | PROPANEDIOL | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan chiết xuất và tăng độ ẩm bề mặt da. |
| 5 | NELUMBO NUCIFERA FLOWER EXTRACT | Chống oxy hóa, làm dịu | Chiết xuất hoa sen hồng giàu flavonoid và polysaccharide, hỗ trợ trung hòa gốc tự do và giữ nước. |
| 6 | ALPHA-GLUCAN OLIGOSACCHARIDE | Prebiotic | Cung cấp nguồn dinh dưỡng chọn lọc cho hệ vi sinh có lợi trên da. |
| 7 | INULIN | Prebiotic | Hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và giảm mất ổn định hàng rào da. |
| 8 | BETA-GLUCAN | Làm dịu, giữ ẩm | Tạo màng giữ nước nhẹ và giúp giảm tín hiệu viêm, kích ứng. |
| 9 | CYANOCOBALAMIN | Điều hòa da, tạo màu | Vitamin B12 hỗ trợ làm dịu và tạo màu hồng đặc trưng của công thức. |
| 10 | LITHOSPERMUM ERYTHRORHIZON ROOT EXTRACT | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất rễ cây tử thảo giảm đỏ rát và bảo vệ da trước stress oxy hóa. |
| 11 | SCHISANDRA SPHENANTHERA FRUIT EXTRACT | Chống oxy hóa, điều hòa da | Chiết xuất ngũ vị tử hỗ trợ giảm tổn thương oxy hóa và làm dịu nền da nhạy cảm. |
| 12 | ROSA DAMASCENA FLOWER WATER | Điều hòa da | Nước hoa hồng giúp tăng cảm giác dễ chịu và hỗ trợ làm dịu nhẹ. |
| 13 | MADECASSOSIDE | Làm dịu, phục hồi | Hoạt chất từ rau má hỗ trợ sửa chữa hàng rào da và điều hòa phản ứng viêm. |
| 14 | DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE | Làm dịu, giảm đỏ | Muối cam thảo giúp giảm châm chích, ngứa rát và khó chịu. |
| 15 | ALLANTOIN | Làm dịu | Giúp da bớt kích ứng và tăng độ êm của công thức. |
| 16 | PANTHENOL | Giữ ẩm, phục hồi | Tiền chất vitamin B5, hỗ trợ giữ nước và phục hồi lớp sừng. |
| 17 | XYLITYLGLUCOSIDE | Giữ ẩm | Thành phần của phức hợp Aquaxyl, hỗ trợ tăng dự trữ nước trong lớp sừng. |
| 18 | SQUALANE | Làm mềm da, hỗ trợ hàng rào da | Lipid tương thích sinh học, giảm mất nước qua da mà không tạo cảm giác nặng. |
| 19 | ANHYDROXYLITOL | Giữ ẩm | Hỗ trợ tuần hoàn nước giữa các lớp sừng và giảm khô ráp. |
| 20 | XYLITOL | Giữ ẩm | Bổ sung hút ẩm và hỗ trợ môi trường NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên) của lớp sừng. |
| 21 | CARTHAMUS TINCTORIUS SEED OIL | Làm mềm da | Dầu hạt rum giàu acid béo, hỗ trợ bổ sung lipid bề mặt. |
| 22 | GLYCERIN | Giữ ẩm | Kéo nước vào lớp sừng, giúp da mềm và ít khô căng hơn. |
| 23 | MALTODEXTRIN | Chất mang, ổn định | Giúp mang và ổn định một số chiết xuất trong công thức. |
| 24 | HYDROXYACETOPHENONE | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Giúp ổn định công thức và giảm áp lực cho hệ bảo quản. |
| 25 | SODIUM GLUCONATE | Tạo phức kim loại | Giúp công thức ổn định hơn bằng cách bắt giữ ion kim loại. |
| 26 | DIPHENYLSILOXY PHENYL TRIMETHICONE | Làm mượt bề mặt | Silicone tạo độ trượt, tăng hiệu ứng bóng khỏe và giảm bết dính. |
| 27 | TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE | Tạo phức kim loại | Hỗ trợ độ bền công thức và tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 28 | SODIUM METABISULFITE | Chống oxy hóa | Giúp hạn chế oxy hóa của công thức theo thời gian. |
| 29 | SODIUM CHLORIDE | Điều chỉnh độ nhớt | Giúp cân cấu trúc hai tầng và độ ổn định của hệ xịt. |
| 30 | SODIUM BENZOATE | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. |
| 31 | POTASSIUM SORBATE | Bảo quản | Hỗ trợ thêm cho hệ bảo quản, nhất là ở pH acid nhẹ. |
| 32 | CITRIC ACID | Điều chỉnh pH | Cân chỉnh pH công thức để tăng độ ổn định và độ dịu. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức xịt dưỡng phục hồi và cấp ẩm với trục chính nằm ở hệ làm mềm nhẹ, phức hợp prebiotics, beta-glucan, squalane và nhóm làm dịu như madecassoside, panthenol, allantoin, dipotassium glycyrrhizate.
Điểm hay của công thức là không đi theo kiểu xịt khoáng đơn giản. Nền hai tầng dầu – tinh chất, với coco-caprylate/caprate, caprylic/capric triglyceride, squalane, dầu hạt rum và silicone làm mượt, cho thấy sản phẩm này thiên về giữ ẩm, làm mềm và tăng độ bóng khỏe nhiều hơn một mist nước thuần. Phần prebiotic cũng là điểm nhấn thật của công thức, không chỉ là câu chuyện marketing.
Tóm lại, đây là xịt dưỡng phục hồi cho da nhạy cảm, da khô thiếu ẩm và da treatment, với khả năng cấp ẩm, làm dịu, hỗ trợ hệ vi sinh và tăng độ bóng khỏe bề mặt da.
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Tinh chất xịt dưỡng Sen Hậu Giang
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

