Cocoon – Nước tẩy trang bí đao
Giá – dung tích: 299.000 VNĐ – 500 ml.
Mô tả: nước tẩy trang ứng dụng công nghệ micellar, làm sạch lớp trang điểm, bụi bẩn và dầu thừa cho da dầu, da mụn và da hỗn hợp thiên dầu.
Thành phần chính:
🫧 NatraGem™ S150 gồm Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate và Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate: giúp hòa tan mạnh các chất ưa dầu, từ đó làm sạch lớp trang điểm, bã nhờn và bụi bẩn hiệu quả hơn.
🥒 Chiết xuất bí đao: hỗ trợ làm mát da, giảm cảm giác viêm và phù hợp với nền da dầu mụn.
🍃 Tinh dầu tràm trà: hỗ trợ giảm mụn và sưng viêm.
💙 Betaine: dưỡng ẩm, giúp bảo vệ tế bào da trước các tác động từ môi trường như ô nhiễm và khói bụi.
💙 O-Cymen-5-Ol và Cetylpyridinium Chloride: hỗ trợ giảm mụn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da dầu, da mụn, da hỗn hợp thiên dầu, đặc biệt là làn da cần làm sạch nhanh lớp trang điểm, bụi bẩn và dầu thừa nhưng vẫn ưu tiên độ dịu nhẹ.
Bảng thành phần chi tiết
AQUA, POLYGLYCERYL-4 LAURATE/SEBACATE, POLYGLYCERYL-4 CAPRYLATE/CAPRATE, BETAINE, BENINCASA CERIFERA FRUIT EXTRACT, CENTELLA ASIATICA EXTRACT, O-CYMEN-5-OL, PROPANEDIOL, GLYCERETH-26, GLYCERIN, TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE, SODIUM LACTATE, CETYLPYRIDINIUM CHLORIDE, HYDROXY ACETOPHENONE, BUTYLENE GLYCOL, MELALEUCA ALTERNIFOLIA LEAF OIL, LACTIC ACID.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan và phân tán các chất tan trong nước. |
| 2 | Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate | Làm sạch, hòa tan dầu | Chất hoạt động bề mặt không ion, giúp tạo cấu trúc micellar để cuốn dầu, makeup và bã nhờn. |
| 3 | Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate | Làm sạch, hỗ trợ kháng khuẩn | Hỗ trợ hòa tan dầu và tăng hiệu quả làm sạch, đồng thời có tác dụng hỗ trợ cho hệ bảo quản. |
| 4 | Betaine | Dưỡng ẩm, bảo vệ tế bào | Chất điều hòa thẩm thấu, giúp tế bào da giảm mất nước và bớt stress do môi trường. |
| 5 | Benincasa Cerifera Fruit Extract | Làm dịu, hỗ trợ da mụn | Chiết xuất bí đao, làm mát da, giảm cảm giác viêm và hỗ trợ nền da dầu mụn. |
| 6 | Centella Asiatica Extract | Làm dịu, phục hồi | Chiết xuất rau má hỗ trợ giảm viêm và thúc đẩy quá trình phục hồi bề mặt da. |
| 7 | O-Cymen-5-Ol | Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản | Giúp kiểm soát vi sinh trên bề mặt da và tăng hiệu quả hệ bảo quản. |
| 8 | Propanediol | Dung môi, dưỡng ẩm | Hỗ trợ hòa tan thành phần và tăng cảm giác ẩm mềm sau khi lau. |
| 9 | Glycereth-26 | Dưỡng ẩm | Humectant gốc glycerin, kéo nước vào lớp sừng và giảm cảm giác khô căng sau tẩy trang. |
| 10 | Glycerin | Dưỡng ẩm | Chất hút ẩm quen thuộc, giúp da giữ nước tốt hơn sau làm sạch. |
| 11 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Tạo phức kim loại | Khóa ion kim loại để công thức ổn định hơn và hạn chế giảm hiệu quả bảo quản. |
| 12 | Sodium Lactate | Dưỡng ẩm | Thành phần kiểu NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên), giúp lớp sừng giữ nước và mềm hơn. |
| 13 | Cetylpyridinium Chloride | Hỗ trợ kháng khuẩn | Hoạt chất amoni bậc bốn, giúp giảm tải vi sinh trên bề mặt da. |
| 14 | Hydroxy Acetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Giúp ổn định công thức và giảm áp lực cho hệ bảo quản. |
| 15 | Butylene Glycol | Dung môi, dưỡng ẩm | Hỗ trợ hòa tan thành phần và bổ sung độ ẩm nhẹ. |
| 16 | Melaleuca Alternifolia Leaf Oil | Hỗ trợ da mụn | Tinh dầu tràm trà kháng khuẩn, giảm viêm và tạo mùi đặc trưng của sản phẩm. |
| 17 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH, hỗ trợ ẩm nhẹ | Chủ yếu dùng để cân pH công thức, ở mức thấp còn góp phần giữ ẩm nhẹ cho lớp sừng. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức tẩy trang khá gọn và định hướng rõ cho da dầu mụn. Trục chính nằm ở hệ micellar gồm Polyglyceryl-4 Laurate/Sebacate và Polyglyceryl-4 Caprylate/Caprate, phần làm sạch được xây dựng nhằm hòa tan dầu, cuốn bụi bẩn và makeup nhẹ mà không cần dựa vào chất làm sạch quá mạnh.
Điểm hay là công thức không chỉ làm sạch mà còn có thêm lớp cấp ẩm và làm dịu gồm Betaine, Glycereth-26, Glycerin, Sodium Lactate, chiết xuất bí đao và rau má.
Ngoài ra, sự có mặt của O-Cymen-5-Ol, Cetylpyridinium Chloride và tinh dầu tràm trà cho thấy Cocoon muốn bổ sung thêm hướng hỗ trợ giảm mụn và kiểm soát vi sinh bề mặt da.
Tóm lại, đây là nước tẩy trang cho da dầu mụn, ưu tiên làm sạch dầu thừa, làm sạch lớp trang điểm nhẹ và giữ nền da tương đối êm, hơn là một sản phẩm chuyên tẩy makeup bám lì.
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Nước tẩy trang bí đao
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

