Dermarium – THE CURE
Giá – dung tích: 981.750 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: tinh chất bảo vệ và phục hồi da theo hướng chống tác động môi trường. Cụ thể, bộ 3 DNA repair enzymes, kết hợp thêm polymer sinh học giảm bám bụi mịn và nhóm chống oxy hóa, nhằm giúp da ổn định hơn, giảm tình trạng xỉn màu do môi trường sống hiện đại.
Thành phần chính:
🧬 DNA Repair Enzymes, gồm T4 Endonuclease V, Photolyase, Glycosylase: dò tìm, nhận diện và hỗ trợ sửa chữa tổn thương DNA do tác động từ môi trường.
🛡️ Biosaccharide Gum-4: polymer sinh học tạo màng, giúp hạn chế bụi mịn bám và xâm nhập lên bề mặt da.
💙 Ectoin: tạo lớp áo nước bảo vệ tế bào, giảm nguy cơ kích ứng và tăng khả năng chống chịu của da.
💙 Dimethylmethoxy Chromanol: chống oxy hóa mạnh, hỗ trợ giảm gốc tự do và phản ứng viêm do stress môi trường.
Đối tượng sử dụng: da đô thị, da dễ kích ứng, da ửng đỏ, da xỉn màu hoặc bùng mụn thất thường do môi trường.
Bảng thành phần chi tiết
Water, Caprylic/Capric Triglyceride, Propanediol, Glycerin, Dimethicone, Isoamyl Laurate, Pentylene Glycol, Squalane, Saccharide Isomerate, 1,2 Hexanediol, Ectoin, Butylene Glycol, Alpha-Glucan Oligosaccharide, Biosaccharide Gum-4, Centella Asiatica Leaf Extract, Dipropylene Glycol, Boswellia Serrata Gum, Laminaria Ochroleuca Extract, Carnosine, Ergothioneine, Micrococcus Lysate, Avena Sativa (Oat) Kernel Extract, Arabidopsis Thaliana Extract, Plankton Extract, Lecithin, Hydroxyacetophenone, Methoxy PEG/PPG-25/4 Dimethicone, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Methyl Cyclodextrin, 7-Dehydrocholesterol, Dimethylmethoxy Chromanol, Sodium Hyaluronate, Milk Protein, Bisabolol, Divinyldimethicone/Dimethicone Crosspolymer, Bis-PEG/PPG-20/5 PEG/PPG-20/5 Dimethicone, Tetrasodium Glutamate Diacetate, Acacia Senegal Gum, Caprylyl Glycol, Polyacrylate Crosspolymer-6, Xanthan Gum, O-cymen-5-ol, Pentaerythrityl Tetra-di-tbutyl Hydroxyhydrocinnamate, Lactic Acid, Lactose, Citric Acid, Sodium Citrate, Sodium Dehydroacetate, Phenoxyethanol, Sodium Hydroxide.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan và phân tán các thành phần tan trong hệ serum. | |
| 2 | Caprylic/Capric Triglyceride | Làm mềm da | Bổ sung lipid nhẹ, làm mềm bề mặt da và giảm cảm giác khô ráp. | |
| 3 | Propanediol | Dung môi, giữ ẩm | Hỗ trợ hòa tan hoạt chất và kéo nước vào lớp sừng. | |
| 4 | Glycerin | Giữ ẩm | Chất hút ẩm cơ bản, giúp lớp sừng giữ nước tốt hơn. | |
| 5 | Dimethicone | Tạo màng, làm mượt | Tạo lớp màng mỏng giảm mất nước qua da và cho bề mặt da mượt hơn. | |
| 6 | Isoamyl Laurate | Làm mềm nhẹ | Ester nhẹ giúp công thức bớt nhờn và tăng độ trượt khi thoa. | |
| 7 | Pentylene Glycol | Giữ ẩm, dung môi | Bổ sung độ ẩm nhẹ và hỗ trợ độ tan của công thức. | |
| 8 | Squalane | Làm mềm, hỗ trợ hàng rào da | Lipid mô phỏng bã nhờn, giúp da mềm và hạn chế thất thoát nước. | |
| 9 | Saccharide Isomerate | Giữ ẩm lâu | Có ái lực với keratin lớp sừng nên bám giữ ẩm bền hơn trên bề mặt da. | |
| 10 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ và tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 11 | Ectoin | Bảo vệ tế bào, làm dịu | Tạo lớp áo nước quanh protein và màng tế bào, giúp da chịu stress môi trường tốt hơn. | |
| 12 | Butylene Glycol | Giữ ẩm, dung môi | Hỗ trợ độ ẩm và giúp thành phần phân tán đồng đều hơn. | |
| 13 | Alpha-Glucan Oligosaccharide | Prebiotic, điều hòa da | Nuôi hệ vi sinh có lợi trên bề mặt da, giúp nền da ổn định hơn. | |
| 14 | Biosaccharide Gum-4 | Tạo màng chống ô nhiễm | Polymer sinh học tạo lớp màng giúp giảm bám dính bụi mịn trên da. | |
| 15 | Centella Asiatica Leaf Extract | Làm dịu, phục hồi | Hỗ trợ giảm viêm và xoa dịu nền da nhạy cảm. | |
| 16 | Dipropylene Glycol | Dung môi | Giúp hòa tan và ổn định hệ công thức. | |
| 17 | Boswellia Serrata Gum | Làm dịu | Hỗ trợ giảm phản ứng viêm và cảm giác khó chịu trên da. | |
| 18 | Laminaria Ochroleuca Extract | Làm dịu, chống oxy hóa | Chiết xuất tảo vàng giúp giảm đáp ứng viêm và hỗ trợ bảo vệ da trước stress môi trường. | |
| 19 | Carnosine | Chống glycation, chống oxy hóa | Giúp hạn chế tổn thương do đường hóa và oxy hóa lên protein của da. | |
| 20 | Ergothioneine | Chống oxy hóa | Chất chống oxy hóa có ái lực cao với mô, giúp trung hòa gốc tự do do ô nhiễm và UV. | |
| 21 | Micrococcus Lysate | Hỗ trợ sửa chữa DNA | Thường được dùng trong hệ DNA repair để hỗ trợ xử lý tổn thương DNA do ánh sáng. | |
| 22 | Avena Sativa (Oat) Kernel Extract | Làm dịu, bảo vệ hàng rào da | Yến mạch giúp giảm khó chịu và hỗ trợ hàng rào da yếu. | |
| 23 | Arabidopsis Thaliana Extract | Hỗ trợ quang sửa chữa | Xuất hiện trong công nghệ photolyase, hỗ trợ đáp ứng sửa chữa tổn thương do UV. | |
| 24 | Plankton Extract | Hỗ trợ bảo vệ da | Chiết xuất sinh vật phù du, dùng trong hệ bảo vệ hoặc sửa chữa da trước tác nhân môi trường. | |
| 25 | Lecithin | Chất mang, làm mềm | Phospholipid giúp mang hoạt chất và hỗ trợ lớp lipid bề mặt. | |
| 26 | Hydroxyacetophenone | Chống oxy hóa, hỗ trợ bảo quản | Giúp ổn định công thức và giảm áp lực lên hệ bảo quản. | |
| 27 | Methoxy PEG/PPG-25/4 Dimethicone | Nhũ hóa, ổn định | Giúp hệ dầu-nước và silicone phân tán ổn định hơn. | |
| 28 | Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Tạo gel, ổn định | Tạo cấu trúc và giữ serum đồng nhất. | |
| 29 | Methyl Cyclodextrin | Chất mang, ổn định | Bao gói và bảo vệ một số hoạt chất kém bền trong công thức. | |
| 30 | 7-Dehydrocholesterol | Hỗ trợ công nghệ DNA repair | Tiền chất sterol thường đi cùng hệ photolyase để hỗ trợ cơ chế đáp ứng với ánh sáng. | |
| 31 | Dimethylmethoxy Chromanol | Chống oxy hóa mạnh | Quét nhiều loại gốc tự do hoạt động và giúp giảm stress oxy hóa. | |
| 32 | Sodium Hyaluronate | Giữ nước | Dạng muối của HA, giúp bề mặt da ngậm nước tốt hơn. | |
| 33 | Milk Protein | Điều hòa da, tạo màng | Tạo màng mỏng giữ ẩm và giúp bề mặt da mềm hơn. | |
| 34 | Bisabolol | Làm dịu | Giảm cảm giác kích ứng và hỗ trợ chống viêm nhẹ. | |
| 35 | Divinyldimethicone/Dimethicone Crosspolymer | Làm mượt, tạo texture | Tạo cảm giác mịn và giảm bết cho bề mặt serum. | |
| 36 | Bis-PEG/PPG-20/5 PEG/PPG-20/5 Dimethicone | Nhũ hóa, ổn định | Giúp hệ silicone và pha nước phối hợp ổn định hơn. | |
| 37 | Tetrasodium Glutamate Diacetate | Tạo phức kim loại | Khóa ion kim loại để tăng độ bền công thức. | |
| 38 | Acacia Senegal Gum | Tạo màng, làm đặc | Tăng độ sánh và để lại lớp màng mỏng trên da. | |
| 39 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Vừa làm mềm nhẹ vừa tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 40 | Polyacrylate Crosspolymer-6 | Tạo gel, ổn định | Giữ độ sánh và cấu trúc đồng nhất cho sản phẩm. | |
| 41 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Ổn định độ nhớt và giúp hệ không bị tách lớp. | |
| 42 | O-cymen-5-ol | Hỗ trợ bảo quản | Thành phần hỗ trợ kháng khuẩn trong hệ bảo quản. | |
| 43 | Pentaerythrityl Tetra-di-tbutyl Hydroxyhydrocinnamate | Chống oxy hóa công thức | Bảo vệ dầu và các thành phần dễ oxy hóa khỏi bị xuống cấp. | |
| 44 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH, giữ ẩm nhẹ | Giúp cân pH công thức và góp phần hút ẩm nhẹ cho lớp sừng. | |
| 45 | Lactose | Chất nền, giữ ẩm nhẹ | Đường sữa đóng vai trò tá dược và hỗ trợ độ ẩm bề mặt. | |
| 46 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Dùng để acid hóa và cân bằng môi trường công thức. | |
| 47 | Sodium Citrate | Đệm pH | Giúp giữ pH ổn định hơn trong quá trình bảo quản. | |
| 48 | Sodium Dehydroacetate | Bảo quản | Hạn chế nguy cơ nhiễm vi sinh trong sản phẩm. | |
| 49 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Thành phần bảo quản nền của công thức. | |
| 50 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để nâng pH về vùng phù hợp cho toàn công thức. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Đây là công thức phục hồi và bảo vệ da trước stress môi trường chứa Ectoin, Biosaccharide Gum-4, nhóm DNA repair actives, cùng lớp chống oxy hóa như Carnosine, Ergothioneine, Dimethylmethoxy Chromanol. Nền công thức còn có Caprylic/Capric Triglyceride, Dimethicone, Squalane, Glycerin, Sodium Hyaluronate nên sản phẩm không chỉ bảo vệ da mà còn cấp ẩm và làm mềm bề mặt khá tốt.
Điểm hay là công thức đi theo nhiều lớp bảo vệ cùng lúc: giảm bám bụi mịn, chống oxy hóa, làm dịu, và hỗ trợ sửa chữa tổn thương do môi trường. Vì vậy, sản phẩm này hợp với da sống trong môi trường ô nhiễm, da hay đỏ rát, da dễ xỉn và da đang cần “nuôi nền da khỏe” hơn là xử lý vấn đề bằng hoạt chất mạnh.
Theo bảng thành phần, đây cũng là công thức khá cân bằng về cảm giác dùng: có silicone và ester nhẹ để bề mặt mượt hơn, có humectant để giữ nước, có chất làm dịu như Centella, oat extract, bisabolol.
Tóm lại, THE CURE là serum bảo vệ da đô thị và phục hồi nền da trước tác nhân môi trường, với khả năng chống oxy hóa, giảm bám bụi mịn và hỗ trợ sửa chữa tổn thương sinh học.
Tài liệu tham khảo
- Dermarium: THE CURE
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

