DrCeutics – Gentle OLIVE Facial Cleansing Gel
Giá – dung tích: 240.000 VNĐ – 250 g.
Mô tả: sữa rửa mặt tạo bọt dạng gel, tập trung vào làm sạch sâu dịu nhẹ. Công thức kết hợp các thành phần làm sạch từ olive với các dẫn xuất acid amin để làm sạch chọn lọc bã nhờn dư thừa mà không gây khô da, đồng thời hỗ trợ duy trì độ ẩm tự nhiên, phục hồi hàng rào bảo vệ da, cân bằng hệ vi sinh, làm dịu da và giúp lỗ chân lông thông thoáng hơn.
Thành phần chính:
🫧 Các dẫn xuất từ olive gồm Sodium Olivamphoacetate, Sodium Olivoyl Glutamate, Olivamidopropyl Betaine: nhóm làm sạch chính, làm sạch dịu nhẹ, làm mềm da và hỗ trợ hàng rào hydrolipid.
💧 Maltooligosyl Glucoside, Hydrogenated Starch Hydrolysate: hỗ trợ giữ ẩm, tạo màng và giúp da bớt kích ứng hơn trong lúc làm sạch.
💙 Inulin: prebiotic, hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh, giảm nguy cơ loạn khuẩn và giữ ẩm cho bề mặt da.
💧 Trehalose, Betaine, Sodium PCA, Glycereth-26, Glycerin: nhóm giữ ẩm giúp da đỡ khô căng sau rửa.
🫧 Các dẫn xuất acid amin như Potassium Cocoyl Glycinate, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein: chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ.
Đối tượng sử dụng: hợp với da dầu, da hỗn hợp thiên dầu, da dễ bí do bã nhờn, hoặc da muốn một sản phẩm làm sạch hằng ngày theo hướng dịu hơn sữa rửa mặt tạo bọt mạnh. Đây là suy luận từ mô tả sản phẩm và cấu trúc công thức làm sạch mà hãng công bố.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Glycerin, Sodium Olivamphoacetate, Sodium Olivoyl Glutamate, Olivamidopropyl Betaine, Maltooligosyl Glucoside, Hydrogenated Starch Hydrolysate, Betaine, Trehalose, Glycereth-26, Inulin, Potassium Cocoyl Glycinate, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein, Cocoyl Methyl Glucamide, Sodium PCA, Lauric Acid, Myristic Acid, Oleic Acid, Creatine Monohydrate,Hydroxypropyl Guar, Methylpropanediol, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Tetrasodium EDTA.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức. | |
| 2 | Glycerin | Giữ ẩm | Kéo nước vào lớp sừng, giúp da đỡ khô căng sau khi rửa. | |
| 3 | Sodium Olivamphoacetate | Làm sạch | Chất làm sạch lưỡng tính nguồn gốc olive, giúp cuốn dầu và cặn bẩn theo hướng dịu. | |
| 4 | Sodium Olivoyl Glutamate | Làm sạch | Dẫn xuất acid amin và acid béo từ olive, làm sạch nhưng ít lấy đi lớp dầu tự nhiên hơn. | |
| 5 | Olivamidopropyl Betaine | Làm sạch, tăng độ dịu | Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, giúp tăng bọt và giảm độ gắt của hệ làm sạch. | |
| 6 | Maltooligosyl Glucoside | Giữ ẩm, tạo màng | Oligosaccharide giúp giữ nước và hỗ trợ lớp màng bề mặt da. | |
| 7 | Hydrogenated Starch Hydrolysate | Giữ ẩm | Hỗn hợp polyol từ tinh bột thủy phân, giúp bổ sung nước và làm da mềm hơn. | |
| 8 | Betaine | Giữ ẩm, cân bằng thẩm thấu | Giúp tế bào giữ nước ổn định hơn dưới tác động của môi trường làm sạch. | |
| 9 | Trehalose | Giữ ẩm, bảo vệ | Đường giữ ẩm giúp ổn định protein và màng lipid, từ đó giảm mất nước qua da. | |
| 10 | Glycereth-26 | Giữ ẩm | Humectant cho cảm giác ẩm mượt, giảm khô căng sau khi rửa. | |
| 11 | Inulin | Prebiotic, giữ ẩm | Nuôi hệ vi sinh có lợi trên da, đồng thời hỗ trợ giữ ẩm và giảm xu hướng kích ứng. | |
| 12 | Potassium Cocoyl Glycinate | Làm sạch | Chất làm sạch gốc amino acid, cho bọt mịn và cảm giác mềm da hơn sau rửa. | |
| 13 | Sodium Methyl Cocoyl Taurate | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ, giúp làm sạch bã nhờn mà không quá khô rít. | |
| 14 | Potassium Cocoyl Hydrolyzed Oat Protein | Làm sạch, làm dịu | Chất làm sạch gắn với protein yến mạch, giúp tăng độ dịu và hỗ trợ bề mặt da. | |
| 15 | Cocoyl Methyl Glucamide | Làm sạch | Chất làm sạch không ion, hỗ trợ làm sạch nhẹ và ổn định hệ surfactant. | |
| 16 | Sodium PCA | Giữ ẩm | Thành phần NMF (yếu tố cấp ẩm tự nhiên) quen thuộc, giúp lớp sừng ngậm nước tốt hơn. | |
| 17 | Lauric Acid | Acid béo, hỗ trợ công thức | Acid béo góp phần vào hệ làm sạch và cấu trúc sản phẩm. | |
| 18 | Myristic Acid | Acid béo, hỗ trợ công thức | Góp phần tạo cấu trúc và hỗ trợ hiệu năng của hệ làm sạch. | |
| 19 | Oleic Acid | Làm mềm da | Acid béo giúp tăng độ mềm mượt và bổ sung lipid bề mặt. | |
| 20 | Creatine Monohydrate | Điều hòa da | Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng tế bào và góp phần giữ da khỏe hơn. | |
| 21 | Hydroxypropyl Guar | Tạo đặc, ổn định | Giúp tăng độ nhớt và giữ kết cấu gel đồng đều. | |
| 22 | Methylpropanediol | Dung môi, giữ ẩm nhẹ | Hỗ trợ hòa tan thành phần và cải thiện cảm giác dùng. | |
| 23 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. | |
| 24 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm nhẹ | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và giảm khô ráp nhẹ. | |
| 25 | Tetrasodium EDTA | Tạo phức kim loại | Giúp công thức ổn định hơn bằng cách hạn chế ion kim loại gây kém bền. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức làm sạch dịu nhẹ với nhóm surfactant từ olive và amino acid, tức sản phẩm được xây theo hướng làm sạch bã nhờn khá tốt nhưng vẫn cố giữ độ êm cho da. Việc bổ sung thêm trehalose, betaine, glycereth-26, sodium PCA, glycerin cho thấy hãng không muốn sản phẩm làm sạch kin kít.
Ngoài nhóm làm sạch còn có inulin cho hướng prebiotic, cùng maltooligosyl glucoside, hydrogenated starch hydrolysate để tăng cảm giác mềm hơn sau rửa.
Tóm lại, đây là sữa rửa mặt gel cho da dầu và da hỗn hợp thiên dầu, phù hợp với mục đích làm sạch bã nhờn dịu, giữ độ ẩm và hỗ trợ hàng rào da.
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: Gentle OLIVE Facial Cleansing Gel
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

