DrCeutics – EGF Serum
Giá – dung tích: 390.000 VNĐ – 30 g.
Mô tả: tinh chất phục hồi và dưỡng ẩm, hỗ trợ cải thiện các nếp nhăn li ti, tăng độ săn chắc, đàn hồi và độ mịn của bề mặt da.
Thành phần chính:
🧬 sh-Oligopeptide-1: peptide tăng trưởng, hỗ trợ tái tạo da, lành thương nhanh hơn và làm chậm dấu hiệu lão hóa.
✨ Niacinamide: hỗ trợ hàng rào lipid, điều tiết dầu, giảm viêm và làm sáng các vùng tăng sắc tố sau viêm.
💙 NAG, Acetyl Glucosamine: hỗ trợ tăng tổng hợp hyaluronic acid nội sinh, giảm mất nước qua da và cải thiện độ đều màu.
💧 Yeast Beta-Glucan: cấp ẩm sâu, khóa ẩm và giúp da mềm hơn.
💧 Hydrolyzed Hyaluronic Acid: hỗ trợ giữ nước mạnh, giúp bề mặt da căng và mịn hơn.
💙 Calcium Pantothenate, tiền vitamin B5: hỗ trợ làm dịu, phục hồi và giảm khó chịu trên da.
💙 Hydrolyzed Collagen, Hydrolyzed Elastin, Hydrolyzed Silk: tạo màng, giữ ẩm và cải thiện cảm giác mềm mượt, đàn hồi của bề mặt da.
Đối tượng sử dụng: hợp với da thiếu ẩm, da yếu cần phục hồi, da có dấu hiệu lão hóa sớm, da kém đàn hồi hoặc da muốn thêm một serum phục hồi, dưỡng ẩm và hỗ trợ làm mượt bề mặt da. Hướng dẫn trên trang là dùng sau khi rửa mặt và cân bằng da, thoa lên mặt và cổ, ngày 2 đến 3 lần hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua, Acetyl Glucosamine, Trehalose, Niacinamide, Butylene Glycol, Calcium Pantothenate, sh-Oligopeptide-1,Yeast Beta-Glucan, Hydrolyzed Collagen, Hydrolyzed Elastin, Hydrolyzed Silk, Fructan, Mannitol, Glycerin, Hydrolyzed Hyaluronic Acid, Xanthan Gum, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Gluconolactone, Phenethyl Alcohol, Caprylyl Glycol, Calcium Gluconate.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. | |
| 2 | Acetyl Glucosamine | Dưỡng ẩm, hỗ trợ làm sáng | Tiền chất tham gia tạo hyaluronic acid nội sinh, đồng thời thường đi cùng niacinamide để hỗ trợ đều màu da. | |
| 3 | Trehalose | Giữ ẩm | Đường giữ ẩm, giúp hạn chế mất nước và làm da mềm hơn. | |
| 4 | Niacinamide | Làm sáng, hỗ trợ hàng rào da | Giảm chuyển melanosome, hỗ trợ tổng hợp lipid lớp sừng và giúp da ổn định hơn. | |
| 5 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Kéo nước vào lớp sừng và giúp công thức trải đều hơn. | |
| 6 | Calcium Pantothenate | Tiền vitamin B5, phục hồi | Cung cấp dạng muối của pantothenic acid, hỗ trợ làm dịu và phục hồi da. | |
| 7 | sh-Oligopeptide-1 | Peptide tăng trưởng | Được xem là EGF tái tổ hợp, hỗ trợ tín hiệu tái tạo và lành thương bề mặt da. | |
| 8 | Yeast Beta-Glucan | Làm dịu, giữ ẩm | Beta-glucan từ nấm men giúp khóa ẩm, giảm khó chịu và hỗ trợ phục hồi da. | |
| 9 | Hydrolyzed Collagen | Tạo màng, dưỡng ẩm | Protein thủy phân tạo lớp màng mỏng giúp da mềm và bề mặt mượt hơn. | |
| 10 | Hydrolyzed Elastin | Tạo màng, điều hòa da | Elastin thủy phân bổ sung cảm giác đàn hồi bề mặt và hỗ trợ da mềm hơn. | |
| 11 | Hydrolyzed Silk | Tạo màng, làm mượt | Protein tơ tằm thủy phân bám trên bề mặt da, giúp da mượt và giảm thô ráp. | |
| 12 | Fructan | Giữ ẩm | Polysaccharide có khả năng giữ nước và hỗ trợ môi trường bề mặt da. | |
| 13 | Mannitol | Giữ ẩm, chống oxy hóa nhẹ | Polyol hút ẩm, đồng thời góp phần ổn định công thức. | |
| 14 | Glycerin | Giữ ẩm | Chất hút ẩm quen thuộc, kéo nước vào lớp sừng. | |
| 15 | Hydrolyzed Hyaluronic Acid | Giữ nước | HA thủy phân giúp hút nước tốt ở bề mặt da và giảm khô căng. | |
| 16 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Tạo độ sánh và giữ công thức đồng nhất. | |
| 17 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. | |
| 18 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và cho cảm giác mềm nhẹ. | |
| 19 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh trong công thức. | |
| 20 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Hỗ trợ hệ bảo quản, nhất là ở môi trường pH phù hợp. | |
| 21 | Gluconolactone | PHA, giữ ẩm | Polyhydroxy acid dịu, vừa hút ẩm vừa hỗ trợ làm mịn bề mặt da nhẹ. | |
| 22 | Phenethyl Alcohol | Bảo quản, tạo cảm quan | Hỗ trợ bảo quản và có thể góp phần tạo mùi nền nhẹ. | |
| 23 | Caprylyl Glycol | Giữ ẩm nhẹ, hỗ trợ bảo quản | Vừa hút ẩm nhẹ vừa tăng hiệu quả hệ bảo quản. | |
| 24 | Calcium Gluconate | Ổn định công thức | Muối khoáng hỗ trợ hệ nền và cân bằng công thức. | |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức phục hồi và dưỡng ẩm chứa Acetyl Glucosamine, Niacinamide, sh-Oligopeptide-1, ‘Beta-Glucan, Hydrolyzed Hyaluronic Acid và Calcium Pantothenate. Serum không đi theo kiểu “nhồi nhiều hoạt chất phụ, mà tập trung vào 3 hướng khá rõ, giữ nước, phục hồi tín hiệu tái tạo và cải thiện bề mặt da.
Ccông thức có NAG đứng rất cao, ngay sau nước. Khi đi cùng Niacinamide, đây là một cặp khá hợp lý cho da cần vừa phục hồi vừa cải thiện độ đều màu nhẹ. Bên cạnh đó, Beta-Glucan, HA thủy phân, Glycerin, Trehalose, Mannitol, Fructan tạo thành một lớp humectant khá đẹp, nên sản phẩm nhiều khả năng cho cảm giác ẩm mượt tương đối rõ.
Nhóm Hydrolyzed Collagen, Hydrolyzed Elastin, Hydrolyzed Silk mình xem là hỗ trợ thêm cho cảm giác da mềm, mượt và đàn hồi bề mặt hơn là đem lại hiệu quả chống lão hóa. Trong khi đó, sh-Oligopeptide-1 là điểm nhấn thật của công thức, đúng với tên gọi EGF Serum.
Tóm lại, đây là serum phục hồi, dưỡng ẩm và hỗ trợ tái tạo da, hợp với người cần nền da khỏe, ẩm hơn và mượt hơn.
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: EGF Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

