DrCeutics – Vitamin C 16% + Tranexamic Acid 3% Radiance Serum
Giá – dung tích: 340.000 VNĐ – 40 g.
Mô tả: tinh chất làm sáng và đều màu da đa cơ chế, tập trung vào cải thiện da xỉn màu, làm mờ vết thâm sạm, đồng thời giúp bề mặt da ẩm mượt và rạng hơn.
Thành phần chính:
💛 3-O-Ethyl Ascorbic Acid: dẫn xuất vitamin C bền, hỗ trợ làm sáng da, đều màu da và chống oxy hóa.
✨ Tranexamic Acid: hỗ trợ cải thiện nám, thâm sau viêm và tình trạng tăng sắc tố không đồng đều thông qua điều biến tín hiệu liên quan plasmin và viêm.
✨ Alpha Arbutin: hỗ trợ làm sáng và giảm tạo melanin thông qua ức chế tyrosinase.
💙 Ferulic Acid và Tocopheryl Acetate: tạo lớp chống oxy hóa bổ trợ, đồng thời giúp hệ hoạt chất ổn định hơn.
💙 Licorice Root Extract: hỗ trợ làm dịu và hỗ trợ cải thiện thâm sạm nhờ nhóm flavonoid như glabridin, liquiritin.
Đối tượng sử dụng: da xỉn màu, da không đều màu, da có thâm sau viêm.
Bảng thành phần chi tiết
Water, 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, Tranexamic Acid, Butylene Glycol, Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract, Glycerin, Citrullus Lanatus (Watermelon) Fruit Extract, Alpha Arbutin, Ferulic Acid, Tocopheryl Acetate, Citrus Limon (Lemon) Peel Extract, Hydrolyzed Pearl, Dipropylene Glycol, Acetyl Cysteine, Hydroxypropyl Cyclodextrin, Gluconolactone, Calcium Gluconate, Lactic Acid, Polydextrose, 1,2-Hexanediol, Xanthan Gum, PEG-40 Hydrogenated Castor Oil, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Potassium Sorbate, Sodium Benzoate, Tetrasodium EDTA, Sodium Hydroxide, Citric Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Water | Dung môi | Nền nước của công thức. | |
| 2 | 3-O-Ethyl Ascorbic Acid | Làm sáng, chống oxy hóa | Dẫn xuất vitamin C bền hơn, hỗ trợ ức chế tyrosinase và giảm stress oxy hóa. | |
| 3 | Tranexamic Acid | Làm sáng, hỗ trợ giảm thâm nám | Tác động lên tín hiệu plasmin liên quan viêm và tăng sắc tố, nên thường dùng cho nám và PIH. | |
| 4 | Butylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Kéo nước vào lớp sừng và giúp hoạt chất phân tán đều hơn. | |
| 5 | Glycyrrhiza Glabra Root Extract | Làm dịu, hỗ trợ làm sáng | Chiết xuất rễ cam thảo chứa flavonoid như glabridin, hỗ trợ ức chế tyrosinase và giảm viêm. | |
| 6 | Glycerin | Giữ ẩm | Chất hút ẩm quen thuộc, giúp da bớt khô căng. | |
| 7 | Citrullus Lanatus Fruit Extract | Điều hòa da, chống oxy hóa | Chiết xuất dưa hấu, bổ sung chất chống oxy hóa và hỗ trợ da dễ chịu hơn. | |
| 8 | Alpha Arbutin | Làm sáng | Hỗ trợ giảm tạo melanin, theo hướng ức chế tyrosinase. | |
| 9 | Ferulic Acid | Chống oxy hóa | Trung hòa gốc tự do và hỗ trợ tăng độ bền của hệ vitamin C, vitamin E. | |
| 10 | Tocopheryl Acetate | Chống oxy hóa | Dạng ổn định của vitamin E, bổ trợ hệ chống oxy hóa và tăng độ bền công thức. | |
| 11 | Citrus Limon Peel Extract | Chống oxy hóa, làm sáng | Chiết xuất vỏ chanh, chống oxy hóa và hỗ trợ bề mặt da sáng hơn. | |
| 12 | Hydrolyzed Pearl | Làm sáng | Chiết xuất ngọc trai hỗ trợ độ sáng và cảm giác mịn da. | |
| 13 | Dipropylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm nhẹ | Giúp công thức ổn định và cải thiện cảm giác thoa. | |
| 14 | Acetyl Cysteine | Chống oxy hóa | Tiền chất liên quan glutathione, hỗ trợ giảm stress oxy hóa và góp phần làm sáng da. | |
| 15 | Hydroxypropyl Cyclodextrin | Chất mang, ổn định | Bao bọc một số hoạt chất để tăng độ ổn định và độ tan. | |
| 16 | Gluconolactone | PHA, giữ ẩm | Vừa hút ẩm vừa làm mịn bề mặt da theo nhẹ nhàng. | |
| 17 | Calcium Gluconate | Điều hòa da | Muối khoáng hỗ trợ nền công thức và cảm giác da. | |
| 18 | Lactic Acid | AHA, điều chỉnh pH | Hỗ trợ làm mịn bề mặt da và giữ pH công thức ở vùng phù hợp. | |
| 19 | Polydextrose | Giữ ẩm, tạo màng nhẹ | Giúp bề mặt da mềm hơn và giảm khô căng. | |
| 20 | 1,2-Hexanediol | Dung môi, hỗ trợ bảo quản | Giữ ẩm nhẹ và tăng độ ổn định công thức. | |
| 21 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Giữ kết cấu serum đồng đều hơn. | |
| 22 | PEG-40 Hydrogenated Castor Oil | Hỗ trợ hòa tan | Giúp các thành phần khó tan phân tán đều trong nền nước. | |
| 23 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. | |
| 24 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và làm mềm nhẹ bề mặt da. | |
| 25 | Potassium Sorbate | Bảo quản | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh. | |
| 26 | Sodium Benzoate | Bảo quản | Hỗ trợ hệ bảo quản của công thức. | |
| 27 | Tetrasodium EDTA | Tạo phức kim loại | Giúp công thức bền hơn bằng cách bắt giữ ion kim loại. | |
| 28 | Sodium Hydroxide | Điều chỉnh pH | Dùng để cân chỉnh độ pH của sản phẩm. | |
| 29 | Citric Acid | Điều chỉnh pH | Cân chỉnh pH và hỗ trợ môi trường acid nhẹ của công thức. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức làm sáng khá rõ cho da thâm sạm. Trục chính nằm ở 3-O-Ethyl Ascorbic Acid, Tranexamic Acid, Alpha Arbutin, Ferulic Acid, Tocopheryl Acetate và chiết xuất cam thảo. Nhìn thứ tự trong bảng thành phần, serum này không chỉ dựa vào một dẫn xuất vitamin C, mà được xây dựng theo hướng đánh vào sắc tố ở nhiều cơ chế, vừa giảm tín hiệu tạo melanin, vừa bổ sung chống oxy hóa để hạn chế stress oxy hóa kéo dài.
Điểm hay là công thức vẫn có lớp cấp ẩm ổn với Butylene Glycol, Glycerin, Dipropylene Glycol, Polydextrose và Gluconolactone, nên sản phẩm không đi theo kiểu serum quá gắt. Tuy vậy, vì hoạt chất làm sáng đứng khá sớm trong bảng thành phần, đây vẫn là serum treatment sáng da rõ và không quá thân thiện với dâ nhạy cảm.
Một chi tiết đáng chú ý là công thức có Acetyl Cysteine, và chính DrCeutics cũng lưu ý sản phẩm có thể có mùi khó chịu do thành phần này.
Tóm lại, đây là serum làm sáng đa cơ chế cho da xỉn màu, thâm sạm và không đều màu, với dẫn xuất vitamin C + tranexamic acid + alpha arbutin, và lớp chống oxy hóa để hỗ trợ độ bền công thức và hiệu quả lâu dài hơn.
Tài liệu tham khảo
- DrCeutics: Vitamin C 16% + Tranexamic Acid 3% Radiance Serum
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

