Skinlosophy – NHẸ NHÕM
Giá – dung tích: 650.000 VNĐ – 30 ml.
Mô tả: điều tiết độ ẩm cho da dầu mụn, kháng khuẩn, kháng viêm, làm se cồi mụn, giảm sưng đỏ và hỗ trợ tái tạo da, có khả năng cấp ẩm sâu nhưng không nặng bí, giúp bề mặt da đủ ẩm, mềm hơn và bớt tiết dầu.
Thành phần chính:
✨ Mandelic Acid và Shikimic Acid: hỗ trợ tẩy da chết nhẹ, giảm bã nhờn, giữ bề mặt da thông thoáng hơn mà vẫn tương đối êm.
💙 Chiết xuất cây Tầm Bóp: hỗ trợ giảm viêm.
💙 Chiết xuất Ngải Cứu và Panthenol: hỗ trợ làm dịu và phục hồi thương tổn của da mụn.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với da dầu mụn, da dễ bí tắc.
Bảng thành phần chi tiết
Nước hoa Cúc La Mã, chiết xuất: Ngải Cứu, lá Bạch Chỉ, rễ Nghệ Đen, rễ Đương Quy, trái Nhàu, cỏ Xạ Hương, rễ Mật Nhân, Tía Tô, Khổ Qua, Xuyên Tâm Liên, hạt Đậu Xanh, Kim Ngân Hoa, cây Tầm Bóp; Glycerin, Caprylic/Capric Triglyceride, Mandelic Acid, Hydrogenated Ethylhexyl Olivate, Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables, Propylene Glycol, Hydrogenated Lecithin, Panthenol, Shikimic Acid, Cetearyl Alcohol, Glyceryl Stearate, Ceteareth-20, Ceteareth-12, Cetyl Palmitate, Allantoin, Butylene Glycol, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin, Xanthan Gum, Acid Phytic.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nước hoa Cúc La Mã | Nền nước, làm dịu | Làm dung môi nền, đồng thời chứa nhóm hợp chất làm dịu da dễ đỏ rát. | |
| 2 | Chiết xuất Ngải Cứu | Làm dịu, hỗ trợ da mụn | Giảm khó chịu và hỗ trợ điều hòa phản ứng viêm trên nền da dầu mụn. | |
| 3 | Chiết xuất lá Bạch Chỉ | Điều hòa da | Hỗ trợ làm dịu và góp phần giữ bề mặt da ổn định hơn. | |
| 4 | Chiết xuất rễ Nghệ Đen | Chống oxy hóa, hỗ trợ đều màu | Bổ sung nhóm chất chống oxy hóa, giúp da bớt xỉn và hỗ trợ mờ thâm sau viêm. | |
| 5 | Chiết xuất rễ Đương Quy | Điều hòa da | Hỗ trợ tuần hoàn bề mặt da và giảm cảm giác da mệt, xỉn màu. | |
| 6 | Chiết xuất trái Nhàu | Kháng viêm | Giàu hợp chất thực vật, góp phần giảm stress oxy hóa và hỗ trợ nền da dễ viêm. | |
| 7 | Chiết xuất cỏ Xạ Hương | Kháng khuẩn | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh bề mặt da, phù hợp với da dầu mụn. | |
| 8 | Chiết xuất rễ Mật Nhân | Điều hòa da | Bổ sung nhóm hoạt chất thực vật giúp nền da bớt bí và bớt khó chịu. | |
| 9 | Chiết xuất Tía Tô | Làm dịu, chống oxy hóa | Giúp làm dịu da và hỗ trợ hạn chế phản ứng oxy hóa trên bề mặt da. | |
| 10 | Chiết xuất Khổ Qua | Hỗ trợ da dầu mụn | Hỗ trợ kiềm dầu và làm dịu nền da dễ nổi mụn. | |
| 11 | Chiết xuất Xuyên Tâm Liên | Kháng viêm | Giúp bình ổn nền da viêm và hỗ trợ phục hồi thương tổn nhỏ trên bề mặt da. | |
| 12 | Chiết xuất hạt Đậu Xanh | Làm dịu, chống oxy hóa | Bổ sung chất chống oxy hóa và giúp da cảm giác dịu hơn. | |
| 13 | Chiết xuất Kim Ngân Hoa | Kháng khuẩn, làm dịu | Hỗ trợ kiểm soát vi sinh trên nền da và giảm viêm nhẹ. | |
| 14 | Chiết xuất cây Tầm Bóp | Làm dịu, kháng viêm | Kháng viêm mạnh, giúp nền da mụn dịu nhanh hơn. | |
| 15 | Glycerin | Giữ ẩm | Hút nước vào lớp sừng, giúp da bớt khô căng trong công thức có acid. | |
| 16 | Caprylic/Capric Triglyceride | Làm mềm da | Bổ sung lipid nhẹ, giảm khô ráp và giúp bề mặt da mượt hơn. | |
| 17 | Mandelic Acid | AHA, hỗ trợ da dầu mụn | Làm lỏng liên kết tế bào sừng già, giúp bề mặt da thông thoáng và đều hơn (thường nhẹ dịu hơn nhiều AHA khác). | |
| 18 | Hydrogenated Ethylhexyl Olivate | Làm mềm, hỗ trợ hàng rào da | Ester nguồn gốc olive giúp làm mềm da và giảm cảm giác khô do acid. | |
| 19 | Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables | Hỗ trợ hàng rào da | Bổ sung phần lipid không xà phòng hóa từ olive, giúp lớp màng bề mặt ổn định hơn. | |
| 20 | Propylene Glycol | Dung môi, giữ ẩm | Giúp hòa tan hoạt chất và tăng độ ẩm cho công thức. | |
| 21 | Hydrogenated Lecithin | Hỗ trợ hàng rào da | Phospholipid giúp làm mềm da và hỗ trợ cấu trúc lớp lipid ngoài cùng. | |
| 22 | Panthenol | Làm dịu, phục hồi | Tiền chất vitamin B5, giúp giảm đỏ rát và hỗ trợ phục hồi lớp sừng. | |
| 23 | Shikimic Acid | Tẩy da chết nhẹ, hỗ trợ da mụn | Giúp làm mịn bề mặt da, hỗ trợ thông thoáng lỗ chân lông và giảm dầu (thường ít bong tróc hơn so với acid mạnh). | |
| 24 | Cetearyl Alcohol | Làm mềm, làm đặc | Alcohol béo giúp tạo cấu trúc kem serum và giảm mất nước bề mặt. | |
| 25 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa, làm mềm | Giúp pha dầu và nước ổn định, đồng thời tăng cảm giác mềm mượt. | |
| 26 | Ceteareth-20 | Nhũ hóa | Giúp hệ nhũ tương ổn định và hoạt chất phân bố đều hơn. | |
| 27 | Ceteareth-12 | Nhũ hóa | Giúp hệ nhũ tương ổn định và hoạt chất phân bố đều hơn. | |
| 28 | Cetyl Palmitate | Làm mềm, tạo cấu trúc | Tăng độ mượt và độ đặc cho công thức, giúp serum bám da tốt hơn. | |
| 29 | Allantoin | Làm dịu | Giảm cảm giác châm chích, tăng độ êm cho công thức acid. | |
| 30 | Butylene Glycol | Giữ ẩm, dung môi | Hỗ trợ độ ẩm và giúp thành phần phân tán đều hơn. | |
| 31 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Giúp hạn chế nhiễm vi sinh trong sản phẩm. | |
| 32 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, giữ ẩm nhẹ | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và cho cảm giác mềm nhẹ. | |
| 33 | Xanthan Gum | Làm đặc, ổn định | Giữ kết cấu serum đồng đều và hạn chế tách lớp. | |
| 34 | Acid Phytic | Tạo phức kim loại | Giúp ổn định công thức và hỗ trợ hạn chế oxy hóa do ion kim loại. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức khá rõ mục tiêu cho da dầu mụn chứa Mandelic Acid, Shikimic Acid hỗ trợ tẩy tế bào chết, nhóm chiết xuất thảo dược kháng viêm, cùng các thành phần làm dịu như Panthenol, Allantoin, Glycerin. Theo bảng thành phần, serum này nghiêng về giảm dầu, hỗ trợ thông thoáng bề mặt da và giảm viêm nhưng vẫn giữ da không quá khô.
Công thức có thêm Caprylic, Capric Triglyceride, Hydrogenated Ethylhexyl Olivate, Hydrogenated Olive Oil Unsaponifiables, Hydrogenated Lecithin, nên dù là serum cho da dầu mụn, nó vẫn có lớp lipid nhẹ để giảm cảm giác khô căng do acid.
Điểm cần lưu ý là hãng đề cập có thể có bong da nhẹ ở tuần đầu vì sản phẩm có khả năng tẩy da chết. Tóm lại, đây là serum cho da dầu mụn có chứa acid nhẹ + thảo dược giúp kháng viêm, phù hợp với người muốn xử lý bí tắc, dầu thừa và mụn viêm nhẹ nhàng.
Tài liệu tham khảo
- Skinlosophy: NHẸ NHÕM
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

