Cocoon - Gel tắm bí đao
Cocoon - Gel tắm bí đao

Cocoon – Gel tắm bí đao

Giá – dung tích: 241.000 VNĐ – 310 ml.

Mô tả: gel tắm dành cho da cơ thể có mụn, hướng đến làm sạch da toàn thân, giúp da sạch mịn màng, giảm mụn lưng, giảm mùi cơ thể và tạo cảm giác sảng khoái, thư giãn.

Thành phần chính:

💚 Chiết xuất bí đao: làm mát, giảm nhiệt, kháng viêm và diệt khuẩn, hỗ trợ chăm sóc mụn cơ thể.

🍋‍🟩 Tinh dầu sả chanh: hỗ trợ kháng khuẩn, làm sạch mùi hôi cơ thể và tạo cảm giác thư giãn.

🍃 Tinh dầu bạc hà: tạo cảm giác mát lạnh, sảng khoái khi tắm.

Đối tượng sử dụng: phù hợp với da cơ thể có mụn, đặc biệt là vùng lưng, ngực hoặc các vùng cơ thể cần một sản phẩm gel tắm riêng để làm sạch, giảm mùi và hỗ trợ cải thiện mụn cơ thể.


Bảng thành phần chi tiết

Aqua/Water, Myristic Acid, Sodium Laureth Sulfate, Glycerin, Cocamidopropyl Betaine, Potassium Hydroxide, Lauric Acid, Sodium Cocoyl Glycinate, Cocamide Mea, Sodium Methyl Cocoyl Taurate, PEG-7 Glyceryl Cocoate, Polyquaternium-39, Benincasa Cerifera (Bí đao) Fruit Extract, Cymbopogon Citratus (Sả chanh) Leaf Oil, PEG-120 Methyl Glucose Dioleate, Mentha Piperita (Bạc hà) Oil, Stearic Acid, PEG-12 Dimethicone, O-Cymen-5-OL, PEG-45M, Tocopheryl Acetate, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Phenoxyethanol, Ethylhexylglycerin.


Lưu ý cách đọc INCI

  • Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
  • Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
  • Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).

#Thành phầnVai trò chínhDiễn giải
1AquaDung môiNền nước của công thức, hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước.
2Myristic AcidAcid béo, hỗ trợ làm sạchAcid béo tham gia vào hệ làm sạch, hỗ trợ tạo bọt và tăng hiệu quả loại bỏ dầu thừa trên da.
3Sodium Laureth SulfateChất hoạt động bề mặtSurfactant chính giúp làm sạch dầu, mồ hôi và bụi bẩn. Có khả năng làm sạch mạnh, được đệm lại bởi các surfactant dịu hơn trong công thức.
4GlycerinGiữ ẩmHumectant giúp kéo nước vào lớp sừng, giảm cảm giác khô căng sau khi làm sạch.
5Cocamidopropyl BetaineChất hoạt động bề mặtSurfactant lưỡng tính giúp làm sạch nhẹ nhàng hơn, đồng thời giảm độ kích ứng của SLES.
6Potassium HydroxideĐiều chỉnh pHĐược sử dụng để trung hòa acid béo và điều chỉnh pH công thức về mức phù hợp cho da.
7Lauric AcidLàm sạchHỗ trợ làm sạch và tăng khả năng tạo bọt, đồng thời góp phần cấu trúc hệ surfactant.
8Sodium Cocoyl GlycinateLàm sạchSurfactant nguồn gốc amino acid, giúp làm sạch nhẹ hơn và cải thiện cảm giác da sau khi rửa.
9Cocamide MEATăng bọt, ổn địnhGiúp tăng độ bọt và ổn định hệ surfactant, cải thiện cảm quan khi sử dụng.
10Sodium Methyl Cocoyl TaurateLàm sạchSurfactant dịu nhẹ giúp làm sạch nhưng ít gây khô hơn so với sulfate đơn thuần.
11PEG-7 Glyceryl CocoateLàm mềm, dưỡng nhẹHoạt động như emollient nhẹ, giúp giảm cảm giác khô và làm mềm bề mặt da sau khi tắm.
12Polyquaternium-39Conditioning agentTạo lớp màng mỏng trên da giúp da cảm giác mượt hơn sau khi làm sạch.
13Benincasa Cerifera ExtractLàm dịuChiết xuất bí đao hỗ trợ làm dịu da và góp phần giảm cảm giác nhờn trên bề mặt da.
14Cymbopogon Citratus OilTinh dầuTạo hương thơm và có đặc tính kháng khuẩn nhẹ, nhưng có thể gây kích ứng với da nhạy cảm.
15PEG-120 Methyl Glucose DioleateLàm đặc, ổn địnhGiúp tăng độ nhớt và ổn định hệ surfactant, cải thiện texture sản phẩm.
16Mentha Piperita OilTinh dầuMang lại cảm giác mát trên da, đồng thời tạo mùi hương đặc trưng, nhưng có nguy cơ kích ứng.
17Stearic AcidLàm sạc, tạo đặcHỗ trợ ổn định cấu trúc và tăng độ đặc cho công thức, đồng thời góp phần vào hệ làm sạch.
18PEG-12 DimethiconeSiliconeCải thiện cảm giác da, giúp da mượt hơn sau khi sử dụng.
19O-Cymen-5-OLKháng khuẩnHỗ trợ kiểm soát vi sinh vật trong công thức và trên bề mặt da.
20PEG-45MLàm đặcPolymer giúp điều chỉnh độ nhớt và ổn định công thức.
21Tocopheryl AcetateChống oxy hóaDẫn xuất vitamin E, hỗ trợ hạn chế oxy hóa và góp phần bảo vệ da.
22Trisodium Ethylenediamine DisuccinateChelating agentBắt giữ ion kim loại, giúp tăng độ ổn định và hiệu quả của hệ bảo quản.
23PhenoxyethanolBảo quảnThành phần bảo quản giúp ngăn sự phát triển của vi sinh vật.
24EthylhexylglycerinHỗ trợ bảo quảnTăng hiệu quả của hệ bảo quản và có thêm khả năng dưỡng ẩm nhẹ.

Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)

Công thức cho thấy sản phẩm là gel tắm làm sạch có tạo bọt, định hướng rõ cho da cơ thể có mụn. Nhóm làm sạch chính nằm ở sodium laureth sulfate, cocamidopropyl betaine, sodium cocoyl glycinate, sodium methyl cocoyl taurate, myristic acid, lauric acid và cocamide MEA, tức là hệ surfactant có khả năng tạo bọt và làm sạch khá tốt cho da cơ thể. Đây là kiểu nền phù hợp với sản phẩm tắm cho vùng lưng, ngực hoặc những vùng dễ bí tắc, nhiều mồ hôi và dầu thừa.

Công thức không chỉ có chất làm sạch, còn chứa glycerin, PEG-7 glyceryl cocoate, polyquaternium-39, PEG-12 dimethicone và tocopheryl acetate để da bớt khô rít sau khi tắm.

Nếu nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ hệ làm sạch tạo bọt + chiết xuất bí đao + tinh dầu sả chanh/bạc hà + O-Cymen-5-OL. Trong đó, bí đao là thành phần được định hướng cho da cơ thể có mụn, sả chanh và bạc hà tạo cảm giác sạch thoáng, mát và giảm mùi cơ thể, còn O-Cymen-5-OL góp phần hỗ trợ kiểm soát vi sinh trong công thức. Vì vậy, sản phẩm này không chỉ là gel tắm làm sạch thông thường mà còn nghiêng về nhóm gel tắm cho da dễ nổi mụn, cần cảm giác sạch và thoáng hơn.


Tài liệu tham khảo

  1. Cocoon: Gel tắm bí đao
  2. INCI Decoder
  3. CTPA – Ingredient Labelling Help Note
  4. EU CosIng

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *