Cocoon – Gel tắm khuynh diệp & bạc hà
Giá – dung tích: 241.000 VNĐ – 500 ml.
Mô tả: gel tắm có hương khuynh diệp, bạc hà và hoa phong lữ, hướng đến làm sạch nhẹ nhàng da toàn thân, giữ da mềm mại và tạo cảm giác thư giãn sau khi tắm.
Thành phần chính:
💚 Tinh dầu khuynh diệp: tạo nốt hương nồng ấm, hỗ trợ cảm giác thư giãn khi tắm.
💚 Tinh dầu bạc hà: tạo mùi the mát, cảm giác sảng khoái và tươi mới.
💙 Vitamin B5 (Panthenol): hỗ trợ dưỡng ẩm, làm dịu và giảm cảm giác khô căng trên da.
💙 Betaine: hoạt chất giữ ẩm, giúp da mềm hơn và hỗ trợ giảm mất nước.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da cơ thể.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua/Water, Cocamidopropyl Betaine, Sodium Laureth Sulfate, Lauric Acid, Glycerin, Myristic Acid, PEG-7 Glyceryl Cocoate, Cocamide MEA, Stearic Acid, Panthenol, Betaine, PEG-45M, PEG-120 Methyl Glucose Dioleate, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Eucalyptus Globulus Leaf Oil, Mentha Piperita Oil, Limonene, Pelargonium Graveolens Flower Oil, Parfum, Ethylhexylglycerin, Phenoxyethanol.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua | Dung môi | Nền nước của công thức, hòa tan và phân tán các thành phần tan trong nước. | |
| 2 | Cocamidopropyl Betaine | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính giúp làm sạch nhẹ nhàng, đồng thời giảm độ kích ứng của hệ sulfate trong công thức. | |
| 3 | Sodium Laureth Sulfate | Làm sạch | Chất hoạt động bề mặt chính giúp loại bỏ dầu thừa, mồ hôi và bụi bẩn. Đóng vai trò làm sạch chính trong công thức. | |
| 4 | Lauric Acid | Làm sạch, tạo bọt | Hỗ trợ tăng khả năng làm sạch và tạo bọt, đồng thời góp phần ổn định hệ chất hoạt động bề mặt. | |
| 5 | Glycerin | Giữ ẩm | Humectant giúp kéo nước vào lớp sừng, giảm cảm giác khô sau khi làm sạch. | |
| 6 | Myristic Acid | Tạo bọt | Hỗ trợ tạo bọt và tăng hiệu quả làm sạch dầu trên bề mặt da. | |
| 7 | PEG-7 Glyceryl Cocoate | Làm mềm | Emollient nhẹ giúp giảm khô căng và cải thiện cảm giác da sau khi tắm. | |
| 8 | Cocamide MEA | Tăng bọt, ổn định | Giúp tăng độ bọt và ổn định hệ chất hoạt động bề mặt, cải thiện trải nghiệm sử dụng. | |
| 9 | Stearic Acid | Tạo đặc | Hỗ trợ làm đặc và ổn định cấu trúc công thức. | |
| 10 | Panthenol | Làm dịu, giữ ẩm | Tiền vitamin B5 giúp giữ ẩm và hỗ trợ làm dịu da sau khi làm sạch. | |
| 11 | Betaine | Giữ ẩm | Humectant giúp cân bằng nước và giảm kích ứng tiềm ẩn từ hệ làm sạch. | |
| 12 | PEG-45M | Làm đặc | Polymer giúp điều chỉnh độ nhớt và ổn định công thức. | |
| 13 | PEG-120 Methyl Glucose Dioleate | Làm đặc, ổn định | Giúp tăng độ sánh và ổn định hệ chất hoạt động bề mặt. | |
| 14 | Trisodium EDDS | Chelating agent | Bắt giữ ion kim loại, giúp tăng độ ổn định và hiệu quả của hệ bảo quản. | |
| 15 | Eucalyptus Globulus Leaf Oil | Tinh dầu | Tạo mùi hương đặc trưng và cảm giác the mát, có hỗ trợ kháng khuẩn nhẹ. | |
| 16 | Mentha Piperita Oil | Tinh dầu | Mang lại cảm giác mát và hương thơm, có thể gây kích ứng với da nhạy cảm. | |
| 17 | Limonene | Hương liệu | Thành phần tạo mùi, có thể gây kích ứng hoặc nhạy cảm ở một số người. | |
| 18 | Pelargonium Graveolens Flower Oil | Tinh dầu | Tinh dầu hoa phong lữ tạo hương và hỗ trợ kháng khuẩn nhẹ. | |
| 19 | Parfum | Hương liệu | Tạo mùi tổng thể cho sản phẩm, có nguy cơ kích ứng với da nhạy cảm. | |
| 20 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản | Tăng hiệu quả hệ bảo quản và có thêm khả năng dưỡng ẩm nhẹ. | |
| 21 | Phenoxyethanol | Bảo quản | Ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật, giúp ổn định sản phẩm. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức cho thấy sản phẩm là gel tắm làm sạch có tạo bọt, kèm lớp dưỡng ẩm và liệu pháp mùi hương khá rõ. Nhóm làm sạch chính nằm ở sodium laureth sulfate, cocamidopropyl betaine, lauric acid, myristic acid, cocamide MEA, tức là hệ surfactant có khả năng tạo bọt và làm sạch tốt cho da cơ thể. Đây là kiểu nền phù hợp với gel tắm hằng ngày, cho cảm giác sạch rõ hơn so với các công thức sữa tắm quá dịu hoặc ít bọt. Công thức không chỉ có chất làm sạch, còn chứa glycerin, panthenol, betaine và PEG-7 glyceryl cocoate để giảm cảm giác khô căng sau khi tắm.
Nếu nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ hệ làm sạch tạo bọt + nhóm giữ ẩm làm mềm da, còn phần trải nghiệm thư giãn đến từ eucalyptus oil, peppermint oil, geranium oil, limonene và parfum. Vì vậy, sản phẩm này không chỉ là gel tắm làm sạch cơ thể, mà còn được xây theo hướng tạo cảm giác mát, thơm, sảng khoái và thư giãn khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Gel tắm khuynh diệp & bạc hà
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

