Cocoon – Bơ dưỡng thể cà phê Đắk Lắk
Giá – dung tích: 241.000 VNĐ – 200 ml.
Mô tả: bơ dưỡng thể có kết cấu dạng bơ đặc, sánh mịn màu trắng ngà, hướng đến dưỡng ẩm, làm mềm da và chống oxy hóa cho da cơ thể.
Thành phần chính:
🤎 Dầu cà phê: giàu acid linoleic và caffeine, hỗ trợ chống oxy hóa, bảo vệ lớp biểu bì trước gốc tự do và giúp duy trì độ ẩm cho da.
💚 Dầu mù u: chứa các acid béo có lợi, calophyllolide và inophyllum, hỗ trợ làm lành, tái tạo và kháng viêm.
🤎 Bơ ca cao: giàu chất béo, có khả năng giữ ẩm, làm mềm da và cải thiện vùng da chai sần.
Đối tượng sử dụng: phù hợp với mọi loại da cơ thể, đặc biệt là da thiếu ẩm, bong tróc hoặc vùng da có nhiều vết chai sần ở khuỷu tay, đầu gối, gót chân cần được làm mềm.
Bảng thành phần chi tiết
Aqua/Water, Caprylic/Capric Triglyceride, Glyceryl Stearate, Cetearyl Alcohol, C10-18 Triglycerides, Ceteareth-20, Ceteareth-12, Glycerin, Dicaprylyl Carbonate, Cetyl Palmitate, Cyclopentasiloxane, Coffea Arabica (Coffee) Seed Oil, Calophyllum Inophyllum Seed Oil, Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter, Behenyl Alcohol, Niacinamide, Butyrospermum Parkii (Shea) Butter, Pentylene Glycol, Cetyl Alcohol, Macadamia Ternifolia Seed Oil, Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil, C15-19 Alkane, Tocopherol, Dimethiconol, Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer, Xanthan Gum, BHT, Ethylhexylglycerin, Parfum, Trisodium Ethylenediamine Disuccinate, Phenoxyethanol, Caramel, Lactic Acid.
Lưu ý cách đọc INCI
- Thứ tự thành phần thường phản ánh “tương đối” nồng độ: phần lớn được liệt kê giảm dần theo khối lượng.
- Các chất có nồng độ <1% có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau nhóm ≥1%, nên các thành phần ở cuối không thể suy ra “ít–nhiều” chỉ dựa vào vị trí.
- Bảng INCI cho biết có mặt và tên INCI; còn “mạnh/yếu” thường phụ thuộc vào nồng độ, pH, hệ dung môi, thử nghiệm công thức… (thông tin này thường không được cung cấp trên nhãn).
| # | Thành phần | Vai trò chính | Diễn giải | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aqua, Water | Dung môi | Nền nước của công thức, giúp hòa tan các thành phần tan trong nước và tạo pha nền cho sản phẩm. | |
| 2 | Caprylic, Capric Triglyceride | Chất làm mềm, dầu nền nhẹ | Ester từ acid béo và glycerin, giúp làm mềm da, giảm khô ráp và tạo cảm giác trượt mượt không quá nặng. | |
| 3 | Glyceryl Stearate | Nhũ hóa, làm mềm | Hỗ trợ nhũ hóa pha dầu – nước, đồng thời tạo cảm giác mềm và tăng độ đặc cho nền kem, bơ dưỡng. | |
| 4 | Cetearyl Alcohol | Cồn béo làm đặc, làm mềm | Cồn béo không phải cồn khô; giúp tăng độ đặc, ổn định nhũ tương và để lại cảm giác mềm mượt trên da. | |
| 5 | C10-18 Triglycerides | Dầu nền, chất làm mềm | Nhóm triglyceride chuỗi C10-18 giúp bổ sung độ béo, cải thiện cảm giác mềm và hỗ trợ giảm mất nước bề mặt. | |
| 6 | Ceteareth-20 | Chất nhũ hóa | Giúp phân tán và ổn định pha dầu trong pha nước, hỗ trợ tạo kết cấu kem đồng nhất. | |
| 7 | Ceteareth-12 | Chất nhũ hóa | Hoạt động cùng Ceteareth-20, Cetearyl Alcohol để ổn định hệ nhũ tương và cải thiện độ mịn của sản phẩm. | |
| 8 | Glycerin | Chất hút ẩm | Humectant phổ biến, hút nước và giúp duy trì độ ẩm cho lớp sừng. | |
| 9 | Dicaprylyl Carbonate | Chất làm mềm nhẹ | Ester tạo cảm giác khô thoáng, trượt mượt, giảm cảm giác nhờn của các dầu, bơ trong công thức. | |
| 10 | Cetyl Palmitate | Chất làm mềm, tạo đặc | Ester béo giúp tăng độ mềm, độ đặc và cảm giác bơ mịn trên da. | |
| 11 | Cyclopentasiloxane | Silicone bay hơi, tạo cảm giác mượt | Tạo độ trượt, giúp sản phẩm dễ tán và giảm cảm giác dính; có thể bay hơi sau khi thoa. | |
| 12 | Coffea Arabica (Coffee) Seed Oil | Dầu thực vật, chống oxy hóa | Dầu hạt cà phê, giàu acid béo và các hợp chất chống oxy hóa; hỗ trợ làm mềm, dưỡng ẩm và tạo định hướng “cà phê Đắk Lắk” cho sản phẩm. | |
| 13 | Calophyllum Inophyllum Seed Oil | Dầu mù u, làm mềm | Dầu mù u giàu lipid, làm mềm, hỗ trợ phục hồi và chăm sóc vùng da khô ráp. | |
| 14 | Theobroma Cacao (Cocoa) Seed Butter | Bơ thực vật, khóa ẩm | Bơ ca cao giàu chất béo, giúp làm mềm, tăng độ đặc và hỗ trợ giảm khô ráp ở vùng da cơ thể. | |
| 15 | Behenyl Alcohol | Cồn béo làm đặc | Tăng độ đặc, độ mịn và độ ổn định của kết cấu bơ, kem dưỡng. | |
| 16 | Niacinamide | Làm sáng, phục hồi | Vitamin B3, hỗ trợ hàng rào bảo vệ da, cải thiện sắc da không đều màu và góp phần giảm tình trạng da xỉn màu. | |
| 17 | Butyrospermum Parkii (Shea) Butter | Bơ hạt mỡ, dưỡng ẩm | Bơ thực vật giàu lipid, giúp làm mềm, giảm khô căng và tăng cảm giác nuôi dưỡng cho da cơ thể. | |
| 18 | Pentylene Glycol | Chất hút ẩm, hỗ trợ bảo quản | Giúp giữ ẩm, cải thiện cảm giác dùng và hỗ trợ hiệu quả của hệ bảo quản. | |
| 19 | Cetyl Alcohol | Cồn béo làm đặc, làm mềm | Giúp tăng độ đặc, ổn định nhũ tương và tạo cảm giác mềm mượt sau khi thoa. | |
| 20 | Macadamia Ternifolia Seed Oil | Dầu thực vật, làm mềm | Dầu mắc ca giàu acid béo, giúp nuôi dưỡng, làm mềm và giảm khô ráp bề mặt da. | |
| 21 | Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil | Dầu thực vật, làm mềm | Dầu hồng hoa thường giàu linoleic acid, hỗ trợ làm mềm và bổ sung lipid cho da. | |
| 22 | C15-19 Alkane | Làm mềm | Hydrocarbon nhẹ có nguồn gốc thường dùng thay thế silicone, dầu khoáng, tạo cảm giác mượt và ít nhờn. | |
| 23 | Tocopherol | Chống oxy hóa | Vitamin E, giúp chống oxy hóa cho pha dầu và hỗ trợ bảo vệ da trước stress oxy hóa ở mức công thức mỹ phẩm. | |
| 24 | Dimethiconol | Silicone làm mềm, tạo màng | Tạo lớp màng mịn giúp da có cảm giác trơn mượt, giảm mất nước bề mặt và cải thiện độ bóng mượt. | |
| 25 | Hydroxyethyl Acrylate, Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer | Polymer tạo gel, ổn định nhũ tương | Giúp tăng độ sánh, ổn định kết cấu và tạo cảm giác kem mịn. | |
| 26 | Xanthan Gum | Tạo đặc, ổn định | Polymer tự nhiên giúp tăng độ nhớt và giữ hệ công thức ổn định. | |
| 27 | BHT | Chống oxy hóa công thức | Giúp hạn chế oxy hóa pha dầu, hỗ trợ ổn định mùi và chất lượng sản phẩm trong quá trình bảo quản. | |
| 28 | Ethylhexylglycerin | Hỗ trợ bảo quản, làm mềm | Tăng hiệu quả của chất bảo quản và có thêm vai trò làm mềm nhẹ. | |
| 29 | Parfum | Hương liệu | Tạo mùi thơm đặc trưng cho sản phẩm, liên quan đến trải nghiệm sử dụng. | |
| 30 | Trisodium Ethylenediamine Disuccinate | Chất tạo phức | Bắt giữ ion kim loại trong công thức, giúp ổn định sản phẩm và hỗ trợ hệ bảo quản. | |
| 31 | Phenoxyethanol | Chất bảo quản | Chất bảo quản phổ biến giúp hạn chế vi sinh vật phát triển trong sản phẩm. | |
| 32 | Caramel | Chất tạo màu | Tạo hoặc điều chỉnh màu cho sản phẩm. | |
| 33 | Lactic Acid | Điều chỉnh pH, AHA nhẹ | Có thể dùng để điều chỉnh pH; ở nồng độ phù hợp cũng là AHA hỗ trợ làm mềm và cải thiện bề mặt da. |
Nhận xét về bảng thành phần (ý kiến riêng)
Công thức cho thấy sản phẩm là bơ dưỡng thể làm mềm, bổ sung lipid và giảm khô ráp cho da cơ thể. Nhóm dưỡng ẩm nằm ở caprylic/capric triglyceride, C10-18 triglycerides, dicaprylyl carbonate, cetyl palmitate, cetearyl alcohol, cetyl alcohol, behenyl alcohol, tạo cảm giác bơ mịn, trượt tốt và có độ bao phủ trên da. Đây là kiểu nền phù hợp với sản phẩm dưỡng thể hơn là lotion mỏng nhẹ, vì công thức có nhiều chất béo, cồn béo và ester làm mềm.
Công thức không chỉ có nền làm mềm, còn chứa nhóm dầu và bơ thực vật gồm coffee seed oil, tamanu oil, cocoa butter, shea butter, macadamia oil và safflower oil, giúp sản phẩm có khả năng nuôi dưỡng da khô, làm mềm vùng da thô ráp và hỗ trợ giảm cảm giác bong tróc.
Nếu nhìn theo bảng thành phần, hiệu quả chính nhiều khả năng đến từ hệ dầu/bơ thực vật + ester làm mềm + glycerin, còn niacinamide, tocopherol và lactic acid đóng vai trò hỗ trợ thêm cho hàng rào da, chống oxy hóa và cải thiện cảm giác bề mặt.
Với một sản phẩm dưỡng thể, đây là công thức phù hợp với da cơ thể khô, thiếu ẩm, vùng da sần hoặc những vùng cần làm mềm như khuỷu tay, đầu gối, gót chân.
Tài liệu tham khảo
- Cocoon: Bơ dưỡng thể cà phê Đắk Lắk
- INCI Decoder
- CTPA – Ingredient Labelling Help Note
- EU CosIng

